Đỗ Kim Thêm

Bối cảnh
Từ lâu, Đài Loan luôn sống trong tình thế nguy hiểm khi liên tục bị Trung Quốc đe dọa sáp nhập. Là một chính thể dân chủ, được người dân trực tiếp bầu chọn thông qua các cuộc bầu cử tự do, nhưng Trung Quốc vẫn luôn xem Đài Loan là một phần lãnh thổ không thể tách rời của mình – cho dù kể từ năm 1949, khi nhà nước Cộng sản được thành lập, Đài Loan chưa bao giờ nằm dưới sự kiểm soát của Bắc Kinh.
Mỗi lần Trung Quốc tuyên bố “thống nhất đất nước” cũng đồng nghĩa với việc không loại trừ khả năng sử dụng vũ lực. Các cuộc tập trận quân sự và những hành động mang tính răn đe ngày càng gia tăng, gây áp lực lớn lên Đài Loan. Hơn bao giờ hết, để bảo vệ lãnh thổ, Đài Loan phụ thuộc phần lớn vào viện trợ quân sự từ Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, kể từ khi Donald Trump tái đắc cử Tổng thống Mỹ, Đài Loan dường như không còn tin tưởng vào Washington như trước. Điểm đáng chú ý là chính quyền Trump đã không phê duyệt thêm bất kỳ gói viện trợ quân sự mới nào cho Đài Bắc.
Trước áp lực ngày càng đè nặng từ Bắc Kinh, nhiều lo ngại dấy lên tại Đài Bắc rằng: để đạt được các thỏa thuận thương mại béo bở với Trung Quốc, liệu Hoa Kỳ và các đồng minh có sẵn sàng “hy sinh” Đài Loan hay không?
Đài Loan trong tầm ngắm của Trung Quốc
Trung Quốc đưa ra yêu sách chủ quyền đối với Đài Loan dựa trên cả nhận thức ý thức hệ lẫn địa chính trị. Trong tầm nhìn của Bắc Kinh, việc “thống nhất đất nước” là khát vọng lịch sử của dân tộc và là phần cốt lõi trong “Giấc mơ Trung Hoa”.
Hơn nữa, Đài Loan có vị trí chiến lược quan trọng trong khu vực. Trung Quốc muốn mở rộng sức mạnh quân sự ra Biển Đông và toàn bộ không gian Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Nằm án ngữ trên tuyến đường hàng hải trọng yếu, eo biển Đài Loan chứng kiến hàng nghìn lượt tàu thương mại qua lại mỗi ngày. Bắc Kinh cũng tuyên bố eo biển này – rộng khoảng 180 km – là một phần lãnh hải của Trung Quốc.
Đài Loan: Quốc gia không chủ quyền
Về mặt chính thức, Đài Loan có tên gọi là Cộng hòa Trung Hoa (Republic of China – ROC), nhưng không được phần lớn cộng đồng quốc tế công nhận là một quốc gia có chủ quyền. Tuy vậy, Đài Loan vẫn được quản lý bằng thể chế dân chủ và duy trì quan hệ thương mại chặt chẽ với Hoa Kỳ và châu Âu. Đa số người dân Đài Loan phản đối việc sáp nhập với Trung Quốc, đặc biệt là giới trẻ, những người lo ngại sẽ phải chịu số phận tương tự như Hồng Kông.
Cộng hòa Trung Hoa được thành lập trên lục địa năm 1912, trong khi Đài Loan – vốn là thuộc địa của Nhật Bản – được trao trả lại sau Thế chiến thứ hai, năm 1945. Sau nội chiến, Chính phủ Quốc Dân Đảng do Tưởng Giới Thạch lãnh đạo rút chạy sang Đài Loan năm 1949, cùng lúc Mao Trạch Đông tuyên bố thành lập Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (PRC).
Từ đó, trên thực tế, tồn tại hai chính thể “Trung Quốc”. Đài Loan ban đầu vẫn giữ ghế tại Liên Hiệp Quốc, cho đến năm 1971, khi vị trí này được chuyển giao cho Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Tại Liên Hiệp Quốc, theo chính sách “một Trung Quốc”, Bắc Kinh đại diện cho toàn bộ Trung Quốc, bao gồm cả Đài Loan.
Nền kinh tế Đài Loan
Từ điện thoại thông minh đến vũ khí, Đài Loan dẫn đầu thế giới trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao, đặc biệt là ngành sản xuất chất bán dẫn. Tập đoàn TSMC – “gã khổng lồ” của Đài Loan – chiếm hơn một nửa sản lượng chip toàn cầu. Đối với chip hiệu năng cao, chẳng hạn dùng trong các ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), thị phần của Đài Loan thậm chí lên tới khoảng 90%.
Sự phụ thuộc của nền kinh tế toàn cầu vào công nghiệp bán dẫn của Đài Loan đã bộc lộ rõ trong đại dịch COVID-19, khi chuỗi cung ứng quốc tế bị đứt gãy nghiêm trọng. Mặc dù Mỹ và châu Âu đang nỗ lực xây dựng thêm nhiều cơ sở sản xuất, song cho đến nay, vai trò của Đài Loan trong chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn là không thể thay thế.
“Chiến thuật sashimi” của Trung Quốc
Với các cuộc diễn tập quân sự ngày càng tiến sát lãnh thổ Đài Loan, Trung Quốc thể hiện thái độ táo bạo và đe dọa hơn. Chủ tịch Tập Cận Bình nhiều lần công khai tuyên bố sẵn sàng sử dụng vũ lực để “thống nhất” Đài Loan. Đồng thời, Đài Loan cũng đang phải đối mặt với cái gọi là “chiến thuật sashimi tiến dần” – tức chiến lược từng bước lấn tới, thông qua các chiến dịch tuyên truyền và phổ biến thông tin sai lệch có hệ thống nhằm làm xói mòn tinh thần và vị thế quốc tế của Đài Loan.
Bên cạnh các cuộc tấn công mạng, Trung Quốc còn sử dụng những biện pháp của “chiến tranh pháp lý” (lawfare), với mục tiêu làm suy yếu tính hợp pháp của Đài Loan trên trường quốc tế. Bắc Kinh tìm cách thúc đẩy nhận thức rằng Đài Loan không phải là một chủ thể chính danh trong hệ thống Liên Hiệp Quốc hay các tổ chức quốc tế khác, khiến Đài Loan phải lệ thuộc nhiều hơn vào sự hỗ trợ từ các nước thứ ba.
Gần đây, Trung Quốc cũng đã tìm cách gắn liền các khoản đầu tư và hợp tác kinh tế mới với các điều kiện chính trị ràng buộc. Cụ thể, bất kỳ quốc gia hay doanh nghiệp nào muốn quan hệ trong các lĩnh vực chiến lược như đất hiếm với Trung Quốc, đều bị yêu cầu thể hiện lập trường “thân thiện”, giảm nhẹ mức độ chỉ trích Bắc Kinh trong vấn đề Đài Loan. Trung Quốc thậm chí còn chủ động hỗ trợ ngoại giao cho chiến dịch tuyên truyền này.
Thế yếu của Đức
Trong khi đó, tại Đức, trước những động thái ngày càng cứng rắn của Bắc Kinh, Bộ trưởng Ngoại giao Liên bang Đức Johann Wadephul đã quyết định hủy chuyến công du tới Trung Quốc, sau khi phía Trung Quốc thông báo rằng “chưa có thời điểm thích hợp” cho các cuộc gặp – ngoại trừ một cuộc họp ngắn với Ngoại trưởng nước này.
Bắc Kinh dường như tin rằng Đức đang ở trong vị thế yếu và thiếu quyết đoán, nên tìm cách gây áp lực tối đa, trong bối cảnh ngành công nghiệp Đức đang chịu thiệt hại nặng nề do các biện pháp hạn chế xuất khẩu đất hiếm, chip máy tính và nhiều mặt hàng khác từ Trung Quốc.
Trung Quốc kỳ vọng Bộ trưởng Wadephul sẽ rút lại những lời chỉ trích về chính sách của Bắc Kinh đối với Đài Loan. Về bản chất, Trung Quốc sẵn sàng cải thiện quan hệ với bất kỳ đối tác nào nếu nước đó chấp nhận các lập trường chính trị mà Bắc Kinh đề ra.
Nếu Bộ trưởng Ngoại giao Johan Wadephul phải hoãn chuyến đi công du vì không gặp được người đối thoại cùng cấp, thì Bộ trưởng Tài chính Lars Klingbeil mang lại cho các công ty Đức một niềm hy vọng mới. Trong cuộc hội đàm gần đây nhất với Phó Thủ tướng Trung Quốc He Lifeng tại Bắc Kinh, Trung Quốc hứa rằng xem xét nghiêm túc những lo ngại của Đức về các hạn chế xuất khẩu và muốn tìm ra các giải pháp chung về tiếp cận chuỗi cung ứng.
Trong chuyến thăm Trung Quốc, Klingbeil đã nhấn mạnh về cạnh tranh Trung Quốc phải diễn ra trên các điều khoản công bằng, cũng có nghĩa là, có khả năng tiếp cận đáng tin cậy với các nguyên liệu thô quan trọng và để làm giảm tình trạng dư thừa công suất.
Trung Quốc là nhà sản xuất đất hiếm chính của thế giới, cần thiết trong các lĩnh vực công nghệ cao và quốc phòng. Bắc Kinh đã hạn chế xuất khẩu và các công ty Đức phải trải qua các thủ tục phê duyệt phức tạp và thường chỉ nhận được số lượng nhỏ.
Nhìn chung, Đức đang phải đối mặt với thâm hụt kỷ lục trong thương mại với Trung Quốc vì Trung Quốc đang mua ngày càng ít sản phẩm từ Đức, nhưng đang gửi nhiều kỹ thuật điện và máy móc hơn đáng kể như thép, năng lượng mặt trời và xe điện.
Liên quan đến các tranh chấp với EU, Trung Quốc hy vọng rằng Đức sẽ sử dụng ảnh hưởng của mình để giúp cho Trung Quốc trong việc Brussels đã áp thuế đối với ô tô điện của Trung Quốc, Trung Quốc phản ứng bằng các cuộc điều tra chống bán phá giá đối với một số sản phẩm của EU.
Đe dọa giữa Mỹ và Trung Quốc
Một diễn biến khác trong chuyến công du của Tổng thống Mỹ Donald Trump tại châu Á càng gây nhiều quan tâm hơn cho chính giới Đài Loan. Ngày 30 tháng 10 năm 2025 tại Busan, Tổng thống Mỹ Donald Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đã đạt được thỏa thuận giảm thuế quan và nới lỏng hạn chế xuất khẩu đất hiếm. Ông Trump gọi đây là một “thành công lớn”, song đáng chú ý là vấn đề Đài Loan không còn nằm trong chương trình nghị sự của hai bên.
Điều này làm dấy lên lo ngại rằng, trong cuộc cạnh tranh thương mại với Trung Quốc, Tổng thống Trump có thể rút lại sự ủng hộ đối với Đài Loan để đổi lấy lợi ích kinh tế trước mắt. Ngoài ra, có một số nguồn tin khác cho rằng trong cuộc họp này, ông Tập đã cam kết sẽ không xâm lược Đài Loan trong nhiệm kỳ của ông Trump. Tuy nhiên, cho đến nay, Nhà Trắng vẫn chưa phê duyệt bất kỳ hợp đồng cung cấp vũ khí mới nào, đồng thời từ chối khoản viện trợ quân sự trị giá hơn 400 triệu đô la Mỹ cho Đài Bắc.
Chiến đấu cơ F-16 và chiến hạm
Từ nhiều thập niên qua, Hoa Kỳ luôn bảo đảm an ninh chính cho Đài Loan, bao gồm việc cung cấp máy bay chiến đấu F-16, tàu chiến, và nhiều loại khí tài quân sự khác. Việc Trung Quốc không ngừng mở rộng ảnh hưởng quân sự tại Biển Đông và khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương trở thành một thách thức chiến lược lớn đối với Washington.
Gần đây, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth cảnh báo rằng Trung Quốc đang có những dấu hiệu rõ ràng và đáng tin cậy cho thấy họ chuẩn bị ráo riết cho một cuộc tấn công vào Đài Loan vào năm 2027. Bắc Kinh ngay lập tức phản ứng mạnh mẽ, cáo buộc ông Hegseth mang “tâm lý Chiến tranh Lạnh” và vu khống Trung Quốc.
Tuy nhiên, một điều không thể phủ nhận là: an ninh của Đài Loan phần lớn phụ thuộc vào mối quan hệ giữa hai cường quốc Hoa Kỳ và Trung Quốc. Sự cân bằng – hay mất cân bằng – trong quan hệ này sẽ quyết định tương lai của hòn đảo, cũng như cục diện quyền lực ở khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương trong những năm tới.
Vai trò của Nhật Bản
Tân Thủ tướng Sanae Takaichi đang định hình lại triển vọng chiến lược của Đài Loan. Đối với Đài Bắc, Nhật Bản không chỉ là một đối tác kinh tế lớn mà còn là nước láng giềng dân chủ gần nhất, cách nhau chỉ 110 km đường thuỷ.
Các tuyên bố gần đây của Tokyo mô tả rõ ràng một cuộc tấn công của Trung Quốc vào Đài Loan là một „tình huống đe dọa sự sống còn“ đối với Nhật Bản, nó báo hiệu một sự mơ hồ về chiến lược đang khởi đầu trong lịch sử hiện nay . Sự thay đổi này tăng cường khả năng răn đe, cho thấy rằng bất kỳ hoạt động quân sự nào của Trung Quốc sẽ có nguy cơ thu hút Nhật Bản và mở rộng ra là toàn bộ lực lượng của liên minh Mỹ-Nhật.
Đồng thời, Đài Loan hiểu rằng Takaichi đang lãnh đạo một chính phủ thiểu số và phải đối mặt với những hạn chế trong nước. Sự can thiệp của Nhật Bản vào một cuộc khủng hoảng Đài Loan là có thể, nhưng không được đảm bảo. Do đó, Đài Loan đang điều chỉnh lại kế hoạch quốc phòng của mình để tăng cường phối hợp an ninh với Tokyo, đồng thời đẩy nhanh các chương trình quốc phòng bất đối xứng của riêng mình.
Đối với Đài Bắc, lập trường mới của Nhật Bản vừa là một cơ hội chiến lược vừa là một tình trạng bất trắc chiến lược – một lá chắn tiềm năng, nhưng một lá chắn phụ thuộc vào sự gắn kết chính trị của Nhật Bản và sự sẵn sàng hành động khi áp lực lên đến đỉnh điểm.
Kết luận
Tình hình Đài Loan đang trở thành trung tâm của cuộc cạnh tranh quyền lực giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc. Bắc Kinh kiên định “thống nhất” bằng mọi giá, trong khi Washington phải cân nhắc giữa lợi ích chiến lược, thương mại và trách nhiệm bảo vệ Đài Loan đang bị đe dọa. Trong bối cảnh các thỏa thuận giữa hai cường quốc có thể thay đổi nhanh chóng, không khác tình hình Việt Nam vào năm 1975, Đài Loan đứng trước nguy cơ trở thành quân cờ trong bàn cờ địa chính trị, nơi mà quyền lợi của siêu cường có thể lấn át tiếng nói của người dân đảo quốc.
Tương lai của Đài Loan, vì thế, không chỉ là phép thử cho cam kết của Hoa Kỳ đối với khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, mà còn là thước đo cho sức sống của trật tự quốc tế dựa trên luật lệ. Nếu như quyền lợi sinh tồn của Đài Loan bị đánh đổi vì lợi ích thương mại của Mỹ, thế giới sẽ lại một lần nửa sống lại bi kịch của Việt Nam trước đây: vì trò chơi của các siêu cường mà hoà bình, tự do, dân chủ và công lý của nước nhỏ đành bị gạt sang một bên.