Đỗ Kim Thêm

Cuộc họp Thượng đỉnh của Cộng đồng Chính trị Âu châu vào đầu tháng năm 2026 tại Yerevan (© picture-alliance, Anadolu)
Bối cảnh chiến tranh Ukraine
Từ lâu, giới lãnh đạo Nga vẫn tự hào rằng nước này tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong đời sống chính trị quốc tế. Niềm tin đó dựa trên những lý do như vị thế thành viên thường trực tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, tư cách cường quốc hạt nhân và ảnh hưởng đáng kể đối với các nước thuộc Xô Viết cũ. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, thực tế chuyển biến đã làm lung lay các kỳ vọng đó.
Kể từ khi phát động chiến dịch quân sự tại Ukraine vào tháng 2/2022, Nga đã phải tiêu hao một nguồn lực đáng kể về quân sự, kinh tế và tài chính. Hệ quả là thanh thế ngoại giao của Moscow suy giảm trên nhiều diễn đàn quốc tế, đặc biệt tại các quốc gia láng giềng thuộc Liên bang Xô Viết cũ. Theo nhận định chung của công luận Nga hiện nay, mức độ ủng hộ của công chúng đối với Putin đang suy giảm nhất định sau quyết định tấn công Ukraine. Khi phải đối mặt với các lệnh trừng phạt của phương Tây, Nga có nhu cầu cấp thiết là phải tăng cường hợp tác với các quốc gia trong khu vực để phá vỡ tình trạng cô lập.
Thực tế cho thấy Nga đang cần đến sự hỗ trợ của các thành viên Liên minh Kinh tế Á – Âu (EAEU), đặc biệt trong việc duy trì và phát triển các tuyến thương mại kết nối với Trung Đông và châu Á thông qua khu vực Nam Caucasus và Trung Á. Điều này phản ánh một sự thay đổi đáng kể trong tương quan lợi ích giữa Nga và các đối tác truyền thống của mình.
Chính sách của Nga đối với các nước thuộc Liên Xô cũ
Từng là quốc gia kế thừa và giữ vai trò lãnh đạo trong không gian hậu Xô Viết sau khi Liên Xô tan rã, Nga hiện không còn duy trì được mức độ ảnh hưởng của một cường quốc toàn cầu như trước đây. Sự suy giảm này thể hiện rõ nhất tại các khu vực Đông Âu, Nam Caucasus và Trung Á, nơi Moscow từng nắm giữ vai trò chi phối về chính trị, kinh tế và an ninh.
Mặc dù Liên Xô sụp đổ vào năm 1991, trong nhiều thập niên sau đó, Nga vẫn sở hữu đủ nguồn lực để góp phần duy trì ổn định và bảo đảm an ninh cho các quốc gia láng giềng. Tuy nhiên, trong bối cảnh cuộc chiến tại Ukraine kéo dài, theo quan điểm của một số nước trong khu vực, Nga đang dần trở thành một yếu tố rủi ro đối với môi trường an ninh khu vực hơn là một nhân tố bảo đảm ổn định.
Nguyên nhân chủ yếu là Moscow hiện nay có ít nguồn lực hơn để gây ảnh hưởng trực tiếp về chính trị và kinh tế và can thiệp vào các cuộc xung đột khu vực như trước. Trong nhiều trường hợp, Nga thậm chí còn tìm cách tránh bị lôi kéo vào các cuộc xung đột mới. Ngược lại, sự thay đổi này đã tạo điều kiện cho các quốc gia trong khu vực nâng cao vị thế đàm phán, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng; đồng thời giúp họ đa dạng hóa các mối quan hệ đối tác để giảm dần mức độ phụ thuộc từ Nga và đạt đến tình trạng cân bằng ảnh hưởng.
Trong bối cảnh đó, một trật tự khu vực mới tại Đông Âu, Nam Caucasus và Trung Á đang dần hình thành. Xu hướng hợp tác nội vùng và khu vực hóa ngày càng được thúc đẩy, khi các quốc gia quan tâm nhiều hơn đến các nước láng giềng trực tiếp và chủ động xây dựng các mối quan hệ đối tác mới nhằm bảo đảm lợi ích chiến lược của mình.
Ở chiều ngược lại, để thích ứng với môi trường địa chính trị đang thay đổi, Nga buộc phải đối mặt với sự cạnh tranh ảnh hưởng ngày càng gia tăng từ Thổ Nhĩ Kỳ, Trung Quốc, Iran, các quốc gia Arab, Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU). Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra là chính sách đối ngoại của Nga trong tương lai sẽ được định hình như thế nào để có thể khôi phục vị thế cường quốc, đồng thời lấy lại uy tín ngoại giao trong khu vực cũng như trên trường quốc tế.
Đông Âu
Một ngoại lệ đáng chú ý đối với xu hướng tái định hình quan hệ trong không gian hậu Xô Viết là Belarus. Quốc gia này có chung biên giới với các nước Baltic và Ba Lan và hiện được Tổng thống Alexander Lukashenko lãnh đạo. Kể từ khi cuộc chiến Ukraine bùng nổ, Minsk đã lựa chọn đứng về phía Nga. Hệ quả là Belarus phải đối mặt với các lệnh trừng phạt từ Liên minh châu Âu (EU) cùng nhiều quốc gia phương Tây khác, khiến nước này ngày càng bị cô lập trên trường quốc tế và phụ thuộc mọi mặt vào Nga. Không thể nào có các chọn lựa khác hơn, Belarus phải hướng tới một khuôn khổ hợp tác với Nga trong mô hình “Nhà nước Liên minh”, một sự hội nhập sâu rộng hơn về kinh tế, chính trị và quốc phòng.
Trái ngược với Belarus, Ukraine và Moldova đang thể hiện quyết tâm mạnh mẽ trong tiến trình hội nhập châu Âu. Tháng 6/2022, cả hai quốc gia chính thức được EU trao quy chế ứng cử viên. Kể từ đó, các cuộc đàm phán về tiến trình chuẩn bị cho việc gia nhập đã được đẩy nhanh đáng kể.
Nhằm tăng cường hòa bình, an ninh, tăng trưởng bền vững và khả năng kết nối trong khu vực, EU đã thông qua Chiến lược Biển Đen năm 2025, qua đó đề xuất nhiều cơ chế hợp tác sâu rộng hơn với các quốc gia vùng ven Biển Đen. Bên cạnh Ukraine và Moldova, EU cũng đang tích cực mở rộng quan hệ với các nước trong khu vực trong các lĩnh vực trọng yếu như thương mại, vận tải quá cảnh, năng lượng, chuyển đổi số và giao lưu nhân lực.
Về phía Ukraine, Nga hiện vẫn kiểm soát bán đảo Crimea và một phần lãnh thổ miền Đông nước này, đồng thời tiếp tục mở rộng vùng kiểm soát. Tuy nhiên, xét trên phương diện chính trị, văn hoá và xã hội, Moscow đã đánh mất Ukraine như một đối tác chiến lược lâu dài. Cuộc chiến kéo dài đã thúc đẩy mạnh mẽ cho Ukraine theo đuổi tiến trình củng cố bản sắc dân tộc, cũng như gia tăng xu hướng tách biệt khỏi ảnh hưởng văn hóa và chính trị của Nga. Xu hướng này đặc biệt thể hiện rõ nét tại các khu vực miền Nam và miền Đông Ukraine, nơi có cộng đồng nói tiếng Nga chiếm đa số.
Tại Moldova, các lực lượng chính trị theo đường lối hội nhập châu Âu tiếp tục giành thắng lợi trong các cuộc bầu cử tổng thống và quốc hội giai đoạn 2024–2025. Mục tiêu gia nhập EU đã được khẳng định thông qua việc ghi nhận trong Hiến pháp sau một cuộc trưng cầu dân ý. Đồng thời, những diễn biến mới tại khu vực ly khai Transnistria cũng cho thấy sự thay đổi đáng kể trong cán cân ảnh hưởng khu vực.
Việc Nga cắt giảm và gián đoạn nguồn cung khí đốt vào đầu năm 2025 đã làm gia tăng tâm trạng bất mãn của dân chúng tại Transnistria đối với Moscow. Trong bối cảnh đó, các cuộc thảo luận về khả năng tái hội nhập khu vực này với Moldova đang diễn ra trong bầu không khí cởi mở hơn so với trước đây. Về kinh tế, chính quyền tại Tiraspol và Chişinău đã tăng cường hợp tác thực tế, trong khi EU ngày càng trở thành thị trường xuất khẩu và đối tác kinh tế quan trọng đối với Transnistria. Những diễn biến này cho thấy ảnh hưởng của Nga tại Moldova đang suy giảm, đồng thời mở ra những cơ hội mới cho tiến trình hội nhập và ổn định cho khu vực.
Nam Caucasus
Tại Nam Caucasus, sự thay đổi trong cán cân quyền lực khu vực cũng diễn ra sâu rộng và mang lại nhiều bất lợi cho Nga. Bước ngoặt quan trọng nhất là sự hỗ trợ quân sự và kỹ thuật của Thổ Nhĩ Kỳ dành cho Azerbaijan. Nhờ thế mà trong cuộc chiến Nagorno-Karabakh lần thứ hai năm 2020 Azerbaijan đã giành thắng lợi trước Armenia,
Sau cuộc chiến, Moscow vẫn nỗ lực duy trì vai trò trung gian bằng việc đứng ra bảo trợ cho các cuộc hoà đàm và triển khai gần 2.000 binh sĩ để gìn giữ hòa bình tại khu vực tranh chấp. Tuy nhiên, cơ chế này không nhận được cộng đồng quốc tế công nhận và cũng không đủ khả năng ngăn chặn những diễn biến tiếp theo. Vào mùa thu năm 2023, Azerbaijan đã giành quyền kiểm soát hoàn toàn Nagorno-Karabakh sau khi phần lớn cư dân người Armenia rời khỏi khu vực. Trước tình hình đó, Nga không thể hoặc không còn muốn can thiệp và cuối cùng đành quyết định rút lực lượng gìn giữ hòa bình ra khỏi khu vực.
Kể từ đó, Armenia và Azerbaijan đã tiến hành các cuộc hoà đàm mà không có sự can dự trực tiếp của Nga. Triển vọng ký kết một hòa ước giữa hai nước đang ngày càng rõ nét. Nếu tiến trình này thành công, tầm ảnh hưởng quan trọng về mặt giá trị chiến lược của Moscow tại Nam Caucasus sẽ mất đi đáng kể. Việc giải quyết tranh chấp Nagorno-Karabakh không chỉ làm suy giảm vai trò trung gian của Nga mà còn tạo điều kiện cho các cường quốc khác tìm cách mở rộng ảnh hưởng trong khu vực.
Trong số đó, Thổ Nhĩ Kỳ nổi lên như một cường quốc ngày càng quan trọng. Bên cạnh việc hỗ trợ quân sự quy mô lớn cho Azerbaijan trong cuộc chiến năm 2020, Ankara còn thúc đẩy các dự án kết nối giao thông và thương mại mới trong khu vực. Quan hệ đối tác chiến lược giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Azerbaijan hiện nay đã trở thành một trong những trụ cột quan trọng của cấu trúc an ninh và kinh tế tại Nam Caucasus.
Azerbaijan ngày càng thể hiện tham vọng trở thành cường quốc khu vực và mong muốn tự định hình tương lai của Nam Caucasus mà không phụ thuộc vào Moscow. Điều này được phản ánh qua những căng thẳng gia tăng trong quan hệ Nga – Azerbaijan sau vụ một máy bay chở khách của Azerbaijan bị hệ thống phòng không Nga bắn nhầm vào năm 2025. Sự cố này đã dẫn đến các cuộc khẩu chiến ngoại giao gay gắt giữa hai bên. Mặc dù vậy, xét trên phương diện chiến lược, Nga dường như cần Azerbaijan nhiều hơn là chiều ngược lại. Vị trí địa lý của Azerbaijan có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với các tuyến vận tải và thương mại của Nga hướng tới Iran cũng như Hành lang Vận tải Quốc tế Bắc – Nam kết nối với khu vực Ấn Độ Dương.
Trong khi đó, Liên minh châu Âu (EU) và Hoa Kỳ cũng đang gia tăng sự hiện diện tại Nam Caucasus. Đối với EU, khu vực này ngày càng có giá trị như một hành lang thương mại thay thế cho tuyến đường truyền thống đi qua lãnh thổ Nga, đặc biệt trong việc kết nối với Trung Á và các thị trường châu Á. Về phía Hoa Kỳ, Washington đã tích cực tham gia thúc đẩy các nỗ lực hòa giải giữa Armenia và Azerbaijan, nhất là liên quan đến các tuyến giao thông và quá cảnh xuyên khu vực.
Một trong những sáng kiến đáng chú ý là dự án hành lang kết nối Azerbaijan với vùng lãnh thổ Nakhchivan thông qua miền nam Armenia. Việc Hoa Kỳ tham gia bảo trợ và thúc đẩy các thỏa thuận liên quan đã làm gia tăng đáng kể vai trò của Washington trong tiến trình hòa bình khu vực. Trong bối cảnh đó, Nga đang bị thu hẹp ảnh hưởng trước sự cạnh tranh của Mỹ.
Armenia là ví dụ điển hình nhất cho sự suy giảm ảnh hưởng của Nga tại Nam Caucasus. Trong nhiều thập niên, Yerevan luôn coi Moscow là đối tác an ninh quan trọng nhất. Tuy nhiên, việc Nga không hỗ trợ hiệu quả cho Armenia trong cuộc chiến Nagorno-Karabakh lần thứ hai, cũng như không ngăn chặn được sự sụp đổ của chính quyền người Armenia tại Karabakh, cả hai đã làm suy giảm nghiêm trọng niềm tin đối với Nga của giới lãnh đạo và công chúng Armenia.
Trong những năm gần đây, Armenia đã đẩy mạnh các biện pháp nhằm xích lại gần EU hơn, bao gồm các cuộc thảo luận về tự do hóa các quy định về thị thực, tăng cường hợp tác kinh tế và từng bước hội nhập với các định chế châu Âu. Việc Yerevan đứng ra tổ chức Hội nghị Thượng đỉnh EU – Armenia cùng các hoạt động của Cộng đồng Chính trị châu Âu vào năm 2026 được xem như là một biểu tượng cho định hướng chính sách đối ngoại mới của quốc gia này.
Tuy nhiên, Gruzia lại là một trường hợp ngoại lệ trong diễn biến chung của khu vực. Trong hơn hai thập niên sau khi giành độc lập, Gruzia theo đuổi chính sách hội nhập với phương Tây và xây dựng quan hệ chặt chẽ với EU và NATO.
Hiện nay, Gruzia lại đang muốn dần tách ra khỏi ảnh hưởng của EU. Có nhiều lý do cho vấn đề Gruzia xung đột với EU, nhất là EU đang gây áp lực chính trị trong tiến trình gia nhập dựa trên các tiêu chuẩn dân chủ. Giới lãnh đạo Gruzia lo ngại rằng tiến trình hội nhập sâu rộng hơn với EU có thể làm suy giảm quyền tự chủ chính trị của họ và tạo điều kiện cho các lực lượng đối lập gia tăng ảnh hưởng. Vì vậy, chính phủ ngày càng có xu hướng hạn chế các phong trào dân chủ hóa và duy trì khoảng cách nhất định với Brussels.
Trong cuộc chiến Ukraine của Nga, Gruzia tỏ ra tiến gần đến Nga hơn. Chính phủ Gruzia phủ nhận việc „thân Nga“ và cho rằng đang theo đuổi chính sách thực dụng để tránh xung đột. Sự thay đổi này chủ yếu xuất phát từ những tính toán chính trị trong nước hơn là do ảnh hưởng trực tiếp của Moscow.
Nhưng đây là một nghịch lý quan trọng trong nội tình của Gruzia; một mặt, Hiến pháp Gruzia xác định mục tiêu hội nhập EU và trong các cuộc khảo sát nhiều năm qua, đa số người dân Gruzia ủng hộ việc gia nhập; nhưng mặt khác, chính phủ hiện nay lại có nhiều bất đồng với Brussels về dân chủ, pháp quyền và định hướng đối ngoại.
Kết luận chung cho tình hình hiện nay là chính phủ Gruzia không hẳn từ bỏ EU, nhưng đã làm chậm đáng kể tiến trình hội nhập vì có nhiếu quan hệ căng thẳng với EU và theo đuổi một chính sách đối ngoại thực dụng hơn đối với Nga trong khi phần lớn người dân Gruzia mong nuốn nên tăng tớc việc hội nhập và bài Nga..
Trong khi đó, tại hai vùng ly khai Abkhazia và Nam Ossetia, Nga tiếp tục củng cố ảnh hưởng thông qua các biện pháp hội nhập chính trị, kinh tế và hành chính. Moscow đẩy mạnh việc kết nối cơ sở hạ tầng, mở rộng đầu tư vào các dự án giao thông, cảng biển và sân bay, đồng thời tăng cường sự phụ thuộc của các chính quyền địa phương vào nguồn lực tài chính và an ninh từ Nga.
Tiến trình này giúp cho Nga duy trì được sự hiện diện chiến lược tại Nam Caucasus, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng tình trạng cô lập của hai vùng lãnh thổ ly khai. Vì không được quốc tế công nhận về quy chế pháp lý, nên người dân địa phương vẫn gặp nhiều hạn chế trong việc đi lại, hội nhập kinh tế và tiếp cận các cơ hội phát triển bên ngoài khu vực. Mặc dù vậy, đối với Moscow, Abkhazia và Nam Ossetia vẫn là những công cụ quan trọng nhằm duy trì ảnh hưởng tại Gruzia và bảo vệ các lợi ích chiến lược của Nga ở Nam Caucasus.
Trung Á
Trong bối cảnh cuộc chiến Ukraine kéo dài, các quốc gia Trung Á cũng đã tận dụng những thay đổi trong môi trường địa chính trị để nâng cao vị thế đàm phán và mở rộng phạm vi hành động đối ngoại. Các nước Kazakhstan, Kyrgyzstan và Tajikistan, vốn là thành viên của Liên minh Kinh tế Á – Âu (EAEU) do Nga khởi xướng và giữ vai trò lãnh đạo, đã trở thành những mắt xích quan trọng trong hoạt động thương mại và trung chuyển hàng hóa của Nga trong điều kiện bị phương Tây áp đặt các biện pháp trừng phạt.
Đối với Moscow, các tuyến thương mại và vận tải đi qua Trung Á để kết nối với Trung Quốc và các thị trường châu Á ngày càng có ý nghĩa chiến lược. Tuy nhiên, chính sự phụ thuộc ngày càng lớn này cũng tạo điều kiện cho các quốc gia Trung Á nâng cao được vị thế trong các quan hệ với Nga. Đồng thời, các nước trong khu vực cũng chủ động mở rộng hợp tác với Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ, Trung Quốc và các quốc gia Arab, đặc biệt trong các lĩnh vực khai thác tài nguyên chiến lược như uranium, đất hiếm, kim loại quý, dầu khí và phát triển các hành lang thương mại mới.
Những thay đổi trong quan hệ giữa Trung Á và Nga còn được thể hiện ở phương diện biểu tượng và chính trị. Trong các cuộc hội thảo cấp cao gần đây, tiếng Nga không còn giữ vai trò ngôn ngữ ngoại giao chính thức như trước, khi các nguyên thủ quốc gia ngày càng sử dụng ngôn ngữ dân tộc của mình. Xu hướng này phản ánh sự gia tăng về lòng tự tin và ý thức chủ quyền của các quốc gia Trung Á trong mối quan hệ với Moscow.
Kể từ năm 2022, khi cuộc chiến Ukraine bắt đầu, năm quốc gia Trung Á cũng tăng cường đáng kể sự phối hợp nội vùng nhằm giải quyết các vấn đề chung, bao gồm kết nối hạ tầng, quản lý nguồn nước, an ninh biên giới và phòng ngừa xung đột. Một ví dụ điển hình là những nỗ lực ngoại giao của Uzbekistan dẫn tới Tuyên bố Khujand năm 2025, góp phần giải quyết các tranh chấp biên giới kéo dài giữa Kyrgyzstan, Tajikistan và Uzbekistan tại Thung lũng Fergana. Đây là bước tiến đáng kể nếu so với cuộc xung đột biên giới nghiêm trọng giữa Kyrgyzstan và Tajikistan năm 2022, vốn gây nhiều thương vong và làm dấy lên lo ngại về nguy cơ bất ổn kéo dài trong khu vực.
Nhận thức được những biến động ngày càng phức tạp của môi trường an ninh quốc tế, các quốc gia Trung Á ngày càng có xu hướng ưu tiên đối thoại và thỏa hiệp nhằm giảm thiểu nguy cơ xung đột. Điều này xuất phát từ nhận thức chung rằng nếu càng có nhiều các cuộc khủng hoảng nội bộ, thì càng tạo thêm nhiều cơ hội cho Nga và Trung Quốc can thiệp vào công việc khu vực.
Tuy nhiên, tiến trình hợp tác nội vùng vẫn tồn tại những giới hạn nhất định. Không quốc gia nào trong khu vực sẵn sàng từ bỏ chủ quyền quốc gia để tiến tới những mô hình hội nhập sâu rộng tương tự như Liên minh châu Âu. Dẫu vậy, tinh thần thực dụng và hợp tác giữa năm nước Trung Á đã gia tăng đáng kể kể từ năm 2022. Chiều hướng này được mở rộng qua các sáng kiến hợp tác với Afghanistan trong các lĩnh vực thương mại, quá cảnh, năng lượng và an ninh, cũng như qua nỗ lực xây dựng các cơ chế phối hợp khu vực độc lập hơn trước.
Vị thế của Nga đối với các nước thuộc Liên Xô cũ
Cuộc chiến Ukraine, vụ thảm sát do Hamas tiến hành ở Israel cùng sự tàn phá sau đó của quân đội Israel tại Dải Gaza, và cuối cùng là cuộc chiến tại Iran. tất cả những biến động trong chính trị quốc tế hiện nay đã làm sự thay đổi trật tự thế giới theo hướng cạnh tranh quyền lực giữa các cường quốc. Công luận quốc tế đi đến một nhận định chung là một trật tự đa phương trong tinh thần hợp tác quốc tế dựa trên luật lệ đang kết thúc. Trong bối cảnh đó, vai trò trung tâm về an ninh và chính trị của Nga trong không gian hậu Xô Viết đã suy giảm đáng kể.
Áp lực quân sự kéo dài tại Ukraine đã buộc Nga phải đưa một phần nguồn lực quân sự từ các căn cứ ở Armenia, Tajikistan, Abkhazia và Nam Ossetia sang phục vụ cho chiến trường Ukraine. Đồng thời, Moscow ngày càng tỏ ra thận trọng hơn trước các nguy cơ sẽ bị cuốn hút vào trong các cuộc xung đột mới tại không gian hậu Xô Viết và các nơi khác trên thế giới.
Trong khi đó, các quốc gia ở Đông Âu, Nam Caucasus và Trung Á đang tích cực mở rộng quan hệ với các đối tác bên ngoài khu vực như Thổ Nhĩ Kỳ, Trung Quốc, Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu và các nước vùng Vịnh. Tiến trình đa dạng hóa các mối quan hệ đối ngoại này phản ánh được lòng mong muốn giảm đi mức độ phụ thuộc vào Nga để xây dựng thế cân bằng chiến lược linh hoạt hơn.
Một hệ quả đáng chú ý là vai trò của các cơ chế đa phương truyền thống trong khu vực đang có dấu hiệu suy giảm. Trong trường hợp xung đột Nagorno-Karabakh, Nhóm Minsk thuộc Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE), từng giữ vai trò trung tâm trong tiến trình hòa giải, đã dần mất ý nghĩa thực tiễn và cuối cùng chấm dứt hoạt động. Thay vào đó, các cơ chế đàm phán linh hoạt, mang tính song phương hoặc theo từng vấn đề cụ thể, ngày càng trở nên phổ biến.
Trong môi trường mới này, không chỉ các cường quốc mà cả những quốc gia tầm trung như Azerbaijan và Uzbekistan cũng thể hiện đươc múc độ gia tăng ảnh hưởng trong khu vực nhờ nguồn lực quốc gia, vị trí địa chiến lược và năng lực lãnh đạo. Biến chuyển này phản ánh sự thay đổi quan trọng từ một trật tự dựa chủ yếu trên các định chế quốc tế sang môi trường cạnh tranh quyền lực linh hoạt và thực dụng hơn.
Mặc dù không còn giữ vai trò bá chủ khu vực như trong quá khứ, Nga vẫn sở hữu nhiều công cụ để duy trì ảnh hưởng trong không gian hậu Xô Viết. Bên cạnh các căn cứ quân sự và mối liên kết kinh tế – năng lượng, Moscow còn duy trì mạng lưới ảnh hưởng thông qua truyền thông tiếng Nga, các cộng đồng kiều dân, các tổ chức chính trị – xã hội thân Nga, cũng như các quan hệ lịch sử và văn hóa lâu đời trong khu vực.
Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy là ảnh hưởng của Nga đang chuyển từ vị thế chi phối sang cạnh tranh. Thay vì là trung tâm quyền lực gần như duy nhất trong không gian hậu Xô Viết, Moscow giờ đây phải chia sẻ ảnh hưởng với nhiều nước khác trong một môi trường địa chính trị ngày càng đa cực.
Kết luận
Vị thế chiến lược trong tương lai của Nga sẽ không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố quốc tế và khu vực mà còn gắn chặt với những diễn biến chính trị trong nước.
Trong hơn hai thập niên cầm quyền, Tổng thống Vladimir Putin đã xây dựng một hệ thống quyền lực tập trung cao độ, đặt trọng tâm vào ổn định chính trị, kiểm soát nhà nước và bảo vệ lợi ích an ninh quốc gia. Mô hình này giúp Putin duy trì sự ổn định trong nhiều giai đoạn biến động, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng sự phụ thuộc của hệ thống chính trị vào vai trò cá nhân của Putin.
Sau hơn một phần tư thế kỷ nắm quyền, cùng những tác động kinh tế, xã hội và chính trị của cuộc chiến Ukraine, Putin đang đứng trước nhiều thách thức mới liên quan đến tiến trình hiện đại hóa đất nước, duy trì vị thế quốc tế và chuẩn bị chuyển giao quyền lực lãnh đạo cho thế hệ tương lai.
Bất kể ai sẽ kế nhiệm Vladimir Putin, giới lãnh đạo Nga trong những thập niên tới sẽ phải đối mặt với bài toán cân bằng giữa tham vọng duy trì vị thế cường quốc với những giới hạn ngày càng rõ rệt về nguồn lực quốc gia. Những thách thức chiến lược trong tương lai sẽ là việc khôi phục uy tín quốc tế, củng cố quan hệ với các nước láng giềng và thích ứng với một môi trường địa chính trị đa cực.