Đỗ Kim Thêm

Bối cảnh sụp đổ của trật tự quốc tế
Hệ thống luật quốc tế đang đối diện với những thách thức chưa từng có trong lịch sử cận đại. Luật quốc tế vốn đặt ra các nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực giữa các quốc gia, cấm tiến hành chiến tranh xâm lược và thiết lập hệ thống an ninh tập thể như một phần nối tiếp của các biện pháp chính trị.
Nhưng trong thập niên 1980i, không có cuộc chiến tranh quy mô lớn nào bùng nổ; tuy nhiên, các cuộc nội chiến nhỏ và những chiến dịch chống khủng bố địa phương vẩn thường diễn ra với sự hỗ trợ bí mật từ các quốc gia bên ngoài hoặc dựa trên những “lời mời” mang tính hư cấu. Ví dụ điển hình là cuộc xâm lược Afghanistan của Liên Xô năm 1979, các hoạt động của Mỹ tại Mỹ La tinh trong thập niên 1980–1990 và chiến dịch quân sự bị xem là bất hợp pháp của Mỹ tại Iraq năm 2003.
Trước đây, Tổng thống Mỹ Joe Biden đưa ra khái niệm “trật tự dựa trên luật lệ” (rules-based order), nhưng Trung Quốc và Nga nhiều lần chỉ trích rằng quá mơ hồ và vượt xa khuôn khổ luật pháp quốc tế. Theo diễn giải của Biden, “luật lệ” bao gồm toàn bộ cơ chế “quản trị toàn cầu”, kể cả “luật mềm”, nghĩa là các bản ghi nhớ, thỏa thuận không ràng buộc pháp lý và cả các tiêu chuẩn doanh nghiệp do các tập đoàn quốc tế của Mỹ chi phối. Ngược lại, Trung Quốc và Nga nhấn mạnh đến luật quốc tế theo ý nghĩa truyền thống, tức là các hiệp ước có giá trị ràng buộc và áp dụng trong thực tế.
Hiện nay, tình hình quốc tế đã thay đổi đáng kể. Điển hình là cuộc chiến xâm lược của Nga tại Ukraine, vụ thảm sát do Hamas tiến hành ở Israel cùng sự tàn phá sau đó của quân đội Israel tại Dải Gaza, việc lực lượng đặc nhiệm Mỹ bắt cóc Tổng thống Venezuela và phu nhân, và cuối cùng là cuộc chiến tại Iran. Tất cả những biến động chính trị này đã làm lung lay hiệu lực của hệ thống luật quốc tế.
Nghiêm trọng hơn, giới lãnh đạo phương Tây lại có xu hướng bình thường hóa các vi phạm này và gọi đó là “tình trạng bình thường mới”, trong khi các chỉ trích của họ, nếu có, thường mang tính chọn lọc. Tổng thống Mỹ Donald Trump từng tuyên bố rằng không cần đến luật quốc tế. Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen cũng cho biết là Liên minh châu Âu không thể dựa vào luật quốc tế để bảo vệ trật tự thế giới trước những mối đe dọa ngày càng phức tạp.
Đứng trước bối cảnh này, công luận quốc tế nhận định chung là các cường quốc đang dung túng cho những vi phạm và biến bạo lực quân sự thành một công cụ chính trị bất chính. Khi tương đối hóa vi phạm của chính mình nhưng lại lên án nước khác, phương Tây đã tạo ra một tiêu chuẩn kép khiến cho cộng đồng quốc tế ngày càng khó chấp nhận được nữa về hiện trạng vô hiệu của luật quốc tế.
Đặc biệt hơn là nhiều quốc gia thuộc Nam bán cầu lên tiếng cảnh báo rằng giá trị của luật quốc tế cần được khẩn cấp cứu vãn, nhất là phải được áp dụng một cách nhất quán và phổ quát. Các nước ngoài phương Tây cần tích cực tham gia hơn vào các chương trình cải cách. Những nỗ lực này, nếu thành công, có thể tạo ra một nền tảng ràng buộc mới cho trật tự toàn cầu và góp phần giải quyết các xung đột vũ trang tại nhiều nơi khác như Sudan, Ethiopia cũng như các vi phạm nhân quyền ở Afghanistan, Trung Quốc, Iran, Nga, Syria và các vùng lãnh thổ Palestine bị Israel chiếm đóng.
Do đó, cho dù đứng trước nguy cơ sụp đổ hiện nay của trật tự quốc tế, cộng đồng quốc tế vẫn còn nhận ra rằng là vai trò của luật quốc tế là còn cần thiết.
Sự cần thiết của luật quốc tế
Về bản chất, mục đích của luật pháp là tạo điều kiện cho con người và các quốc gia chung sống hòa bình bằng cách giải quyết các xung đột về biên giới, nguồn lực, vị thế, ý thức hệ và nhiều lĩnh vực khác. Trong bối cảnh hiện đại, luật pháp còn là công cụ để xử lý các vấn đề mới như biến đổi khí hậu và thúc đẩy công lý trong việc thu hẹp khoảng cách thịnh vượng giữa Bắc và Nam.
Tuy nhiên, về mặt cơ cấu, cộng đồng quốc tế vận hành khác so với một quốc gia. Phạm vi áp dụng của luật quốc tế không giống luật quốc gia, vì không có một cơ quan trung ương độc quyền sử dụng quyền cai trị trực tiếp đối với 193 quốc gia và tám tỷ người dân. Các tổ chức liên chính phủ, các mạng lưới xã hội dân sự xuyên quốc gia và các tập đoàn đa quốc gia cũng không chịu sự giám sát chặt chẽ của luật quốc tế. Cộng đồng quốc tế thiếu một quốc hội trung ương, quân đội chung, lực lượng cảnh sát, cơ quan thi hành án hay hệ thống nhà tù. Vì luật quốc tế không kèm theo cơ chế cưỡng hành hữu hiệu, nên khả năng ngăn chặn vi phạm rất hạn chế.
Dù nguồn lực giữa các quốc gia vô cùng chênh lệch, chẳng hạn như không thể so sánh tầm vóc hoạt động của Hoa Kỳ với Luxemburg, nhưng theo nguyên tắc bình đẳng chủ quyền, mọi quốc gia đều được đối xử bình đẳng về mặt pháp lý. Vì vậy, mỗi nước, dù lớn hay nhỏ, đều có một phiếu tại Đại hội đồng Liên Hiệp Quốc và chỉ bị ràng buộc bởi các hiệp ước quốc tế hoặc bị đưa ra tòa án quốc tế khi họ đồng ý.
Một ví dụ gần đây là đại dịch COVID-19. Hầu hết người dân đều tỏ ra tuân thủ các quy định y tế công cộng, không phải vì họ sợ bị trừng phạt, mà vì nhận thấy sự hợp lý của việc tuân thủ. Thái độ này cho thấy giá trị cốt lõi của luật pháp nằm ở tinh thần tự nguyện tuân thủ, còn trừng phạt, nếu có, chỉ là biện pháp sau cùng.
Tuy nhiên, trong thực tiễn luật quốc tế, tinh thần này không phải lúc nào cũng tồn tại. Nga, Mỹ và Trung Quốc hầu như không lo ngại việc bị trừng phạt khi vi phạm hiệp ước hoặc đe dọa quốc gia khác. Do đó, các nguyên tắc cấm can thiệp và cấm sử dụng vũ lực của luật quốc tế khó phát huy tác dụng, dù mục tiêu của chúng là bảo vệ các quốc gia nhỏ khỏi sự áp chế của cường quốc.
Dù vậy, ngay cả các cường quốc cũng phải thừa nhận rằng việc áp dụng luật quốc tế cũng mang lại lợi ích cốt lõi cho họ. Kỳ vọng này chỉ đạt được khi các điều kiện hình thành, tạo ổn định và hợp pháp hoá của luật quốc tế được thực thi hữu hiệu.
Điều kiện hình thành
Trong mối quan hệ quốc tế, một điều kiện nền tảng để hình thành luật quốc tế là xác định chủ thể pháp lý, tức những thực thể như pháp nhân công pháp quốc tế được công nhận có quyền và nghĩa vụ trong sinh hoạt chung. Thông qua các quy định về hình thức và thủ tục, luật quốc tế tạo ra quyền lợi và nghĩa vụ cho các chủ thể này. Các quy tắc về ký kết, phê chuẩn hay chấm dứt một hiệp ước quốc tế chính là cơ sở hạ tầng của mọi ràng buộc pháp lý giữa các quốc gia.
Ngoài ra, luật quốc tế còn cung cấp các diễn đàn hợp tác, nơi các quốc gia có thể gặp gỡ, thảo luận, giải thích và điều chỉnh các cam kết chung. Cơ sở hạ tầng của pháp lý quốc tế chính là điều kiện tiên quyết để cho bất kỳ một tiến trình hòa đàm nào có thể khởi động. Nếu không có những cơ chế này, thì sẽ không thể có các cuộc thảo luận về điều kiện thỏa thuận ngừng bắn ở Gaza, giới hạn vũ khí đối với Iran, và hiệp ước tái lập hòa bình cho Ukraine. Tuy nhiên, không những điều kiện hình thành mà còn các điều kiện tạo ổn định cho luật quốc tế cũng quan trọng không kém trong tiến trình này.
Điều kiện tạo ổn định
Trong việc ngăn ngừa xung đột, luật quốc tế thiết lập các chuẩn mực giúp cho các quốc gia có thể dự đoán mức độ khả thi của những giải pháp được đề xuất. Những kỳ vọng này tạo ra một tâm lý ổn định chung mang tính dài hạn, đặc biệt quan trọng đối với các hoạt động kinh tế quốc tế. Giới hoạch định chính sách cần nhận thức rằng khi thuế quan thay đổi thất thường, lãi suất ngân hàng trung ương luôn biến động, biên giới bị đóng mở bất ngờ, hay quy định thị thực nhập cảnh liên tục thay đổi và tình trạng luật cư trú bấp bênh, tất cả những yếu tố bất định này đều làm suy giảm triển vọng đầu tư và hợp tác, cản trở tình trạng phát triển và cuối cùng khiến chính người dân trở thành nạn nhân.
Ngoài lĩnh vực kinh tế, các biện pháp xây dựng và củng cố niềm tin trong sinh hoạt chính trị quốc tế cũng là yếu tố chính cho việc ổn định. Khi các cường quốc thể hiện tinh thần thượng tôn pháp luật, họ gửi đi tín hiệu là muốn đóng một vai trò đối tác hiếu hòa và đáng tin cậy. Thái độ này mở rộng khả năng hợp tác và giúp giải quyết nhiều vấn đề toàn cầu như chống khủng bố, phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, biến đổi khí hậu, di cư, đại dịch hay sự ổn định của chuỗi cung ứng. Bởi vì hiện nay không một quốc gia nào có thể đơn phương xử lý các thách thức xuyên biên giới này, nên trong mọi nỗ lực tìm kiếm giải pháp chung, luật quốc tế về thủ tục là công cụ đầu tiên và không thể thiếu.
Ngược lại, khi một chính phủ cam kết trong một hiệp ước quốc tế, tinh thần kết ước này cũng đồng nghĩa với việc họ bị “khóa chặt” vào trong một định hướng chính trị mang tính pháp lý. Ràng buộc này khó bị đảo ngược bởi chính phủ kế nhiệm. Tuy nhiên, không có sự đảm bảo nào là vĩnh viễn. Trường hợp Hoa Kỳ là ví dụ điển hình. Trong nhiệm kỳ đầu, Trump tuyên bố rút khỏi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO); sau khi nhậm chức, Biden đảo ngược quyết định này; đến năm 2025, sau khi tái đắc cử, Trump lại hủy bỏ quyết định của Biden. Hiện nay, việc Mỹ rút khỏi WHO đã có hiệu lực. Thái độ bất nhất này của chính giới cho thấy là các thủ tục pháp lý quốc tế có thể bị sử dụng theo quan điểm chính trị nhất thời, khiến tính ổn định trở nên khó dự đoán. Chính vì dể giải quyết các trở ngại này mà điều kiện hợp pháp hoá các cam kết là một vấn đề được đât ra..
Điều kiện tạo hợp pháp hóa
Luật quốc tế đề ra các chuẩn mực quy phạm chung làm cơ sở để hợp pháp hóa hành vi. Theo chiều hương này, luật quốc tế không chỉ đặt ra các chuẩn mực kỹ thuật mà còn phản ánh những giá trị phổ quát, nhưng không vì thế mà bất biến, mà có thể thay đổi tuỳ theo sự phát triển của bối cảnh chính trị. Do cộng đồng quốc tế đa dạng, các thuật ngữ pháp lý thường được soạn thảo theo hướng uyển chuyển, cho phép nhiều cách diễn giải phù hợp với từng khu vực và nền văn hóa. Những hành động phù hợp với chuẩn mực này thường được xem là hợp pháp; ngược lại, hành vi vi phạm bị coi là bất hợp pháp.
Tất cả các quốc gia đều muốn chứng minh rằng hành động của mình là phù hợp với luật quốc tế. Ví dụ, kể từ khi Mỹ và Israel bắt đầu tấn công Iran, Đại sứ quán Iran tại Đức đã công bố 16 tuyên bố giải thích lập trường chính thức. Đáp lại, chính phủ Mỹ ban hành một bản ghi nhớ nhằm biện minh cho chiến dịch quân sự, cho rằng họ chỉ hành động tự vệ trước các cuộc tấn công kéo dài từ năm 1979. Tuy nhiên, ngay cả trong giới chuyên gia, kể cả tại Mỹ, đánh giá hành động này là không hợp pháp.
Để tăng cường khả năng kiểm soát hành vi, luật quốc tế đề ra ba cơ chế thường được gọi là “ba chữ R”:
- Retaliation — trả đũa
- Reputation — danh tiếng
- Reciprocity — hỗ tương
Ba cơ chế này giúp tạo áp lực nhằm duy trì tính hợp pháp trong hành vi của các quốc gia.
Trả đũa
“Trả đũa” trong bối cảnh luật quốc tế thường được hiểu là các biện pháp trừng phạt. Theo Hiến chương Liên Hiệp Quốc, chỉ Hội đồng Bảo an mới có quyền cho phép các biện pháp trừng phạt quân sự. Trong cơ quan này, năm cường quốc, Hoa Kỳ, Nga (kế nhiệm Liên Xô), Trung Quốc, Pháp và Vương quốc Anh, giữ vị trí thành viên thường trực (P5) và có quyền phủ quyết.
Quyền phủ quyết tạo ra một nghịch lý: Nga và Mỹ đang bị cáo buộc là xâm lược Ukraine và Iran. cả hai có thể tự bảo vệ cho mình và đồng minh như Syria hoặc Israel thoát khỏi các biện pháp cưỡng chế của Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc,. Đây là một lỗ hổng thiết kế: các thành viên P5 trở thành “thẩm phán của chính mình”, vừa là bên tham gia xung đột và vừa có quyền ngăn chặn việc bị lên án. Về lý thuyết, có thể sửa đổi Hiến chương để khắc phục vấn đề này, nhưng trên thực tế, dự kiến này bất khả thi, vì quyền phủ quyết cũng được áp dụng để ngăn chặn mọi nỗ lực sửa đổi.
Hiện nay, Liechtenstein đang thúc đẩy một sáng kiến nhằm thay đổi cách giải thích Điều 27(3) của Hiến chương. Theo quy định này, một quốc gia là “bên tranh chấp” phải bỏ phiếu trắng trong các nghị quyết liên quan đến biện pháp cưỡng chế. Nếu được áp dụng nghiêm túc, quy tắc này có thể hạn chế phần nào sự lạm dụng quyền phủ quyết.
Khác với trừng phạt quân sự, trừng phạt kinh tế có thể được áp dụng một cách phi tập trung, không cần được sự ủy quyền của Liên Hiệp Quốc. Mỹ và Liên minh châu Âu đã áp đặt các biện pháp trừng phạt Nga sau khi Nga sáp nhập Crimea từ năm 2014. Tuy nhiên, hiệu quả bị suy giảm khi Ấn Độ và Trung Quốc tiếp tục nhập khẩu năng lượng từ Nga. Cũng tương tự như vậy, các biện pháp trừng phạt Iran của Liên Hiệp Quốc từ năm 2006, do Iran vi phạm nghĩa vụ theo Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân, cũng chỉ đạt hiệu quả hạn chế.
Đối với các quốc gia có nền kinh tế nhỏ, việc áp đặt trừng phạt kinh tế thường không mang lại tác dụng, thậm chí gây hại cho chính họ. Ví dụ, khi Nicaragua áp đặt lệnh cấm vận thương mại và cấm nhập cảnh đối với Đức, Berlin hầu như không bị ảnh hưởng.
Trong bối cảnh đó, tranh tụng tại tòa án quốc tế trở thành công cụ quan trọng đối với các quốc gia yếu thế. Tại tòa, mọi quốc gia, dù lớn hay nhỏ, đều được hưởng quyền bình đẳng về thủ tục. Ví dụ, năm 2024, Nicaragua kiện Đức tại Tòa án Công lý Quốc tế, cáo buộc Đức hỗ trợ hành vi diệt chủng thông qua việc xuất khẩu vũ khí cho Israel.
Hai vấn đề về mất cân bằng quyền lực giữa các quốc gia và đặc quyền phủ quyết của P5 đã tạo ra hai “giai cấp” trong hệ thống quốc tế:
- P5 đối lập với toàn bộ các quốc gia còn lại
- Các cường quốc kinh tế đối lập với các nước yếu kém
Trong bối cảnh đó, chỉ còn tòa án quốc tế và trọng tài là những nơi mà hai bất tình trạng cân bằng này được phần nào vô hiệu hóa. Tuy nhiên, hiệu quả của các cơ chế này cũng chỉ mang tính chọn lọc.
Hỗ tương
Nguyên tắc có đi có lại thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau và là một kỳ vọng quan trọng trong mối quan hệ quốc tế. Khi một quốc gia tuân thủ pháp luật, họ có thể kỳ vọng rằng các đối tác cũng hành xử tương tự. Tuy nhiên, trong luật xung đột vũ trang, cơ chế hỗ tương bị nghiêm cấm. Ví dụ, tại Gaza, Hamas đã nhiều lần vi phạm luật nhân đạo quốc tế bằng cách sử dụng dân thường làm lá chắn và tiến hành tấn công từ bệnh viện và trường học. Dù vậy, Israel vẫn có nghĩa vụ tuân thủ nghiêm ngặt luật nhân đạo quốc tế.
Trong lĩnh vực các tiện ích công cộng toàn cầu, như bảo vệ khí hậu, nguyên tắc hỗ tương cũng không mang lại hiệu quả đáng kể. Nếu Đức giảm lượng khí thải CO₂, các quốc gia khác vẫn được hưởng lợi, ngay cả khi họ không thực hiện một biện pháp nào tương xứng. Thái độ này tạo ra một khuynh hướng chung được gọi là “ăn theo miễn phí”. Vì lý do đó, trong một phán quyết gần đây, Tòa Bảo Hiến Liên bang Đức kết luận rằng Thỏa thuận Khí hậu Paris chỉ có hiệu lực khi các quốc gia ký kết tin tưởng lẫn nhau. Việc xây dựng và duy trì niềm tin vào sự sẵn sàng thực thi lời cam kết của các bên được xem là điều kiện thiết yếu để thỏa thuận vận hành hiệu quả. Hiện nay, trong bối cảnh đầy biến động, không có một động lực thực chất nào để thúc đẩy cho việc tôn trọng nguyên tắc hỗ tương.
Thanh danh
Yếu tố thứ ba là danh tiếng quốc gia. Luật quốc tế không chỉ là hệ thống quy phạm kỹ thuật mà còn thể hiện những mục tiêu cao cả như duy trì hòa bình và thúc đẩy thịnh vượng chung. Khi vi phạm luật quốc tế, các quốc gia, ngay cả các cường quốc, cũng lo ngại việc bị tổn hại uy tín trên trường quốc tế.
Sức hấp dẫn đặc biệt của luật quốc tế phần lớn đến từ nhu cầu phô trương uy thế. Trong lĩnh vực nhân quyền, các ủy ban chuyên gia và các quốc gia khác thường đưa ra khuyến nghị với tư cách “đồng nghiệp”. Dù không mang tính ràng buộc pháp lý, việc phớt lờ các khuyến nghị này có thể gây tổn hại đến danh tiếng quốc gia.
Tham gia sinh hoạt vào các định chế quốc tế cũng là cách nâng cao uy tín. Việt Nam là ví dụ điển hình. Nhìn chung, vị thế ngoại giao Việt nam đang khởi sắc vì đang duy trì các mối quan hệ thân thiết với hầu hết các cường quốc và trung tâm quyền lực lớn trên thế giới.
Một điểm đáng chú ý là Việt Nam đã thiết lập hoặc nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện với 23 nước, trong đó có nhiều cường quốc như Trung Quốc, Nga, Ấn Độ, Hàn Quốc, Nhật Bản Hoa Kỳ, Úc. Pháp. Việt Nam đã nhiều lần đảm nhiệm các vai trò quốc tế quan trọng, hai lần được bầu làm thành viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc.
- Nhiệm kỳ 2008–2009: Việt Nam nhận 183/190 phiếu — một tỷ lệ rất cao.
- Nhiệm kỳ 2020–2021: Việt Nam nhận 192/193 phiếu — gần như tuyệt đối. Trong nhiệm kỳ này, Việt Nam hai lần giữ chức Chủ tịch luân phiên Hội đồng Bảo an (tháng 1/2020 và tháng 4/2021).
Ngoài ra, Việt Nam còn là Chủ tịch ASEAN và Nhà Tổ chức Hội nghị Thượng đỉnh Mỹ -Triều 2019. Do đó, hiện nay, Việt Nam được được nhiều nước coi là đối tác quan trọng và có ảnh hưởng ngoại giao rộng lớn.
Ngược lại, Belarus và Slovenia cạnh tranh ghế thành viên không thường trực của nhóm Đông Âu cho nhiệm kỳ 2024–2025. Trong cuộc bỏ phiếu tháng 6/2023, Belarus, quốc gia ủng hộ mạnh mẽ chiến tranh của Nga, chỉ nhận được 38 phiếu, trong khi Slovenia nhận 153 phiếu. Kết quả này không chỉ khiến Belarus tổn hại thanh danh mà còn sẽ bị tác dụng răn đe nhất định trong tương lai.
Huy động nội luật hóa
Luật quốc tế còn có tác dụng quan trọng trong việc huy động các cơ quan chức năng và tòa án quốc gia tham gia việc thực thi các chuẩn mực quốc tế. Ngoài ra, các yêu cầu của luật chống tham nhũng, luật môi trường quốc tế hay luật xung đột vũ trang còn được xã hội dân sự tiếp nhận và vận dụng, đôi khi họ còn nhân danh lợi ích quốc gia để thúc đẩy sự thay đổi. Gần đây, các vụ kiện về bảo vệ khí hậu được khởi tố ngày càng nhiều tại tòa án quốc gia trên thế giới. Trong việc xét xử, tòa án trong nước đã biết kết hợp các lập luận của Thỏa thuận Paris và các kết luận của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC), nhờ thế mà các phán quyết này có hiệu lực thi hành hữu hiệu hơn..
Việc phê chuẩn các hiệp ước nhân quyền cũng góp phần cải thiện tình hình nhân quyền, ngay cả khi động cơ tham gia của quốc gia chỉ mang tính biểu tượng về chiến lược. Vì chủ đề này được đề cập thường xuyên trong chương trình nghị sự quốc tế, nên các chính phủ, quốc hội, tòa án đều phải quan tâm xử lý. Ví dụ, việc Nhật Bản phê chuẩn Công ước Xóa bỏ Phân biệt đối xử với Phụ nữ (CEDAW) đã thúc đẩy được việc thực thi luật bình đẳng giới.
Tuy nhiên, hiệu quả của cơ chế huy động nội luật hoá phụ thuộc hoàn toàn vào mô hình của chế độ chính trị quốc gia. Cơ chế này đặc biệt phát huy hiệu quả trong các nền dân chủ không ổn định, nếu các xã hội dân sự có đủ không gian để hành động. Ngược lại, trong các chế độ độc tài như Nga, Trung Quốc hay Iran, cơ hội huy động gần như không có vì các chính quyền đàn áp có hệ thống.
Trong bối cảnh trào lưu dân túy lan rộng, nhiều nền dân chủ, gồm cả Hoa Kỳ, đang mất dần ổn định. Về lý thuyết, tình hình nhân quyền tại Hoa Kỳ, ví dụ như liên quan đến quy chế của người nhập cư, có thể được cải thiện nếu nước này phê chuẩn các hiệp ước liên quan. Tuy nhiên, Hoa Kỳ, với tư cách một quốc gia có chủ quyền, đã phê chuẩn rất ít hiệp ước nhân quyền. Giống như Nga, Trung Quốc và Israel, Hoa Kỳ không phải là thành viên của Tòa án Hình sự Quốc tế và đã rút ra khỏi nhiều hiệp ước theo quyết định của chính quyền Trump, mà những quyết định này hoàn toàn hợp pháp theo luật quốc tế và quốc gia. Do đó, luật quốc tế chỉ có hiệu lực khi một quốc gia tự nguyện tham gia vào một chế độ pháp lý cụ thể.
Xã hội hóa luật quốc tế
Việc đánh giá một quốc gia có tuân thủ các chuẩn mực của luật quốc tế hay không, không thể chỉ dựa vào các lời tuyên bố chính thức của chính quyền, mà phải xét đến mức độ xã hội hóa về các chuẩn mực đó trong thực tiễn. Khi các nguyên tắc của luật quốc tế được tích hợp vào đời sống hàng ngày, các quốc gia có xu hướng tôn trọng luật pháp nhiều hơn. Cơ chế xã hội hóa này thể hiện rõ trong nhiều hiệp ước đa phương mà các thủ tục báo cáo theo đúng lịch trình được quy định như một hình thức giám sát định kỳ.
Trong các dự thảo luật gần đây, nhiều quốc gia đã chú trọng nhiều hơn đến việc nội luật hóa các chuẩn mực của luật quốc tế, ví dụ:
- quy định về bình đẳng giới tính trong mọi lĩnh vực xã hội
- yêu cầu đánh giá việc cân bằng CO₂ trong hồ sơ xin xây dựng
- nghĩa vụ báo cáo của các doanh nghiệp về tính bền vững của các công trình
Những thực tiễn này cho thấy luật quốc tế và luật quốc gia đang kết hợp chặt chẽ, tạo ra các tập quán pháp lý mới nhằm thúc đẩy tinh thần tuân thủ ngay cả khi không có biện pháp trừng phạt đe dọa nào kèm theo.
Dự phóng quyền bá chủ
Việc sử dụng luật quốc tế để phục vụ lợi ích đơn phương của một quốc gia hoặc để củng cố quyền lực cá nhân của nhà lãnh đạo cường quốc là mặt trái của hệ thống pháp lý quốc tế, và cuối cùng là gây tác động tiêu cực.
Một ví dụ điển hình là việc Trump thành lập “Hội đồng Hòa bình” (Board of Peace) thông qua một hiệp ước quốc tế, trao cho tổ chức này tư cách pháp nhân công pháp và quyền miễn trừ quốc tế. Tuy nhiên, sáng kiến này không được công luận hoan nghênh vì đi ngược lại mục tiêu duy trì hòa bình toàn cầu của Liên Hiệp Quốc. Mỹ cũng đã ký một thỏa thuận khung với Ukraine nhưng không công bố chi tiết. Theo các thông tin rò rỉ, nội dung thỏa thuận này bị đánh giá là bất bình đẳng và mang tính bóc lột. Cả hai trường hợp này cho thấy là các thoả thuận quốc tế bị sử dụng như một công cụ quyền lực đơn phương để thực hiện quyền bá chủ.
Trong những trường hợp cực đoan, việc sử dụng luật quốc tế theo cách này được gọi là “vũ khí hóa luật pháp”, một hình thức không có giá trị thuyết phục, vì chỉ để phục vụ cho mục đích chính trị và được giải thích tùy tiện nhằm che đậy hành vi. Để biện minh cho việc thu tóm Crimea, Putin đã viện dẫn đến biện pháp “can thiệp nhân đạo” là ví dụ điển hình. Thực ra, Putin là một chính khách gây nhiều tranh cãi và các điều kiện đưa ra cũng không đáp ứng được các tiêu chuẩn của luật quốc tế.
Trong thời kỳ Hoa Kỳ còn thống trị trật tự thế giới đơn cực, Hoa Kỳ cũng đã thể hiện nhiều lần hình thức đạo đức giả này khi tuyên bố là muốn theo đuổi việc thúc đẩy phát triển dân chủ và tôn trọng nhân quyền trên khắp thế giới. Nhưng theo các nhà phê bình, mục tiêu thực sự là tiếp cận tài nguyên, thâm nhập thị trường và thiết lập căn cứ quân sự.
“Tự do” kiểu Mỹ trở thành một khẩu hiệu che giấu tham vọng kinh tế và chiến lược. Vì xu hướng này ngày càng rõ rệt, nên công luận ngày nay không còn chỉ trích riêng Hoa Kỳ, mà chung cho hệ thống luật quốc tế, các định chế như Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế và Tổ chức Thương mại Thế giới, tất cả đều mang tham vọng bá quyền.
Tham gia tranh luận
Khi Trump tuyên bố chỉ quan tâm đến dầu mỏ và không muốn cải thiện tình hình nhân quyền ở Venezuela, thái độ bất thường này phơi bày một câu hỏi quan trọng là liệu việc duy trì luật quốc tế như một chuẩn mực không hữu hiệu có tốt hơn hay là nên chấp nhận các động thái bá quyền hoặc đạo đức giả của các cường quốc không?
Nhiều lập luận cực đoan cho rằng luật quốc tế hiện nay là vô dụng nên không còn ý nghĩa. Ngược lại, lập luận bào chửa cho hiện trạng là “có còn hơn không” cũng không hoàn toàn thuyết phục. Như François de La Rochefoucauld từng viết: “Kẻ ác thường cảm thấy bắt buộc phải duy trì vẻ bên ngoài của đức hạnh để được xã hội chấp nhận.”
Ý kiến này cũng đúng với hiện trạng áp dụng của luật quốc tế. Bất kỳ ai viện dẫn đến giá trị của luật quốc tế, dù là không chân thành, ít nhất cũng thừa nhận rằng trên bình diện chính thức, luật pháp vẫn còn có ít nhiều quyền lực. Ngay cả những chính giới đạo đức giả cũng phải chấp nhận là mình sẳn sàng bị phản biện bằng lập luận pháp lý. Nhờ đó, giới phê bình có thể buộc giới cầm quyền phải tham gia vào cuộc tranh luận pháp lý.
Cả hai bên, người viện dẫn luật pháp và người phản biện, dù muốn dù không, đều bị “tự vướng vào vòng tranh luận”. Chính cơ chế này khiến luật quốc tế tiếp tục đóng vai trò như một diễn đàn ràng buộc, ngay cả khi những người quyền thế chỉ muốn sử dụng nó để bảo vệ cho lợi ích riêng.
Triển vọng
Do sự thay đổi triệt để gần đây trong các mối tương quan quyền lực và ý thức hệ toàn cầu, vì nhiều lý do khác nhau, giai đoạn bá quyền của Hoa Kỳ và “trật tự thế giới tự do” mà Mỹ hậu thuẫn đang dần kết thúc. Thay vì làm cho vĩ đại hơn, Mỹ lại cô đơn hơn bao giờ hết. Mỹ thi hành một chính sách ngoại giao quớc tế như là một phiên giao dịch kinh tế song phương, làm mất đi nhiều đồng minh cố hữu, vô tình làm cho Trung Quốc và Israel vĩ đại hơn, và nguy hiểm trực tiếp nhất là gây ra cho đời sống kinh tế của người dân trong nước lâm vào tình trạng khó khăn hơn. Vì việc mất phương hướng trong việc hoạch định chính sách ngoại giao còn kéo dài, nên cuộc chiến với Iran sẽ là một cuộc phiêu lưu không lối thoát. Kể cả ngay sau khi Trump rởi khỏi chính trường, việc hồi phục thanh thế của Mỹ không hề nhanh chóng và dể dàng.
Trong điều kiện địa chính trị biến động hiện nay, khi nhìn về tương lai chính trị thế giới, có nhiều dự đoán cho là Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nga sẽ phân chia thành ba khối và ba khu vực chịu ảnh hưởng riêng biệt để lãnh đạo, kịch bản này được xem là khó xảy ra. Lý do chúnh là vì ba cường quốc này không thể dễ dàng thiết lập trong lâu dài ba trật tự mới cho riêng mình bằng các biện pháp cưỡng chế quân sự, bởi vì các quốc gia khác, kể cả nước nhỏ, vẫn có thể viện dẫn đến lệnh cấm sử dụng vũ lực để bảo vệ. Quan trọng nhất là zrong bối cảnh phụ thuộc lẫn nhau về chuỗi cung ứng và tài nguyên xuyên vùng, không một khu vực nào có thể thống trị toàn diện và tuyệt đối.
Để thực thi mộng bá quyền khu vực, việc cưỡng chế quân sự của cường quốc, nếu có kèm theo, sẽ trở nên tốn kém và thiếu ổn định. Trường hợp Trung Quốc thu tóm Đài Loan trong tương lai sẽ là một minh chứng. Trung Quốc có thể chiếm đóng Đài Loan nhanh gọn trong một sớm một chiều, nhưng triển vọng chế ngự trong vĩnh cữu là bất khả thi, vì không chỉ có Hoa Kỳ mà còn Nhật Bản, Hàn Quốc và khu vực Đông Á – Thái Bình Dương sẽ đứng ra bảo vệ cho Đài Loan vì nhiều lợi ích khác nhau.
Trước tình thế đầy bất trắc này, liệu có cần tiếp tục duy trì hệ thống luật quốc tế hiện nay không hay nên thay đổi? Và nếu có, nên xây dựng một mô hình hoàn toàn mới không?
Nhiều chính giới từ các nước Nam bán cầu đã lên tiếng ủng hộ cho phương án thứ hai. Họ lập luận rằng trong tương lai gần, các biện pháp hạn chế về sự mở rộng quyền lực chính trị của các cường quốc cũng sẽ không có nhiều thay đổi đáng kể. Nếu luật quốc tế tiếp tục áp dụng như hiện nay, nó chỉ sẽ là công cụ áp bức và bóc lột, mà chủ yếu là phục vụ lợi ích của Hoa Kỳ và Trung Quốc, một cường quốc đang trỗi dậy trong giai đoạn gần đây.
Trong các cuộc chiến ở Ukraine và Iran cho thấy thực tế là luật quốc tế vẫn không mang lại giải pháp hiệu quả. Từ năm 1945 cho đến nay, tại sao phần lớn các quốc gia lại không xâm lược nước khác, chẳng hạn như Thụy Sĩ? Không phải vì luật quốc tế răn đe, mà vì Thuỵ Sĩ không có ý định hoặc khả năng tiến hành chiến tranh. Đa số các quốc gia vẫn sống trong hòa bình, trong khi đó chỉ một số ít nước nhiều lần vi phạm lệnh cấm sử dụng vũ lực
Tuy nhiên, điều quan trọng là giới lãnh đạo các cường quốc chưa bao giờ muốn hạ thấp chuẩn mực này. Dù chính các cường quốc đang vi phạm, nhưng họ vẫn còn nhấn mạnh về tính hợp pháp của luật quốc tế, dù là một thái độ “đạo đức giả có tổ chức”.
Kinh nghiệm lịch sử cho thấy là chừng nào mà các quốc gia còn lên án việc vi phạm lệnh cấm sử dụng vũ lực, dù chỉ bằng lời nói, và các nước khác còn tiếp tục áp dụng trừng phạt kinh tế trong khả năng chừng mực của mình, thì lệnh cấm sử dụng vũ lực vẫn duy trì được vị thế của một chuẩn mực cần được tôn trọng.
Kết luận
Trong khi tình thế ngày càng hỗn loạn hơn, vấn đề cuối cùng là liệu luật quốc tế có thể sẽ còn được áp dụng để giải quyết các thách thức mới nổi lên trong toàn cầu không, đây vẫn là một câu hỏi chưa có lời giải rõ ràng.
Thực ra, hiện nay, nhiều cách áp dụng luật quốc tế, cho dù có hiệu quả hay không, cho thấy rằng hệ thống này sẽ tiếp tục tồn tại. Tuy nhiên, về mặt nội dung, luật quốc tế cần được cải cách cấp thiết, đặc biệt để đáp ứng nhu cầu của người dân Nam bán cầu và từ đó có thể hình thành các liên minh đủ mạnh để cân bằng với các cường quốc.
Trong chiều hướng này, việc xây dựng một hệ thống luật quốc tế hoàn toàn mới gần như không khả thi. Chiến lược thực tế nhất là bổ sung và điều chỉnh các quy phạm hiện có. Từ năm 1945, luật quốc tế thường bị chỉ trích là khó hiểu và khó áp dụng, nhưng theo thời gian, nó đã chứng minh khả năng thích ứng vừa phải và do đó, có thể phục hồi giá trị.
Như câu nói nổi tiếng: “Những gì tưởng như đã chết từ lâu đôi khi lại sống dai hơn ta nghĩ. Luật quốc tế cũng vậy, tưởng chừng như là sụp đổ đến nơi, nhưng thực ra, vẫn tiếp tục tồn tại và định hình cho trật tự thế giới.