Đỗ Kim Thêm

Bối cảnh
Trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực toàn cầu ngày càng gia tăng, chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ đang trải qua những điều chỉnh quan trọng. Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất là sự tái diễn giải Học thuyết Monroe – vốn được hình thành từ thế kỷ 19 – thành một chiến lược mới thường được gọi là “Học thuyết Donroe”. Thuật ngữ này phản ánh cách tiếp cận của chính quyền Donald Trump đối với khu vưc Tây Bán Cầu, đặc biệt trong việc đối phó với ảnh hưởng ngày càng tăng của Trung Quốc tại châu Mỹ La tinh.
So với quá khứ, Hoa Kỳ hiện nay đang can thiệp công khai vào tình hình nội bộ của các quốc gia thuộc Tây Bán Cầu. Trước hết phải kể đến chiến dịch gây sức ép mạnh mẽ của Mỹ đối với Venezuela, và sau đó có thể là Colombia, Cuba, Mexico hay thậm chí Greenland. Tổng thống Mỹ Donald Trump biện minh cho các mục tiêu này bằng cách viện dẫn “Học thuyết Monroe”, đồng thời mở rộng nó thành một khái niệm mới mà một số báo Mỹ gọi là “Học thuyết Donroe”. Thuật ngữ này ám chỉ một chiến lược mới dựa trên nền tảng chính sách đối ngoại cũ của Hoa Kỳ, nhưng được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh địa chính trị hiện đại.
Học thuyết Monroe: Chiến lược của thế kỷ 19
Trong diễn văn phát biểu trước Quốc hội năm 1823, Tổng thống thứ năm của Hoa Kỳ, James Monroe, đã khởi xướng học thuyết ngoại giao mang tên ông. Đây là kim chỉ nam cho chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ thời kỳ đầu, đặt nền tảng cho sự ủng hộ của Mỹ đối với các phong trào giành độc lập ở châu Mỹ La tinh trong thế kỷ 19.
Hoa Kỳ, vốn mới giành độc lập khỏi Anh không lâu, muốn ngăn chặn sự trở lại của các cường quốc thực dân châu Âu như Pháp, Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha tại châu Mỹ. Monroe xem châu Mỹ La tinh như một không gian mở rộng về chính trị và kinh tế của Hoa Kỳ – thường được gọi là “sân sau”. Mục tiêu là tạo ảnh hưởng lên khu vực và loại trừ sự can thiệp của châu Âu trong tương lai. Từ đó, khẩu hiệu “Châu Mỹ của người châu Mỹ” ra đời.
Đồng thời, Monroe cũng tuyên bố Hoa Kỳ sẽ không can thiệp vào công việc nội bộ của châu Âu. Nguyên tắc này được duy trì trong nhiều thập niên, ví dụ như việc Mỹ tham gia Thế chiến I rất muộn, chỉ vào tháng 4 năm 1917. Sự kiện này thường được xem là dấu mốc kết thúc giai đoạn áp dụng nguyên tắc Monroe theo ý nghĩa truyền thống.
“Học thuyết Donroe”: Trọng tâm mới hướng vào Trung Quốc
Chiến lược An ninh Quốc gia của Hoa Kỳ hiện nay dành ưu tiên cho khu vực Tây Bán Cầu, đặc biệt là Bắc và Nam Mỹ. Điều này tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với nhiều chính quyền trước đó – và thậm chí so với nhiệm kỳ đầu của Donald Trump.
Một số điểm chính của định hướng mới:
- Sau nhiều năm bị xem nhẹ, Học thuyết Monroe được tái khẳng định nhằm khôi phục vị thế lãnh đạo của Hoa Kỳ tại Tây Bán Cầu.
- Chính quyền Trump điều chỉnh học thuyết này thành “Học thuyết Donroe” – một cách chơi chữ do báo New York Post đặt ra, với chữ “D” đại diện cho Donald.
- Sau các động thái mạnh mẽ tại Venezuela, Tổng thống Trump cũng tự sử dụng thuật ngữ này.
Tuy nhiên, có một sự khác biệt quan trọng: nếu như Monroe cảnh báo các cường quốc châu Âu, thì “Học thuyết Donroe” lại chủ yếu hướng vào Trung Quốc – một cường quốc đang trỗi dậy và mở rộng ảnh hưởng chính trị và kinh tế toàn cầu.
Trung Quốc hiện là đối tác thương mại lớn nhất của hầu hết các quốc gia Nam Mỹ và có ảnh hưởng đáng kể tại Trung Mỹ. Bắc Kinh đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng, cung cấp các chương trình viện trợ phát triển và thiết lập quan hệ chiến lược với nhiều nước trong khu vực.
Theo quan điểm của chính phủ Mỹ, chủ trương này của Trung Quốc tạo ra các thách thức nghiêm trọng đối với nền an ninh quốc gia của Hoa Kỳ, dù trong phần nói về tương lai Tây Bán Cầu của Chiến lược An ninh Quốc gia, Trung Quốc không hề được Hoa Kỳ nêu đích danh.
Ngay trong nội bộ chính trị Mỹ, quan điểm này cũng nhận được sự đồng thuận rộng rãi và cả những người theo chủ trương “tân biệt lập” cũng ủng hộ việc tăng cường sự hiện diện của Mỹ tại khu vực vì lý do địa lý và an ninh.
Thành công và tranh cãi trong chiến lược kiềm chế Trung Quốc:
Chính quyền Trump đã tiến gần hơn đến mục tiêu mở rộng ảnh hưởng tại khu vực Tây Bán Cầu thông qua nhiều biện pháp như áp lực quân sự, kinh tế, chính trị và xây dựng liên minh. Dù chiến lược này không hoàn hảo, vẫn có những dấu hiệu cho thấy là ảnh hưởng của Trung Quốc đang bị thu hẹp tại một số quốc gia Mỹ La tinh.
Nhiều nước trong khu vực tỏ ra sẵn sàng hợp tác với Hoa Kỳ – vì nhu cầu thực tế hoặc vì đồng thuận chính trị. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều nghi ngờ về việc liệu Trung Quốc có thực sự bị đẩy lùi hay không. Một số phân tích cho rằng ảnh hưởng của Trung Quốc tại châu Mỹ La tinh có thể tiếp tục tăng trong thập niên tới.
Hơn thế nửa, có nhiều ý kiến dự đoán lạc quan rằng trong tương lai, Trung Quốc có thể nói với Hoa Kỳ: “Các bạn không thể can thiệp vào quốc gia này, vì họ là đối tác chiến lược của chúng tôi”.
Venezuela và Cuba trong sự can thiệp của Hoa Kỳ
Ứng dụng đầu tiên của chiến lược mới là hành động của Hoa Kỳ tại Venezuela. Vào tháng 1 năm 2026, Tổng thống độc tài Nicolás Maduro bị bắt trong một chiến dịch đột kích của quân đội Mỹ, và cựu Phó Tổng thống Rodríguez tiếp quản quyền lãnh đạo. Tuy nhiên, giới cầm quyền của quốc gia Nam Mỹ này vẫn không tiến hành bất kỳ cải cách chính trị căn bản nào.
Thực tế cho thấy là mối quan tâm chính của chính quyền Trump là tái khẳng định vị thế thống trị của Hoa Kỳ tại châu Mỹ. Do đó, việc thúc đẩy dân chủ hóa chế độ không phải là mục tiêu trọng tâm của Washington. Điều này cũng đồng nghĩa rằng việc xây dựng một nền dân chủ mới không chắc sẽ mang lại nhiều lợi ích hơn khi so với việc duy trì một chính quyền độc tài, nhưng có nhiều thiện chí với Nhà Trắng.
Vì lý do tương tự, nhiều phân tích cho rằng chính sách của Mỹ đối với Cuba cũng không nhằm mục tiêu dân chủ hóa đất nước, mà chủ yếu hướng đến việc tái cấu trúc chiến lược khu vực dưới sự dẫn dắt của Hoa Kỳ. Tuy nhiên, khả năng Mỹ tiến hành can thiệp quân sự vào Cuba được đánh giá là thấp; nếu xảy ra, Trung Quốc và Nga chắc chắn sẽ phản ứng mạnh mẽ.
Ảnh hưởng chung qua các Liên minh và thỏa thuận song phương
Áp lực quân sự hay kinh tế không phải là công cụ duy nhất mà Hoa Kỳ sử dụng. Washington còn tăng cường sự ràng buộc của các quốc gia châu Mỹ La tinh thông qua những thỏa thuận song phương. Ví dụ, Mỹ cung cấp hàng tỷ euro viện trợ kinh tế cho Argentina và El Salvador. Đổi lại, công dân hai nước này khi nhập cư trái phép vào Mỹ sẽ bị giam giữ và trục xuất.
Một ví dụ khác là Liên minh „Shield of the Americas“ (Lá chắn châu Mỹ), gồm Hoa Kỳ và 17 chính phủ cánh hữu trong khu vực như Argentina, El Salvador, Honduras và Panama. Liên minh này đặt mục tiêu hợp tác chống tội phạm xuyên biên giới, buôn bán ma túy và kiểm soát dòng người di cư. Ngoài ra, liên minh cũng hướng tới việc ngăn chặn “ảnh hưởng nước ngoài”, chủ yếu ám chỉ Nga và Trung Quốc.
Đáng chú ý, ba quốc gia lớn là Mexico, Colombia và Brazil không tham gia liên minh, dù họ chịu ảnh hưởng nặng nề từ tội phạm ma túy. Mexico, với đường biên giới dài hơn 3.000 km giáp Hoa Kỳ, là điểm nóng của buôn lậu ma túy và nhập cư bất hợp pháp.
Mexico, Brazil và Colombia không đưa ra phản ứng chung trước tuyên bố lãnh đạo khu vực của Mỹ. Lý do chính là sự phụ thuộc đáng kể về kinh tế – chẳng hạn, hơn 80% hàng xuất khẩu của Mexico hướng đến thị trường Mỹ. Các biện pháp thuế quan, trừng phạt kinh tế và hạn chế nhập cảnh là những công cụ gây áp lực hiệu quả mà Washington có thể sử dụng.
Hệ quả đối với châu Âu và Đức
Một học thuyết Monroe/“Donroe” mới, nếu được áp dụng nhất quán, sẽ dẫn đến việc Hoa Kỳ tập trung chủ yếu vào phạm vi ảnh hưởng mà họ tự xác định, trong khi các khu vực khác – đặc biệt là châu Âu – trở nên ít được ưu tiên hơn. Điều này có thể làm suy giảm vai trò của các liên minh hiện tại như khối NATO.
Hệ quả trực tiếp là vai trò của Hoa Kỳ với tư cách là đối tác an ninh chủ chốt có thể giảm dần. Nếu Hoa Kỳ thu hẹp việc cam kết, việc hỗ trợ Ukraine trong cuộc chiến chống Nga có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng, cụ thể là việc cung cấp tin tức tình báo. Trong bối cảnh đó, Đức và châu Âu phải tự tăng cường nỗ lực, cả về quân sự lẫn chính trị.
Do đó, các quốc gia châu Âu có thể buộc phải hợp tác chặt chẽ hơn và phát huy nội lực, bao gồm cả lĩnh vực quốc phòng. Chủ trương này cũng có thể mở ra triển vọng tăng cường khả năng hợp tác với các quốc gia cùng chí hướng như Canada và Nhật Bản.
Kết luận
Sự thay đổi nội dung từ Học thuyết Monroe sang “Học thuyết Donroe” phản ánh những chuyển hướng quan trọng trong tư duy chiến lược của Hoa Kỳ đối với khu vực Tây Bán Cầu. Tuy nhiên, mức độ thành công của chiến lược này vẫn còn gây tranh luận, đặc biệt khi Trung Quốc tiếp tục mở rộng quan hệ kinh tế và chính trị với nhiều quốc gia châu Mỹ La tinh. Đối với châu Âu, sự tái định hướng chiến lược của Hoa Kỳ có thể dẫn đến những hệ quả đáng kể như ảnh hưởng của khối NATO có thể suy yếu. Châu Âu – đặc biệt là Đức – phải tăng cường năng lực tự chủ chiến lược và hợp tác nội khối, đồng thời mở rộng quan hệ với các đối tác cùng chí hướng.
Nhìn chung, sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ phản ánh một trật tự quốc tế đang cực kỳ biến động, nơi các cường quốc phải liên tục điều chỉnh chiến lược để thích ứng với những thách thức mới. Khu vực Tây Bán Cầu, vốn từng là trọng tâm lịch sử của Hoa Kỳ, lại một lần nữa trở thành khu vực then chốt trong cạnh tranh quyền lực toàn cầu.