Aus Politik und Zeitgeschichte 12/2024
Camille Lons
Đỗ Kim Thêm dịch

Theo truyền thống, các quốc gia vùng Vịnh và các quốc gia khác trong khu vực Trung Đông và Bắc Phi (Middle East and North Africa, MENA) duy trì mối quan hệ chặt chẽ với Hoa Kỳ. Với sự trỗi dậy của Trung Quốc, kết hợp với nhu cầu mạnh mẽ về nguyên liệu thô, các liên minh cũ đang bị đặt thành vấn đề.
Từ lâu, Trung Đông đã là một đấu trường lớn của những chuyển dịch quyền lực toàn cầu và cạnh tranh giữa các cường quốc. Nó bắt đầu với khát vọng thuộc địa của các cường quốc châu Âu vào thế kỷ 19. Động lực này tiếp tục trong các cuộc xung đột ủy nhiệm của Chiến tranh Lạnh và sự trỗi dậy toàn cầu của Hoa Kỳ. Ngày nay, khi vai trò lãnh đạo của Hoa Kỳ suy yếu và Trung Quốc ngày càng mạnh hơn, khu vực này một lần nữa trở thành trung tâm của những thay đổi quan trọng trong trật tự toàn cầu.
Vào tháng 3 năm 2023, thế giới đã kinh ngạc trước một bước đột phá ngoại giao lịch sử giữa Ả Rập Xê Út và Iran, được thực hiện dưới sự bảo trợ của Trung Quốc. Khác với lập trường thận trọng truyền thống là không can thiệp, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa đã đạt được thành công chính sách đối ngoại quan trọng đầu tiên trong một khu vực vốn bị ảnh hưởng phương Tây chi phối. Mối quan hệ giữa Trung Quốc và các nước Trung Đông (MENA) đã tăng tốc trong hai thập kỷ qua. Mặc dù Bắc Kinh từ lâu đã xem khu vực này là bên lề so với lợi ích chủ yếu, nhu cầu năng lượng bùng nổ và tham vọng quốc tế ngày càng tăng giờ đây là lý do đủ để củng cố sự hiện diện của mình, qua đó một số tuyến thương mại chiến lược quan trọng nhất thế giới đi qua. Các quốc gia trong khu vực cũng nhận thức được sự thay đổi trong quan hệ quyền lực toàn cầu và đang nỗ lực đa dạng hóa quan hệ với các cường quốc bên ngoài cũng như thu hút đầu tư rất cần thiết từ Trung Quốc. Ngược lại, tại Mỹ, ảnh hưởng ngày càng tăng của Trung Quốc ở Trung Đông đang gây lo ngại. Sự cạnh tranh ngày càng tăng giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ cuối cùng có thể khiến các quốc gia Trung Đông phải đối mặt với những lựa chọn khó khăn.
Sự hiện diện ngày càng tăng của Trung Quốc
Sự hiện diện của Trung Quốc tại Trung Đông đã mở rộng đáng kể trong vài thập kỷ gần đây, ban đầu được thúc đẩy bởi nhu cầu năng lượng khổng lồ của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Khu vực này chiếm khoảng một nửa lượng nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu của Trung Quốc. Nhìn chung, nhập khẩu năng lượng của Trung Quốc đã tăng gấp 15 lần trong 20 năm qua, khiến nước này trở thành nước nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới vào năm 2016. Mười năm sau khi Sáng kiến Vành đai và Con đường (Belt and Road Initiative, BRI) của Trung Quốc được khởi động vào năm 2013, còn gọi là Con đường Tơ lụa Mới, quan hệ giữa Trung Quốc và các nước Trung Đông đã trở nên mạnh mẽ hơn rõ rệt.
Về mặt địa chiến lược, Trung Đông chiếm vị trí then chốt trên các tuyến thương mại đường bộ và đường biển giữa châu Á và châu Âu. Kênh đào Suez ở Ai Cập tiếp dụng 12% thương mại hàng hải toàn cầu và 60% thương mại của Trung Quốc với châu Âu. Trung Đông cũng là một phần của một trong những hành lang Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) quan trọng nhất, cái gọi là Hành lang Kinh tế Trung Quốc-Trung Á-Tây Á (China–Central Asia–West Asia Economic Corridor, CCWAEC), kết nối Trung Quốc với Thổ Nhĩ Kỳ và Iran. Trong 15 năm qua, các doanh nghiệp Trung Quốc đã tham gia vào nhiều các dự án hạ tầng và công nghiệp trên khắp Trung Đông, từ khu vực Hợp tác Kinh tế và Thương mại Trung Quốc, Khu Phát triển Kinh tế – Công nghệ Thiên Tân, (Tianjin Economic-Technological Development Area, TEDA) ở Ai Cập đến các cảng Ashdod và Haifa ở Israel, đến cảng và khu công nghiệp Khalifa ở Abu Dhabi, cảng Duqm ở Oman, và thành phố Jazan dành cho các ngành công nghiệp sơ cấp và hạ nguồn ở Ả Rập Xê Út. Theo Theo dõi Đầu tư Toàn cầu Trung Quốc của Viện Doanh nghiệp Hoa Kỳ, hơn 122 tỷ đô la hợp đồng đã được trao cho các công ty Trung Quốc tại khu vực MENA kể từ năm 2013.
Ngoài ra, mối quan hệ giữa Trung Quốc và nhiều quốc gia trong khu vực MENA đã mở rộng vượt ra ngoài năng lượng và hạ tầng để bao gồm các lĩnh vực mới nổi như công nghệ mới, y tế, năng lượng tái tạo, năng lượng hạt nhân, không gian và ngành công nghiệp quốc phòng. Hầu hết các quốc gia Trung Đông đã ký hợp đồng với tập đoàn viễn thông Trung Quốc Huawei để tham gia vào mạng 4G và 5G của họ. Một số quốc gia này đã làm sâu sắc hơn quan hệ đối tác này bằng cách cùng phát triển các giải pháp cho thành phố thông minh và trung tâm dữ liệu với các công ty như Huawei, Tencent và Alibaba. Ví dụ, Huawei đã phát triển ứng dụng Hajj và Umrah cho Ả Rập Xê Út để giám sát hàng triệu tín đồ Hồi giáo đến vương quốc này mỗi năm. Các doanh nghiệp công nghệ Trung Quốc cũng trở thành nhà đầu tư lớn vào các công ty khởi nghiệp công nghệ Israel. Ngoài ra, trong đại dịch Corona, doanh nghiệp dược phòng Trung Quốc Sinopharm đã hợp tác với Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), Ai Cập và Morocco để cùng sản xuất và phân phối vaccine Covid-19 cho toàn khu vực. Rốt cuộc, các công ty Trung Quốc cũng đã tham gia phát triển một số dự án năng lượng mặt trời lớn nhất thế giới tại Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE).
Mặc dù Trung Quốc có truyền thống là ngần ngại trong việc tham gia chính trị tại Trung Đông, nước này ngày càng sẵn sàng tham gia vào khu vực này cả về ngoại giao lẫn an ninh. Ví dụ, năm 2017, Trung Quốc đã mở căn cứ quân sự đầu tiên trên đất nước ngoài ở Djibouti tại cửa eo biển Bab al-Mandab, một trong những trung tâm hàng hải chiến lược quan trọng nhất thế giới. Kể từ đó, số lượng các cuộc tập trận hải quân chung giữa Hải quân Trung Quốc và các quốc gia trong khu vực, bao gồm Ai Cập, Ả Rập Xê Út và Iran, đã dần tăng lên. Nước này cũng khởi xướng hợp tác với các quốc gia như Ả Rập Xê Út, UAE và Iran trong việc phát triển và sản xuất chung máy bay không người lái và tên lửa.
Đầu năm 2023, Bắc Kinh cuối cùng đã đóng vai trò quyết định trong quá trình xích lại gần nhau về ngoại giao giữa Iran và Ả Rập Xê Út, điều này đã gây xôn xao trên toàn thế giới. Thỏa thuận giữa hai đối thủ truyền kiếp lâu năm là một bước quan trọng hướng tới việc giảm căng thẳng trong khu vực trong bối cảnh căng thẳng gia tăng do chương trình hạt nhân của Iran và các hoạt động bán quân sự khác nhau ở Syria và Lebanon. Mặc dù vai trò của Trung Quốc ở đây không nên đánh giá là quá cao – Bắc Kinh chỉ có mặt trong các bước cuối cùng của các cuộc đàm phán về thỏa thuận giữa hai nước thù địch – nhưng rõ ràng Trung Quốc không còn giới hạn ở việc không can thiệp vào Trung Đông và có thể tiếp tục đóng vai trò chính trị lớn hơn trong tương lai.
Thị trường năng lượng toàn cầu đang chuyển đổi
Mối quan hệ ngày càng sâu sắc giữa Trung Quốc và Trung Đông phản ánh những diễn biến rộng lớn hơn ở cấp độ địa kinh tế và địa chính trị, với những tác động vượt ra ngoài khu vực.
Thứ nhất, sự chuyển dịch thị trường năng lượng toàn cầu về phía châu Á đặt ra nghi vấn về nền tảng mối quan hệ của khu vực với các cường quốc lớn riêng lẻ. Trung Đông, đặc biệt là khu vực vùng Vịnh, là quốc gia dẫn đầu thế giới, chiếm khoảng một nửa xuất khẩu nhiên liệu hóa thạch toàn cầu. Từ những năm 1950, năng lượng đã trở thành trung tâm trong quan hệ an ninh với Hoa Kỳ. Cuộc gặp năm 1945 giữa Tổng thống Mỹ Franklin D. Roosevelt và Vua Saudi Abdul Aziz Ibn Saud trên tàu USS Quincy ở kênh đào Suez là bước đầu tiên hướng tới một liên minh dựa trên nguồn cung dầu giá rẻ ổn định để đổi lấy các đảm bảo an ninh của Hoa Kỳ. Năm 1974, sự tương thuộc này được củng cố bởi một thỏa thuận tương tự giữa Tổng thống Richard Nixon và Vua Faisal bin Abdulaziz Al Saud. Quan hệ đối tác này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn vai trò lãnh đạo quốc tế của đồng đô la Mỹ. Đổi lại, Mỹ trở thành đối tác an ninh chính của các quốc gia vùng Vịnh và là nền tảng của nền kiến trúc an ninh khu vực. Các quốc gia Trung Đông – chủ yếu là các quốc gia vùng Vịnh, Ai Cập, Israel và Jordan – nhập khẩu hơn hai phần ba công nghệ quốc phòng từ Hoa Kỳ. Các căn cứ của Mỹ trong khu vực, bao gồm Bahrain, Qatar và Kuwait, đóng vai trò quan trọng trong việc răn đe các đối thủ khu vực, đặc biệt là Iran.
Những thay đổi sâu nghiêm trọng trên thị trường năng lượng trong thập kỷ qua đã làm mất đi tình trạng cân bằng này. Cuộc „cách mạng khí đá phiến“ ở Mỹ vào cuối những năm 2000 đã đưa sự độc lập năng lượng của đất nước đến gần hơn. Viễn cảnh chuyển đổi năng lượng toàn cầu càng củng cố cảm giác trong chính giới chính Mỹ rằng khu vực vùng Vịnh sẽ rất sớm mất đi tầm quan trọng chiến lược. Đối mặt với tình hình mới này, Tổng thống Donald Trump đã từ chối can thiệp vào cuộc tấn công của Iran vào các cơ sở chế biến dầu Saudi ở Abqaiq và Khurais năm 2019, ví dụ này được xem là phản bội trong chính giới vùng Vịnh.
Đồng thời, Trung Quốc đã trở thành nước nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới và là nước mua dầu lớn nhất Trung Đông trong thập kỷ qua. Thị phần xuất khẩu năng lượng của Trung Quốc trong khu vực đã tăng từ dưới 5% vào đầu những năm 2000 lên hơn 20% vào năm 2021. Theo dự báo của Cơ quan Năng lượng Quốc tế, xu hướng này có khả năng tiếp tục trong những thập niên tới. Theo đó, Amin H. Nasser, CEO của Công ty Dầu khí Nhà nước Saudi Aramco, tuyên bố vào năm 2021 rằng Trung Quốc sẽ tiếp tục là ưu tiên hàng đầu của công ty trong 50 năm tới.
Sự dịch chuyển trọng tâm của thị trường năng lượng toàn cầu sang Trung Quốc đặt ra thách thức đối với cốt lõi trong mối quan hệ giữa khu vực và Hoa Kỳ, đồng thời tạo ra những mối quan hệ chiến lược quan trọng mới với Trung Quốc.
Khu vực trong ngã rẽ
Mối quan hệ thắt chặt giữa Trung Đông và Trung Quốc không chỉ đơn thuần theo logic kinh tế. Diễn biến này diễn ra trong bối cảnh một sự biến đổi nghiêm trọng của trật tự toàn cầu. Sự thay đổi này đi kèm với sự suy giảm về vai trò lãnh đạo của Mỹ, tính đa cực gia tăng và cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc lớn đang đến gần giữa Mỹ và Trung Quốc.
Sự suy giảm trong vai trò lãnh đạo của Mỹ và tình trạng thờ ơ rõ ràng của Mỹ đối với Trung Đông, Tổng thống Obama đã công bố chuyển hướng chiến lược sang khu vực Ấn Độ – Thái Bình Dương năm 2011 đã để lại dấu ấn trong việc lương định của giới hoạch định chính sách Trung Đông. Tinh thần thiếu đoàn kết của Trump năm 2019 sau cuộc tấn công của Iran vào cơ sở hạ tầng dầu mỏ Saudi và việc rút quân Mỹ khỏi Afghanistan một cách thảm khốc năm 2021 đã góp phần tạo nên hình ảnh quyền lực Mỹ ngày càng ích kỷ và suy yếu.
Kết quả là, các quốc gia Trung Đông đang thích nghi với trật tự quốc tế ngày càng đa cực bằng cách áp dụng chính sách đối ngoại đa dạng, độc lập hơn và linh hoạt hơn. Ví dụ, trong những năm gần đây, họ đã tham gia vào các liên minh quốc tế phi phương Tây như Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (Shanghai Cooperation Organisation, SCO) hoặc Brazil, Russia, India, China (BRICS). Trung Quốc cung cấp cho các quốc gia này một mô hình tăng trưởng và quản trị thay thế, củng cố một câu chuyện thách thức trật tự toàn cầu do phương Tây dẫn dắt. Trước bối cảnh cạnh tranh ngày càng tăng giữa Mỹ và Trung Quốc, mối quan hệ gần gũi hơn với Trung Quốc cũng mang lại cơ hội cho một số quốc gia Trung Đông tối đa hóa không gian đàm phán.
Các quốc gia Trung Đông cũng nhiều lần sử dụng Trung Quốc như một công cụ gây áp lực trong mối quan hệ với phương Tây. Các quốc gia vùng Vịnh như Israel, Thổ Nhĩ Kỳ, Ai Cập và Morocco đã dàn dựng quan hệ với Trung Quốc chính xác trong những tình huống mà các nước phương Tây chỉ trích tình hình nhân quyền ở các nước này. Vào tháng 2 năm 2019, chỉ vài tháng sau vụ ám sát nhà báo Saudi Jamal Khashoggi tại Istanbul, được cho là do giới hoàng gia khởi xướng, Thái tử Saudi Mohammed bin Salman đã đến Trung Quốc một cách nổi bật. Năm 2018, các khoản đầu tư của Trung Quốc vào thị trường Thổ Nhĩ Kỳ đã giúp giảm sự mất giá của đồng lira Thổ Nhĩ Kỳ trong cuộc khủng hoảng ngoại giao giữa Ankara và Washington. Các quốc gia bị trừng phạt quốc tế như Syria và Iran đã cố gắng lợi dụng mối quan hệ với Trung Quốc để phá vỡ sự cô lập ngoại giao của họ.
Trong hai năm qua, cuộc chiến ở Ukraine và sự trỗi dậy trở lại của xung đột Israel-Palestine càng củng cố xu hướng cơ bản này. Cả hai cuộc xung đột đều bộc lộ những rạn nứt sâu sắc trong cộng đồng quốc tế và các tiếng nói khác nhau trong khu vực Nam bán cầu ngày càng to hơn, họ đặt ra câu hỏi về trật tự quốc tế do phương Tây dẫn dắt và lên án việc „sự đạo đức giả và tiêu chuẩn kép của phương Tây“.
Theo quan điểm của Bắc Kinh, lợi ích đối với Trung Đông phù hợp với sự tự tin ngày càng tăng của chính họ trên trường quốc tế. Khu vực này không còn được Bắc Kinh xem là một nguồn dầu khí quan trọng mà còn là một trung gian tiềm năng cho lợi ích của chính mình. Việc thâm nhập vào các quốc gia vốn truyền thống gần gũi với Hoa Kỳ làm suy yếu vị thế toàn cầu của Hoa Kỳ với chi phí tương đối thấp đối với Trung Quốc, đồng thời làm phân tán sự chú ý của Washington khỏi các mặt trận khác ở Thái Bình Dương. Gần đây, các quốc gia Trung Đông ngày càng ủng hộ các câu chuyện và lập trường của Trung Quốc tại các diễn đàn quốc tế, bao gồm cả về người Duy Ngô Nhĩ và Đài Loan.
Các quốc gia vùng Vịnh dường như đặc biệt thu hút sự quan tâm của Bắc Kinh. Sức nặng tài chính và địa kinh tế khổng lồ của họ, có thể là công cụ ảnh hưởng đến chính trị khu vực và quốc tế, cũng khiến họ trở thành đối tác cực kỳ hữu ích của Bắc Kinh. Cuộc chiến ở Ukraine đã đưa tầm quan trọng địa chính trị của năng lượng trở lại chương trình nghị sự một cách mạnh mẽ. Cách các quốc gia vùng Vịnh hành xử trong các quyết định của họ có ảnh hưởng sâu rộng đến chính trị toàn cầu: liệu họ có tham gia các lệnh trừng phạt phương Tây, có ủng hộ một quốc gia né tránh chúng, có chuyển hướng hàng tỷ đô la đầu tư và trái phiếu chính phủ, hay kiểm soát thương mại dầu bằng các đồng tiền khác thay vì đô la. Đặc biệt trong trường hợp leo thang ở khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, đây sẽ là những đòn bẩy quan trọng. Do đó, Bắc Kinh ngày càng xem các quốc gia vùng Vịnh là những cường quốc quan trọng có thể làm nghiêng cán cân trên trường quốc tế vào những thời điểm then chốt.
Sân khấu cho cuộc cạnh tranh Trung-Mỹ?
Sự xích lại gần Trung Đông với Trung Quốc chắc chắn đã được Washington ghi nhận. Mỹ lo ngại rằng một đối tác duy nhất trong số các đối tác quan trọng nhất trong khu vực và các nhà nhập khẩu vũ khí lớn đã tiến gần hơn đến đối thủ chiến lược của họ. Cuộc chiến ở Ukraine đã cho thấy việc các nước xuất khẩu dầu Trung Đông từ chối tham gia các lệnh trừng phạt của phương Tây đối với Nga, nó có thể gây ảnh hưởng đến diễn biến các xung đột, đôi khi gây bất lợi cho lợi ích của phương Tây. Mỹ cũng lo ngại rằng việc tăng cường hợp tác giữa các nước Trung Đông và Trung Quốc, bao gồm công nghệ mới và quốc phòng, sẽ làm tăng khả năng các hoạt động giám sát của Trung Quốc hoặc việc Trung Quốc đánh cắp các công nghệ chiến lược quan trọng của Mỹ.
Để đối phó với thách thức mới này, Hoa Kỳ đang tìm cách tăng áp lực lên một số đối tác thân cận ở Trung Đông nhằm làm chậm phát triển quan hệ với Bắc Kinh. Ví dụ, cảng Haifa ở Israel, nơi thường xuyên tiếp đón Hạm đội Thứ Sáu của Hoa Kỳ, gần đây đã trở thành điểm xung đột giữa Mỹ và Israel sau khi Tập đoàn Cảng Quốc tế Thượng Hải (SIPG) thuộc sở hữu nhà nước Trung Quốc được trao hợp đồng vận hành một nhà ga vào năm 2015. Đầu năm 2020, Hoa Kỳ đã can thiệp để gây áp lực buộc Israel từ chối đề nghị của Trung Quốc xây dựng một nhà máy khử muối biển chiến lược gần căn cứ quân sự. Điều này cũng buộc Israel phải thiết lập một hệ thống kiểm soát đầu tư nước ngoài nhằm giám sát các khoản đầu tư của Trung Quốc. Năm 2021, các cơ quan tình báo Hoa Kỳ nhận được thông tin đáng lo ngại rằng quân đội Trung Quốc đang lên kế hoạch xây dựng một cơ sở quân sự gần cảng Khalifa ở UAE, nơi doanh nghiệp về hậu cần Trung Quốc COSCO đã vận hành một cảng. Diễn biến này đã làm thất bại các cuộc đàm phán giữa Mỹ và UAE về việc cung cấp máy bay chiến đấu F35 và làm dấy lên các cuộc tranh luận sôi nổi về tương lai của quan hệ an ninh song phương.
Về hoạt động gia tăng của các doanh nghiệp công nghệ Trung Quốc trong phát triển hạ tầng kỹ thuật số trong khu vực cũng đã gây ra những lo ngại tương tự. Trong giai đoạn 2020-2022, Mỹ đã cố gắng trong vô vọng để thuyết phục các quốc gia vùng Vịnh thuê Huawei phát triển hạ tầng 5G của họ. Washington lo ngại rằng doanh nghiệp này có mối liên hệ mờ ám với quân đội Trung Quốc. Cũng có lo ngại về tình hình ở Israel, nơi các doanh nghiệo Trung Quốc đã đầu tư mạnh vào các doanh nghiệp khởi nghiệp trong công nghệ. Với mối quan hệ quân sự song phương chặt chẽ và sự chuyển đổi suôn sẻ giữa công nghệ và quốc phòng, có những lo ngại về gián điệp của Trung Quốc và khả năng tiếp cận công nghệ Mỹ cho mục đích dân sự và quân sự. Ví dụ như ở vùng Vịnh, Mỹ đã thuyết phục được doanh ngiệp AI UAE G42 cắt đứt quan hệ với các doanh ngiệp Trung Quốc vào năm 2023. Tuy nhiên, nhiều quốc gia Trung Đông ngày càng chống lại áp lực từ Mỹ.
Giới hạn ảnh hưởng của Trung Quốc
Mặc dù Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ngày càng có ảnh hưởng, mối quan hệ giữa Trung Đông và Trung Quốc vẫn chưa thể sánh kịp với các mối quan hệ chặt chẽ kinh tế, chính trị và quân sự mà các nước ở đó đã duy trì với phương Tây, đặc biệt là với Mỹ, trong nhiều thập niên. Châu Âu và Bắc Mỹ trước cũng như sai gì, cũng vẫn là nguồn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), tín dụng và viện trợ nhân đạo quan trọng nhất. FDI và các khoản vay của Trung Quốc ở khu vực MENA cho đến nay vẫn là ngoại lệ, chủ yếu bị chậm lại do khó khăn kinh tế và bất ổn chính trị trong khu vực. Năm 2021, ví dụ như Trung Quốc chỉ chiếm 2% tổng FDI chảy vào các nền kinh tế khu vực MENA – thấp gấp mười lần đầu tư từ châu Âu. Theo các dữ liệu cho thấy, nợ đối với Trung Quốc ước tính 6,5 tỷ USD vào năm 2021 tại chín quốc gia MENA, chiếm chưa đến một phần trăm tổng nợ nước ngoài của các quốc gia này.
Ở các quốc gia cực kỳ bất ổn như Libya, Lebanon và Syria, có nhiềi hy vọng về việc Trung Quốc đầu tư vào các ngành công nghiệp và hạ tầng trong nước như cảng Tripoli ở Lebanon và tuyến đường sắt Beirut-Tripoli đã không được thực hiện. Một số dự án, như Thành phố Tơ lụa ở Kuwait hay khu công nghiệp ở Duqm, Oman, cũng đã bị bỏ dở hoặc triển khai rất chậm. Từ năm 2018 trở đi, Trung Quốc bắt đầu điều chỉnh lại BRI trên toàn cầu và giảm quy mô các khoản vay và dự án, với các ngân hàng Trung Quốc đôi khi phải đối mặt với khủng hoảng nợ ở các nước nhận vay. Xu hướng này cũng được phản ánh ở khu vực MENA, nơi số lượng đơn đặt hàng cho các doanh nghiệp Trung Quốc đã giảm một phần ba kể từ năm 2018 và FDI vẫn ở mức thấp. UAE và Saudi Arabia vẫn là hai quốc gia chính trong khu vực, nơi các mối quan hệ kinh tế với Trung Quốc tiếp tục phát triển trong những năm gần đây.
Trong một số khu vực mũi nhọn, đặc biệt là công nghệ mới và năng lượng hạt nhân, các doanh nghiệp Trung Đông tiếp tục ưu tiên hợp tác với các nhà cung cấp phương Tây, những người thường được xem là nổi tiếng và sáng tạo hơn các đối tác Trung Quốc và hưởng lợi từ môi trường kinh doanh tốt hơn. Những khó khăn của nền kinh tế Trung Quốc, cuộc đàn áp nặng nề của Chủ tịch Tập Cận Bình đối với một số tập đoàn công nghệ lớn và việc tăng cường các lệnh trừng phạt của Mỹ không mang lại lợi thế.
Cho đến nay, trong lĩnh vực an ninh và quốc phòng, sự hiện diện của Mỹ vẫn chưa bị ảnh hưởng. Trung Quốc cho đến nay vẫn chưa thể hiện ý định thay thế cho chiếc ô an ninh của Mỹ trong khu vực. Vũ khí của Trung Quốc chiếm chưa đến 2% tổng nhập khẩu vũ khí ở Trung Đông, trong khi riêng Mỹ chịu trách nhiệm cho ba phần tư tổng lượng nhập khẩu. Trong bối cảnh chiến tranh ở Gaza và sự leo thang căng thẳng ở Hồng Hải kể từ cuối năm 2023, Trung Quốc đã thể hiện sự kiềm chế lớn mặc dù có lợi ích kinh tế mạnh mẽ trong khu vực. Bắc Kinh dường như không sẵn sàng sử dụng vai trò của mình trong sự xích lại gần giữa Ả Rập Xê Út và Iran để kêu gọi giảm leo thang. Năng lực quân sự hiện có ở Hồng Hải cũng không được sử dụng để hỗ trợ việc tự do đi lại của các tàu thương mại. Ngược lại, cuộc chiến ở Gaza dường như báo hiệu sự trở lại mạnh mẽ của sức mạnh quân sự Mỹ trong khu vực.
Mặc dù các quan hệ giữa Trung Quốc và Trung Đông đã tăng cường đáng kể trong thập niên qua, vẫn còn một chặng đường dài trước khi họ có thể cạnh tranh với Mỹ và châu Âu. Sự chuyển hướng mới của Trung Đông về châu Á vẫn còn non trẻ, nhưng đã góp phần tạo ra những thay đổi đáng kể trong mối quan hệ với Mỹ. Điều này cho thấy một Trung Đông mới, tham vọng hơn và độc lập hơn đang bước vào sân khấu quốc tế. Vẫn còn phải chờ xem các quốc gia trong khu vực này sẽ duy trì được sự cân bằng giữa các đối tác của mình trong bối cảnh các cường quốc ngày càng gia tăng.
***
Camille Lons là Nghiên cứu viên khách mời trong chương trình MENA của Hội đồng Quan hệ Đối ngoại châu Âu (European Council on Foreign Relations, ECFR) tại Paris và các chuyên đề nghiên cứu là các quốc gia vùng Vịnh và quan hệ Trung Quốc – Trung Đông.
Birthe Mühlhoff, Dinslaken dịch từ Anh ngữ sang Đức ngữ.
Vielen Dank Bericht\. Die Machtverschiebung zwischen USA, China und den Staaten des Nahen Ostens ist historisch und ökonomisch plausibel; daraus folgt jedoch nicht automatisch eine politische „Ablösung“ der USA durch China\. Vielmehr verfolgen die Golfstaaten zunehmend eine **Diversifizierungsstrategie**: wirtschaftliche, technologische und sicherheitspolitische Beziehungen werden parallel zu mehreren Machtzentren gepflegt\.
Für die entscheidende Frage – *wird China demokratische politische Verhältnisse anderer Staaten akzeptieren?* – ist eine differenzierte Antwort nötig\. China betont offiziell Souveränität und Nichteinmischung und erklärt ausdrücklich, die jeweiligen Entwicklungswege anderer Staaten zu respektieren\. Das steht zunächst im Einklang mit dem völkerrechtlichen Grundsatz der souveränen Gleichheit und der freien Wahl des politischen, sozialen und wirtschaftlichen Systems (UN\-Charta, Art\. 2; UNGA\-Resolution 2625)\.
Aber **Nichteinmischung ist nicht dasselbe wie Demokratie**\. Völkerrechtlich darf kein Staat einem anderen sein Regierungssystem vorschreiben; zugleich bleiben Menschenrechte und politische Selbstbestimmung universelle Bezugspunkte\. Genau hier liegt der kritische Punkt: Eine multipolare Welt ist nicht automatisch eine demokratischere Welt\.
Mathematisch lässt sich die Machtverschiebung eher als **Diversifizierung statt Nullsummenspiel** verstehen: Wenn Staaten ihre Abhängigkeit von einem einzigen Partner reduzieren, steigt ihre strategische Handlungsoption – ohne dass daraus folgt, dass der Einfluss des bisherigen Partners auf null sinkt\. Entscheidend ist daher nicht, *wer* eine hegemoniale Rolle übernimmt, sondern ob mehrere Machtzentren sich gegenseitig an **Völkerrecht, Menschenrechte und friedliche Konfliktlösung** binden\.
Philosophisch bleibt Kants Gedanke aktuell: Frieden entsteht nicht allein durch ein Gleichgewicht von Macht, sondern durch Regeln, die für Starke und Schwache gleichermaßen gelten\. Die UN\-Charta verbindet genau diese Idee mit souveräner Gleichheit, Menschenwürde und internationaler Zusammenarbeit\.
**Quellen:** UN\-Charta, Art\. 1–2; UNGA\-Res\. 2625 (1970); Camille Lons, *Aus Politik und Zeitgeschichte* 12/2024; chinesisches Außenministerium, *China’s Arab Policy Paper*\.
LikeLike