Aus Politik und Zeitgeschichte
Christoph Safferling
Đỗ Kim Thêm dịch

Lời người dịch:
Trong bài viết sau đây, Safferling tóm lược về lịch sử phát triển của luật pháp quốc tế từ năm 1945 và đưa ra một triển vọng cho tình hình hiện tại.
Trước hết, tác giả đề cập đến các nguyên tắc chính của phiên tòa Nuremberg năm 1945 là xét xử tội ác về chiến tranh xâm lược, tội ác chiến tranh và tội ác chống nhân loại. Đây là một bước đột phá lịch sử và đặt ra một nền móng vững chắc cho việc xây dựng luật hình sự quốc tế hiện đại. Theo tác giả, sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, một trật tự thế giới dựa trên luật lệ, phần chính là do cơ chế Liên Hiệp Quốc hỗ trợ, đã bắt đầu hoạt động tỏ ra hữu hiệu.
Nhưng sau đó, tác giả bi quan hơn khi chỉ ra rằng tình hình chung trở nên thoái bộ trong các sinh hoạt chính trị quốc tế khi các cường quốc bắt đầu đơn phương lạm dụng quyền lực chính trị quôc gia. Trong những thập niên gần đây, luật pháp quốc tế chịu nhiều áp lực nặng nề khi các cường quốc công khai sử dụng „luật của kẻ mạnh nhất“. Cuộc xâm lược Iraq của Mỹ, chế độ tra tấn ở Syria, cuộc chiến xâm lược của Nga chống lại Ukraine và những leo thang xung đột ở Trung Đông là các ví dụ điển hình. Tình trạng vi phạm luật pháp quốc tế này thường được cộng đồng quốc tế chấp nhận một cách thờ ơ. Hơn thế nữa, thay vì tỏ ra có một đối sách quyết liệt, chính sách đối ngoại của các quốc gia phương Tây, kể cả của Đức, thường bị cáo buộc về đạo đức giả khi áp dụng „tiêu chuẩn kép“.
Cuối cùng, tác giả tỏ ra lạc quan hơn khi cho rằng Luật pháp quốc tế không phải là một cấu trúc cứng nhắc và vô dụng, mà về cơ bản, cho dù luật pháp quốc tế không phải là giải pháp cho tất cả các vấn đề, nhưng đó là khuôn khổ duy nhất mà trong đó để có thể giải quyết các vấn đề, mà nó vẫn còn có nhiều đặc điểm thu hút và đang được tiếp tục xây dựng. Về triển vọng này, tác giả kêu gọi các nước, đặc biệt là Đức, phải kiên định trong việc áp dụng các tiêu chuẩn của luật pháp quốc tế có giá trị phổ quát, ngay cả khi vấn đề này dẫn đến nhiều xung đột ngoại giao với nhiều đồng minh thân thiết.
Nhan đề bản Việt dịch: „Luật pháp Quốc tế: Từ di sản Nuremberg đến hiện trạng“ là của người dịch.
***
Dù luật pháp quốc tế là bất lực, nhưng sẽ sai lầm nếu nó coi là vô nghĩa. Ai từ bỏ nó từ bỏ ý tưởng là quyền lực có thể bị lệ thuộc vào lý trí. 80 năm sau Phiên tòa Nuremberg, điều này đặt ra trách nhiệm đặc biệt cho nước Đức.
Nhưng bước cuối cùng để ngăn chặn các cuộc chiến tranh tái diễn định kỳ, vốn là điều không thể tránh khỏi trong tình trạng vô pháp luật quốc tế, là buộc chính giới phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.“ Với những lời này, Robert H. Jackson, Trưởng ban công tố viên của Hoa Kỳ, đã khai mạc phiên tòa xét xử tội ác chiến tranh Nuremberg vào ngày 21 tháng 11 năm 1945. Tám mươi năm sau, chúng ta kinh ngạc trước tình hình ở châu Âu và thế giới: cuộc chiến xâm lược của Nga vào Ukraine, bạo lực không hồi kết tại Gaza, Bờ Tây Jordan và Lebanon, giao tranh ở Iran, trục xuất và hành quyết hàng loạt ở Myanmar, sự đau khổ ở Sudan, sự suy giảm các trật tự đa phương – tất cả những điều này đặt ra cho chúng ta một vấn đề cơ bản: giá trị của luật pháp quốc tế là gì nếu nó không thể kiềm chế được bạo lực? Đôi khi luật pháp quốc tế thậm chí bị phủ nhận đặc tính pháp lý của nó: nó chỉ là vấn đề khuyến nghị hành động hoặc lời lẽ trau chuốt trong các mối quan hệ quốc tế.
Những vấn đề này không phải là mới, nhưng chúng đang trở nên cấp bách hơn trong cuộc khủng hoảng hiện nay. Sự khiếm khuyết trong việc thực thi luật pháp quốc tế là điều ai cũng biết. Tính cách bất toàn của luật pháp quốc tế theo nghĩa „Án lệ Hoa Sen“ cũng không còn là điều bất ngờ. (Lotus-formel , Án lệ Lotus là nguyên tắc nền tảng trong luật quốc tế, xuất phát từ vụ kiện năm 1927 giữa Pháp và Thổ Nhĩ Kỳ tại Tòa án Công lý Quốc tế thường trực (PCIJ). Nguyên tắc này quy định rằng các quốc gia được tự do làm bất cứ điều gì miễn là không có quy định cấm rõ ràng theo luật pháp quốc tế, chú thích của người dịch)
Tuy nhiên, điều mới mẻ là sự kiêu ngạo khi tổng thống Mỹ công khai phớt lờ luật pháp quốc tế – cũng như, ngoài ra, còn là trật tự hiến định trong nước. Do đó, đáng để nhìn lại hai biến cố làm nền tảng cho luật pháp quốc tế hiện đại: Phiên tòa Nuremberg và sự thành lập Liên Hiệp Quốc. Cả hai đều được hiểu là phản ứng trực tiếp trước thảm họa của Thế chiến thứ hai và hình thành một lời hứa đối với nhân loại. Tại Nuremberg và San Francisco, các chiến lược thực thi luật quốc tế đã được cân nhắc và áp dụng, nhằm mang lại ít nhiều tình trạng ổn định và khả tín hơn. Ngày nay, cả hai nguyên tắc này đều đang chịu áp lực đe dọa đến nội dung của chúng.
Để vượt qua cuộc khủng hoảng hiện tại, cần phải nhận định lại ý nghĩa của những thời điểm sáng lập này và kiên quyết củng cố các thể chế đã hình thành từ đó – không phải bất chấp những điểm yếu, mà chính là vì những cốt lõi chuẩn mực mà chúng thể hiện. Mặc dù việc thực thi còn yếu kém trong hiện tại, chúng ta đang chứng kiến sự gia tăng các vụ án trước Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) và ngày càng có nhiều lời kêu gọi về các biện pháp hình sự nhằm phản ứng trước các vi phạm trắng trợn về luật pháp quốc tế.
Lời hứa của Nuremberg
Khi bốn cường quốc chiến thắng ký vào Hiến chương Tòa án Quân sự Quốc tế (IMG) vào ngày 8 tháng 8 năm 1945, họ đã thực hiện một điều mới lạ chưa từng có: lần đầu tiên, các nhà lãnh đạo chính trị và quân sự của một quốc gia được đưa ra trước tòa án. Không phải là vì trả thù, mà công lý phải là câu trả lời cho những tội ác lớn nhất trong lịch sử nhân loại. Vị nguyên thủ quốc gia Liên Xô, Josef Stalin, cho xử bắn 50.000 sĩ quan Đức bằng thiết quân luật; Thủ tướng Anh Winston Churchill nghi ngờ liệu thủ tục pháp lý đúng đắn – với nguy cơ được trắng án – có phải là câu trả lời phù hợp hay không. Cuối cùng, chính sự kiên trì của Robert H. Jackson đã làm thay đổi cán cân.
Jackson viết: „Nếu chúng ta đưa cho các bị cáo một cái ly có tẫm thuốc độc, hãy tự đưa cái ly này lên môi của mình. Ai áp dụng pháp luật thì phải tự mình phục tùng trước pháp luật. Sau 403 ngày xét xử, toà tuyên có mười hai bản án tử hình, bảy bản án tù và ba bản trắng án vào mùa thu năm 1946. Đặc biệt, các phán quyết trắng án chứng minh rằng tòa án đã phán quyết vô tư.
Cho đến năm 1945, luật pháp quốc tế chỉ là luật của các quốc gia; cá nhân không có vị trí độc lập. Ở đây, nguyên tắc truyền thống của Westphalia thường được nhắc đến, dựa trên Hòa ước Westphalia năm 1648 nhằm chấm dứt Chiến tranh Ba mươi năm. Ở đó, ba vấn đề là chủ quyền, độc quyền sử dụng vũ lực trong phạm vi biên giới của lãnh thổ và tinh thần bình đẳng của các quốc gia được tuyên bố là nền tảng của trật tự ở châu Âu, nguyên tắc này đã tồn tại trong suốt nhiều thế kỷ.
Phiên toà Nuremberg đã phá vỡ nguyên tắc về chủ quyền quốc gia một cách căn bản. Phiên tòa đã xác lập ba nguyên tắc cấu thành tội ác: tội chống hòa bình (ngày nay: tội ác về chiến tranh xâm lược), tội ác chiến tranh và tội ác chống nhân loại. Lần đầu tiên, luật hình sự được áp dụng đối với các nhà lãnh đạo chính trị và quân sự; kháng cáo về quyền được miễn trừ đã bị loại bỏ. Đây chính là một thành tựu của lịch sử: kể từ đó, bất cứ ai tiến hành một cuộc chiến xâm lược với tư cách là nguyên thủ quốc gia đều phải chịu trách nhiệm cá nhân. Phiên toà Nuremberg cũng phá vỡ nguyên tắc độc quyền sử dụng vũ lực bằng cách thiết lập một hệ thống tư pháp hình sự quốc tế. Jackson đã minh định: Đó là việc hình sự hóa các cuộc chiến tranh xâm lược và tội ác hàng loạt cho tương lai, đồng thời áp dụng luật hình sự kể cả đối với những „giới lãnh đạo vĩ đại“ mà họ đã lạm dụng quyền lực.
Vào năm 1945, ý tưởng này đã mang tính cách mạng và nó vẫn còn cho đến ngày nay. Tổng thống Nga Vladimir Putin đã phá vỡ chủ quyền của Ukraine qua cuộc chiến xâm lược, khủng bố cho dân thường, bắt cóc trẻ em Ukraine và phạm tội ác chiến tranh. Có lệnh bắt giữ, nhưng Putin không bị đưa ra xét xử. Điều này cho thấy sự căng thẳng kéo dài giữa lời hứa của phiên toà Nuremberg và thực tế chính trị.
Vào ngày 9 tháng 12 năm 1946, Đại hội đồng Liên Hiệp Quốc đã công nhận „Nguyên tắc Nuremberg“ là nguyên tắc của luật pháp quốc tế trong Nghị quyết 95 (I): Các tội ác quốc tế không được bỏ qua; Không có miễn trừ. Đồng thời, Nghị quyết 96 (I) đã đặt nền móng cho Công ước Diệt chủng ngày 8 tháng 12 năm 1948. Thuật ngữ diệt chủng được luật sư Ba Lan Raphael Lemkin đặt ra, nỗ lực của ông khi đưa nó vào bản cáo trạng Nuremberg đã thất bại. Ngày nay, diệt chủng là tội danh đầu tiên trong Quy chế Rome của Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC).
Phiên toà Nuremberg và Công ước Diệt chủng đã tạo ra một mức bảo vệ tối thiểu như luật pháp quốc tế cưỡng hành (ius cogens): sự chung sống hòa bình của các quốc gia, phẩm giá cá nhân và tôn trọng các nhóm dân tộc, chủng tộc và tôn giáo. Lời hứa của phiên toà Nuremberg là thực thi luật quốc tế có hiệu lực cưỡng hành này đối với cá nhân thông qua luật hình sự. Các phiên tòa tiếp theo tại Nuremberg đã ghi chép đầy đủ các tội ác của Đức Quốc xã, nhưng hầu như không thể tạo ra ảnh hưởng giáo dục đối với người dân Đức. Cái gọi là Chiến tranh Lạnh đã khiến việc tiếp tục nỗ lực thành lập một Tòa án Hình sự Quốc tế thường trực trở nên bất khả thi. Lời hứa của phiên toà Nuremberg tạm thời chưa được thực hiện, nhưng không biến mất.
Liên Hiệp Quốc: Kỳ vọng lớn lao và sự thực hiện
Vào ngày 24 tháng 10 năm 1945, Hiến chương Liên Hiệp Quốc có hiệu lực. Lời mở đầu đã minh xác lời hứa: „kiên quyết giải cứu các thế hệ tương lai ra khỏi tai họa của chiến tranh“. Mặc dù Hiến chương Liên Hiệp Quốc không quy định bảng danh mục về nhân quyền như thông lệ trong hiến pháp, nhưng nó công nhận nhân quyền như khuôn khổ chuẩn mực của hiến pháp nhà nước của các quốc gia thành viên và của chính Liên Hiệp Quốc (Điều 1 khoản 3). Để đạt được điều này, Hiến chương có quy định cấm toàn diện việc sử dụng vũ lực (Điều 2 khoản 4), không chỉ tuyên bố việc sử dụng vũ lực là bất hợp pháp mà còn loại trừ mối đe dọa đó như một phương tiện chính trị. Đây cũng là một điều mới mẻ trong luật quốc tế.
Trái ngược với Hội Quốc Liên thất bại, Hiến chương Liên Hiệp Quốc đã phác thảo một hệ thống an ninh tập thể, trung tâm của nó là Hội đồng Bảo an như cơ quan duy nhất có quyền hành pháp thực sự. Cơ quan này gồm 15 quốc gia thành viên, trong đó mười quốc gia được Đại hội đồng bầu cử với nhiệm kỳ hai năm, trong khi năm quốc gia là thành viên thường trực (viết tắt là P5): Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Pháp, Nga (trước đây là Liên Xô) và Trung Quốc. Năm thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an có quyền phủ quyết, đó là cái giá phải trả cho sự tham gia của các đại cường trong việc tái khởi động một tổ chức quốc tế, mà nó vốn được cho là ổn định và đáng tin cậy hơn Hội Quốc Liên. Theo Chương VII của Hiến chương Liên Hiệp Quốc, Hội đồng Bảo an có thể ban hành các biện pháp ràng buộc, bao gồm các biện pháp trừng phạt kinh tế hoặc quân sự, trong trường hợp có mối đe dọa hoặc vi phạm hòa bình quốc tế. Ngoài một nghị quyết như vậy, việc sử dụng vũ lực chỉ được phép nếu có trường hợp tự vệ (Điều 51). Đại hội đồng chỉ có thể thảo luận và đưa ra khuyến nghị; Đại hội đồng không có quyền hành pháp.
Ngay từ đầu, trong cách xây dựng này đã có một mâu thuẫn cơ bản: một tổ chức thế giới dựa trên sự bình đẳng đã trao cho năm quốc gia ưu tiên vĩnh viễn với quyền phủ quyết. Tổng Thư ký Liên Hiệp Quốc đầu tiên, Trygve Lie, cảnh báo: „Liên Hiệp Quốc có thể tạo ra ảnh hưởng mạnh mẽ nhất mà thế giới từng có đối với việc giải quyết tranh chấp một cách hòa bình – với điều kiện là các chính phủ của các quốc gia thành viên sử dụng tổ chức này cho các cuộc tranh luận công khai và đàm phán bí mật với sự kiềm chế, thiện chí và trên hết là kiên nhẫn.“ Rốt cuộc, đây cũng là chức năng của Hội đồng Bảo an trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh: ngoại giao được thể chế hóa. Các quyết định đáng tin cậy theo nghĩa của một chính phủ thế giới là không thể với lợi ích luôn khác biệt của P5.
Khi cuộc xung đột Đông-Tây kết thúc vào năm 1989, hy vọng đã xuất hiện rằng luật pháp và lý trí cũng sẽ chiếm ưu thế trong luật pháp quốc tế. Những năm 1990 thực sự đã trở thành „thập niên vàng“ của luật pháp quốc tế: các tòa án hình sự quốc tế hoặc kết hợp đã được thành lập cho Nam Tư cũ, Rwanda, Sierra Leone và Đông Timor, dựa trên mô hình Nuremberg. Tòa án Hình sự Nam Tư đã làm nên lịch sử khi xét xử Slobodan Milošević đang đương quyền tổng thống và sau đó kết án Radovan Karadžić, nhà lãnh đạo chính trị của người Serbia Bosnia trong cuộc chiến Bosnia, cùng tướng Ratko Mladić tù chung thân vì tội diệt chủng.
Năm 1998, người ta đã thỏa thuận được về một Tòa án Hình sự Quốc tế thường trực, mà nó bắt đầu hoạt động từ năm 2002. Với 120 phiếu thuận và chỉ có bảy phiếu chống, Quy chế Rome thể hiện sự thực hiện thể chế của Lời hứa của phiên toà Nuremberg. Nó dựa trên nguyên tắc bổ sung: biện pháp truy tố của quốc gia được ưu tiên; ICC chỉ khởi sự hành động khi các thể chế quốc gia không muốn hoặc không thể thực hiện. Hiện nay, 125 quốc gia là thành viên – bao gồm Hungary, may mắn là chính phủ mới đã thu hồi quyết định đã tuyên bố rút lui. ICC là tổ chức độc lập về mặt thể chế và không nên bị nhầm lẫn với ICJ, vốn đã tồn tại từ năm 1945 và cũng đặt tại The Hague, nhưng với tư cách là cơ quan tư pháp chính của Liên Hiệp Quốc, cơ quan này chỉ xử lý các tranh chấp giữa các quốc gia và không kết án cá nhân.
Cuộc chiến Iraq năm 2003 – không có sự ủy nhiệm của Liên Hiệp Quốc, dựa trên thông tin sai lệch – đã làm rung chuyển hệ thống an ninh tập thể. „Cuộc chiến chống khủng bố“ do Mỹ tuyên bố sau các vụ tấn công khủng bố ngày 11 tháng 9 năm 2001 dựa trên tiền đề rõ ràng rằng mục đích biện minh cho phương tiện. Nếu cường quốc quân sự mạnh nhất phớt lờ lệnh cấm sử dụng vũ lực, luật nhân đạo quốc tế và nhân quyền, điều đó sẽ làm suy yếu hệ thống mà họ đã góp phần tạo ra vào năm 1945. Vấn đề thiết kế cơ bản đã được phơi bày: Khi Nga xâm lược Ukraine năm 2022, nước này đã phủ quyết mọi quyết định của Hội đồng Bảo an. Hệ thống an ninh tập thể đã bị đình trệ.
Đại hội đồng Liên Hiệp Quốc đã sử dụng nghị quyết „Đoàn kết vì Hòa bình“, theo đó cũng được phép giải quyết các vấn đề an ninh và hòa bình trong trường hợp không thể đưa ra quyết định tại Hội đồng Bảo an, và lên án cuộc tấn công của Nga với 141 trên tổng số 193 phiếu – một tín hiệu chuẩn mực quan trọng, nhưng không có tính ràng buộc pháp lý. Ukraine vẫn tiếp tục bị ném bom hàng ngày.
Nỗi thất vọng về các niềm hy vọng: Sự tái hiện của nền chính trị dựa trên quyền lực
Quyền phủ quyết của P5 là vấn đề cấu trúc cơ bản của trật tự Liên Hiệp Quốc. Việc cải cách Hội đồng Bảo an về mặt chính trị khó có thể thực hiện – bất kỳ thay đổi nào đối với Hiến chương đều cần sự đồng thuận của P5. Con đường thực tế duy nhất là khi Vương quốc Anh và Pháp từ bỏ các ghế thường trực để chuyển sang một ghế chung cho châu Âu – điều này sẽ mở ra khả năng thảo luận về các ghế dành cho Mỹ Latinh, châu Phi và châu Á. Tuy nhiên, về mặt chính trị, điều này vẫn cực kỳ khó xảy ra, như gần đây đã chứng minh qua việc ba quốc gia thành viên Liên Âu ứng cử hai ghế không thường trực ở châu Âu, mà Đức đã thất bại.
Cùng lúc mà sự tôn trọng luật pháp quốc tế đang bị xói mòn, chúng ta đang chứng kiến một diễn biến nghịch lý. ICJ tại The Hague đang được xét xử chưa từng có trước đây. Gambia kiện Myanmar, Nicaragua kiện Đức, Nam Phi kiện Israel. Đối với các quốc gia, lập luận pháp lý dường như đã trở nên quan trọng: thời kỳ mà hành động của nhà nước có chủ quyền không cần sự biện minh pháp lý, dường như đã qua rồi. Tính hợp pháp và sự chấp nhận quyền lực cũng phụ thuộc ít nhất vào việc duy trì cái vẻ bên ngoài rằng chính trị tự chuyển động trong khuôn khổ những gì được pháp luật cho phép. Theo nghĩa này, việc ngày càng sử dụng các phương tiện pháp lý trước hết là tin tức tốt đẹp cho luật pháp quốc tế.
Nhưng đây là các tin trái ngươc nhau. Tất nhiên, các tranh chấp pháp lý ở The Hague cũng mang lại các vấn đề chính trị. Chúng được khởi xướng nhằm gây áp lực chính trị để thu hút sự quan tâm. Các thủ tục gần đây trước ICJ cũng cho thấy các lệnh từ Cung điện Hòa bình không được tuân thủ. Ở Luhansk, vụ xả súng vẫn tiếp diễn, trong khi ở The Hague có tranh chấp pháp lý về việc liệu Ukraine có phạm tội diệt chủng hay không, như Nga cáo buộc nhằm hợp pháp hóa „chiến dịch đặc biệt“ của mình. Tại Dải Gaza, phụ nữ và trẻ em vẫn tiếp tục chết, trong khi ICJ cân nhắc các ưu và khuyết điểm (và họ vẫn còn tiếp tục) trong việc Israel có phạm tội diệt chủng đối với người Palestine không. Luật pháp được thử nghiệm nhưng không được tuân thủ. Đó là điều Robert H. Jackson muốn nói khi ông nói ở Nuremberg rằng pháp luật chỉ có thể phát triển sức mạnh nếu quyền lực phục tùng pháp luật. Tuy nhiên, nhiều quốc gia từ chối công nhận các quyết định của tòa án Liên Hiệp Quốc. Tuy nhiên, các thủ tục này có trọng lượng, vì có một tranh chấp nghiêm trọng và rất gay gắt về luật pháp quốc tế, và nếu có phán quyết, các quốc gia buộc phải có lập trường về nó.
ICC, một thể chế hiện thân cho di sản của phiên toà Nuremberg, hiện đang chịu sự chỉ trích dữ dội. Công tố viên Karim Khan đã xin lệnh bắt giữ Vladimir Putin cũng như Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu và giới lãnh đạo Hamas. Phản ứng của Mỹ dưới thời Donald Trump như một „hình phạt“ đối với các biện pháp chống lại chính phủ Israel: các biện pháp trừng phạt đối với các công tố viên và thẩm phán của ICC. Các biện pháp trừng phạt đối với chính tòa án có thể sắp xảy ra. Về phần mình, Nga đã tiến hành các thủ tục hình sự xử khiếm diện đối với nhân viên ICC và kết án các công tố viên và thẩm phán các bản án tù có phần nặng nề, trong đó có những án tù dài hạn. Tòa án đang chịu áp lực từ hai quốc gia cùng lúc, trớ trêu thay, đều là những quốc gia mà các câu chuyện lịch sử quốc gia của thế kỷ 20 vẫn chủ yếu dựa trên phiên tòa Nuremberg năm 1945/46.
Tái xét phiên toà Nuremberg: Những việc nên làm
Bất chấp tất cả sự bất lực đã trải qua, sẽ là sai lầm nếu coi luật pháp quốc tế là vô nghĩa. Luật pháp quốc tế trao cho các quốc gia, với tư cách là chủ thể có chủ quyền của luật pháp quốc tế, toàn bộ quyền lực, và do đó cũng có quyền hợp tác và tự áp đặt giới hạn cho chính mình. Hầu hết các quốc gia tuân thủ luật pháp quốc tế vì họ được hưởng lợi từ luật này. Ngoài ra, „thương thảo“ do Trump cổ súy cũng đặt ra điền kiện là các thỏa thuận này mang tính hợp lệ và sẵn sàng chịu cam kết ràng buộc. Thực tế rằng điều này không hiệu quả nếu tất cả những bên liên quan không sẵn sàng tuân thủ các quy định, việc này đang trở nên rõ ràng hàng ngày ở Ukraine và Trung Đông.
Việc phe Đồng minh xét xử các thủ phạm phát xít thay vì xử bắn họ, như Jackson nói, „là sự nhượng bộ quan trọng nhất mà quyền lực từng đưa ra đối với lý trí.“ Hiện nay, tinh thần sẵn sàng nhượng bộ như vậy vẫn còn thiếu. Đây không phải là lập luận chống lại luật pháp, mà là lập luận để bảo vệ luật pháp một cách kiên quyết.
Hiến chương Liên Hiệp Quốc đề ra một chiều hướng rõ ràng về bất bạo động, hòa bình và nhân quyền. Trên cơ sở đó, nhiều tổ chức quốc tế đã được thành lập để hỗ trợ trong các tình huống khủng hoảng và giám sát tình hình nhân quyền. Không tổ chức nào khác có thể làm được điều này. Ngay cả trong những thời điểm chia rẽ chính trị nghiêm trọng nhất, Liên Hiệp Quốc vẫn là nơi để đại diện các quốc gia thảo luận với nhau. Chiến tranh Lạnh đã dạy chúng ta rằng các cuộc họp thường xuyên trong Hội đồng Bảo an đã giúp ngăn chặn một cuộc chiến tranh thế giới. Việc cấm toàn diện sử dụng bạo lực và quyền tự vệ phải được yêu cầu liên tục. Ngay cả khi Hội đồng Bảo an đang bị phong toả, Đại hội đồng vẫn có thể gây ra áp lực. Tất nhiên, bộ máy hành chính của Liên Hiệp Quốc cần được cải cách: bộ máy hành chính khổng lồ này rất cồng kềnh và bị quá tải về luật lệ. Cần tập trung vào các nhiệm vụ cốt lõi là thiết yếu.
Ngược lại, ngay trong lúc này, ICC cần có sự hỗ trợ quyết tâm. Khu vực kinh tế Liên Âu có tiềm năng chống lại các lệnh trừng phạt của Mỹ. Cộng hòa Liên bang Đức và các quốc gia Liên Âu khác ủng hộ Tòa án, nhưng lại quá âm thầm. Một cách tiếp cận táo bạo hơn là làm cho nó phù hợp. Cùng lúc đó, ICC phải thi hành nhiệm vụ chính của mình: các cuộc bầu cử thẩm phán mang tính chính trị hoá, thành thật mà nói, dẫn đến các vấn đề về chất lượng. Thời gian trung bình của thủ tục quy định là bảy năm rưỡi là quá dài. Lệnh bắt giữ các tổng thống đương nhiệm có ý nghĩa biểu tượng, nhưng trên thực tế, gần như là không thể thực thi. Sẽ hợp lý hơn nếu tập trung vào cấp chỉ huy trung cấp và các vụ án có thể dẫn đến kết án – như Tòa án Hình sự Nam Tư đã thành công.
Nguyên tắc bổ sung phải được xem xét nghiêm túc. Với Bộ luật Hình sự Quốc tế và các cơ sở chuyên biệt tại cơ quan Tổng chưởng lý Liên bang Đức chắc chắn là một khuôn mẫu ở đây. Cho đến nay, hơn 90 người từ 23 quốc gia đã bị truy tố trong các vụ án liên quan đến Syria, Iraq, Rwanda và các cuộc xung đột khác – bằng chứng cho những gì có thể xảy ra khi ý chí chính trị và cơ sở pháp lý hội tụ.
Đồng thời, sự đồng thuận về các giá trị nhân quyền không được hạ thấp. Mỹ đã tuyên bố chấm dứt nó, Nga đang cố chia rẽ châu Âu, Trung Quốc đang nỗ lực thống trị kinh tế thế giới. Trong tình hình này, vấn đề trách nhiệm của châu Âu lại trở nên cấp bách hơn. Liên Âu phải đại diện cho chủ nghĩa đa phương, tinh thần tôn trọng pháp quyền và nhân quyền trên toàn thế giới – đây là nền tảng vững chắc giữ các quốc gia thành viên Liên Âu đoàn kết bất chấp mọi khác biệt.
Đức, với tư cách là quốc gia Liên Âu lớn nhất và nền kinh tế mạnh nhất, nên chủ động với các sáng kiến về ngoại giao đầy tự tin hơn. Trục Warsaw-Berlin-Paris cần được củng cố. Đức nên rõ ràng hơn trong lập trường của mình: yêu cầu tôn trọng nhân quyền, thực thi luật hình sự quốc tế và tăng cường sức mạnh quân sự để đảm bảo tự do. Những cáo buộc thường xuyên được đưa ra rằng Đức là kẻ hai mặt và áp dụng tiêu chuẩn kép trong luật quốc tế không thể hoàn toàn bác bỏ. Điều này đặc biệt đúng với Israel, nơi lý do bảo vệ. nhà nước bị hiểu sai cản trở, nhưng cũng với Hoa Kỳ, nơi mà người ta không muốn làm tổn thương về mặt chính trị.
Đức có nghĩa vụ lịch sử phải lên tiếng chống lại mọi quốc gia trong mọi tình huống và nêu tên các vi phạm luật pháp quốc tế. Lý do bảo vệ nhà nước, ngôn từ hoa mỹ để bảo vệ an ninh hay trào lưu cơ hội cho nền chính trị nội địa cần phải gác lại phía sau; nếu không, thì một trật tự dựa trên luật lệ sẽ mất đi nền tảng.
Tình trạng bất lực tự tạo
Lời của Jackson còn vang vọng: „Luật này trước hết được áp dụng cho những kẻ xâm lược Đức, nhưng nó bao gồm, và nếu muốn có ích, phải lên án cuộc tấn công của bất kỳ quốc gia nào khác, không ngoại trừ những người đang ngồi đây bị xét xử.“ Lời hứa của phiên toà Nuremberg được áp dụng phổ quát: không là ngoại lệ cho các quốc gia quyền lực, thậm chí không cho các nền dân chủ, không có quyền miễn trừ cho các tổng thống. ICC cũng được thành lập theo nghĩa này. Hoặc là luật áp dụng cho tất cả mọi người, hoặc là không.
Luật pháp quốc tế không bất lực vì nó đã thất bại về mặt cấu trúc. Nó đang bị làm mất quyền lực – bởi những nguyên thủ quốc gia quyền lực từ chối công nhận các chuẩn mực của nó và thay vào đó tự mình thực thi pháp luật. Nga đang tấn công một quốc gia láng giềng có chủ quyền. Hamas đang thực hiện các vụ thảm sát. Mỹ đang ném bom Iran cùng với Israel và trừng phạt các thẩm phán ICC. Tất cả những điều này là sự thiếu tôn trọng pháp luật. Lệnh bắt giữ của ICC đã là một dấu hiệu ở đây. Họ coi các vi phạm pháp luật là một bất công cần được điều tra, dù tác động thực tế hiện tại còn nhỏ. Rốt cuộc, một người bị truy nã với lệnh bắt giữ từ The Hague không thể tiếp tục đến các quốc gia thành viên ICC mà không tự đặt mình vào nguy cơ bị bắt. Điều này được làm rõ vào năm 2025 qua việc bắt giữ chỉ huy Libya Khaled Mohamed Ali El Hishri tại Đức và ông được chuyển đến The Hague. Điều kiện chính trị có thể thay đổi ở bất cứ đâu, và việc chuyển sang The Hague đang trở thành một khả năng, như đã từng xảy ra năm ngoái với Tổng thống Philippines Rodrigo Roa Duterte.
Hai nền tảng của luật pháp quốc tế hiện đại, Lời hứa của phiên toà Nuremberg và Hiến chương Liên Hiệp Quốc, chưa làm cho thế giới trở nên hoàn hảo. Nhưng chúng đã đặt nền móng cho nhiều thập niên hòa bình ở châu Âu và cho việc truy tố hình sự những tội ác nghiêm trọng nhất. Đã đến lúc, đặc biệt là ở Đức, để chúng ta xây dựng lại những trải nghiệm này. Luật pháp quốc tế không phải là giải pháp cho tất cả các vấn đề. Nhưng đó là khuôn khổ duy nhất để có thể giải quyết các vấn đề. Những người từ bỏ nó, từ bỏ ý tưởng rằng quyền lực có thể bị lệ thuộc vào lý trí. Ngày nay, tám mươi năm sau phiên toà Nuremberg, ý tưởng này phải được bảo vệ hơn bao giờ hết.
***
Christoph Safferling là Giáo sư Luật Hình sự, Luật Tố tụng Hình sự, Luật Hình sự Quốc tế và Luật Quốc tế tại Đại học Friedrich-Alexander Erlangen-Nuremberg. Ông là Giám đốc Học viện Quốc tế về Nguyên tắc Nuremberg.
Der Beitrag von Christoph Safferling ist als Grundsatztext über die Funktion des internationalen Rechts interessant, aber gerade an den Stellen, an denen er von der historischen Analyse zu aktuellen Konflikten übergeht, sollte man sehr genau differenzieren.
Was an Safferling überzeugt
Sein Ausgangspunkt ist stark: Nürnberg war ein Bruch mit der Vorstellung, dass staatliche Macht ihre Verantwortlichen vor internationaler Strafverantwortung schützt. Die Grundidee Jacksons – dass Recht nur dann glaubwürdig ist, wenn es auch gegenüber den Mächtigen gilt – bleibt bis heute relevant.
Ebenso richtig ist die Unterscheidung zwischen IGH/ICJ und IStGH/ICC:
* Der IGH entscheidet grundsätzlich Streitigkeiten zwischen Staaten und gibt Gutachten ab.
* Der IStGH verfolgt natürliche Personen wegen internationaler Kernverbrechen.
* Die UN-Generalversammlung besitzt grundsätzlich keine mit dem Sicherheitsrat vergleichbare Exekutivgewalt.
* Das Sicherheitsratssystem leidet strukturell unter dem Vetorecht der fünf ständigen Mitglieder.
Auch die Feststellung, dass das internationale Recht nicht deshalb bedeutungslos wird, weil seine Durchsetzung unvollkommen ist, ist überzeugend.
Aber genau hier beginnt das eigentliche Problem
Safferling schreibt teilweise so, als sei die Existenz einer Rechtsnorm und ihre Durchsetzbarkeit fast dasselbe.
Das ist es nicht.
Internationales Recht ist kein Weltstaatsrecht. Es besitzt keine zentrale Polizei, keine universelle Staatsanwaltschaft und keinen Weltgerichtsvollzieher. Seine Wirksamkeit beruht auf einer Kombination aus:
Norm → Zustimmung/Vertrag → Institution → nationale Umsetzung → politische Durchsetzung → tatsächliche Macht.
Nürnberg hat deshalb nicht die Macht durch das Recht ersetzt. Nürnberg hat vielmehr einen historischen Anspruch formuliert:
Auch Macht soll rechtlich verantwortlich gemacht werden können.
Das ist ein gewaltiger Unterschied.
Besonders wichtig: Gaza
Hier wird Safferling juristisch angreifbar, wenn aus laufenden Verfahren bereits politische Gewissheiten gemacht werden.
Der IGH hat im Verfahren Südafrika gegen Israel bislang keine endgültige Entscheidung getroffen, dass Israel Völkermord begangen hat. Er hat vorläufige Maßnahmen angeordnet. Diese sind rechtlich verbindlich, aber sie sind keine abschließende Feststellung des Genozids. Der Gerichtshof ordnete unter anderem Maßnahmen zur Verhinderung von Handlungen nach Art. II der Genozidkonvention, zur Verhinderung und Bestrafung direkter und öffentlicher Aufstachelung sowie zur Sicherung humanitärer Hilfe und von Beweismitteln an.
Das ist ein entscheidender Unterschied.
Ebenso sollte man bei der Ukraine nicht formulieren, der IGH habe bereits festgestellt, dass Russland einen Genozid begangen habe. Das Verfahren Ukraine gegen Russland betrifft unter anderem die Frage der Genozidkonvention und Russlands Gegenbehauptungen; die Sache ist nicht mit einem rechtskräftigen Genozidurteil gegen Russland gleichzusetzen.
Der interessanteste Punkt des gesamten Beitrags
Safferling sagt sinngemäß:
Wenn internationales Recht nur gegen schwache Staaten angewandt wird, verliert es seine normative Glaubwürdigkeit.
Das ist richtig.
Aber daraus folgt eine noch strengere Konsequenz, die der Text selbst konsequenter ziehen müsste:
Die gleiche Rechtsnorm muss unabhängig davon gelten, ob der Täter Russland, Israel, die USA, Iran, Hamas oder irgendein anderer Akteur ist.
Genau hier liegt die eigentliche Bewährungsprobe des Nürnberger Erbes.
Nicht:
„Wer ist der Gute?“
sondern:
„Welche Norm gilt – und welche Tatsachen erfüllen ihre Tatbestandsmerkmale?“
Das gilt für Angriffskrieg ebenso wie für Kriegsverbrechen, Geiselnahme, Folter, Vertreibung, Terrorismus, Verbrechen gegen die Menschlichkeit und Genozid.
Und damit entsteht eine wichtige Korrektur an Safferling
Seine Forderung nach Universalität ist überzeugender als manche seiner konkreten politischen Schlussfolgerungen.
Denn Universalität bedeutet auch, zwischen verschiedenen Straftatbeständen nicht rhetorisch zu wechseln.
Ein Angriffskrieg ist nicht automatisch Genozid.
Ein Kriegsverbrechen ist nicht automatisch Genozid.
Eine rechtswidrige Besatzung ist nicht automatisch Genozid.
Eine hohe Zahl ziviler Todesopfer ist nicht automatisch Genozid.
Und umgekehrt macht das Vorhandensein militärischer Ziele einen konkreten Angriff nicht automatisch rechtmäßig.
Jeder Tatbestand besitzt eigene objektive und subjektive Voraussetzungen.
Der Maßstab Nürnberg
Gerade deshalb würde ich den stärksten Gedanken des Beitrags noch weiterführen:
Nürnberg verlangt nicht politische Symmetrie, sondern rechtliche Symmetrie.
Wenn Russland wegen eines Angriffskrieges rechtlich verantwortlich gemacht wird, muss derselbe Rechtsmaßstab auch gegenüber anderen Staaten gelten.
Wenn Hamas wegen der Tötung und Geiselnahme von Zivilisten verfolgt wird, darf die Existenz dieses Verbrechens nicht zur Aufhebung der Verpflichtungen Israels gegenüber der Zivilbevölkerung führen.
Wenn Israel wegen möglicher Verstöße untersucht wird, darf daraus nicht automatisch eine politische Vorverurteilung entstehen.
Und wenn die USA internationales Recht verletzen, darf ihre Bündnis- oder Wirtschaftsmacht keinen anderen Rechtsmaßstab erzeugen.
Das wäre tatsächlich die konsequente Fortsetzung des Nürnberger Gedankens: nicht „Recht gegen unsere Gegner“, sondern „Recht über uns alle“.
Gerade deshalb ist Safferling am stärksten, wenn er das internationale Recht gegen seine politische Instrumentalisierung verteidigt – und am schwächsten, wenn seine eigene Darstellung den Eindruck erweckt, bestimmte aktuelle Rechtsfragen seien bereits entschieden, obwohl sie sich noch im gerichtlichen Verfahren befinden.
„Mit Unterstützung von ChatGPT erstellt und redaktionell überprüft.“
LikeLike