Đỗ Kim Thêm

Ảnh: © picture-alliance, NurPhoto | Lenin Nolly
Ngày 4 tháng 7 năm nay đánh dấu 250 năm kể từ khi Hoa Kỳ tuyên bố độc lập khỏi Vương quốc Anh. Đây vẫn là một trong những cột mốc quan trọng nhất trong lịch sử quốc gia và có ảnh hưởng sâu rộng đáng kể đến bản sắc chính trị cũng như văn hóa Mỹ hiện đại.
Bối cảnh lịch sử
Ngày 2 tháng 7 năm 1776, Đại hội Lục địa lần thứ hai – cơ quan đại diện cho 13 thuộc địa Anh tại Bắc Mỹ – đã bỏ phiếu thông qua quyết định tách ra khỏi Vương quốc Anh. Hai ngày sau, vào ngày 4 tháng 7, Bản Tuyên ngôn Độc lập được chính thức thông qua tại Philadelphia. Từ đó hằng năm ngày 4 tháng 7 trở thành một trong những ngày lễ quốc khánh quan trọng nhất của Hoa Kỳ.
Việc kỷ niệm ngày 4 tháng 7 không chỉ là hồi tưởng về sự ra đời của quốc gia mà còn là sự khẳng định những giá trị nền tảng của Hoa Kỳ: quyền tự do, bình đẳng, các quyền bất khả xâm phạm và chủ quyền thuộc về toàn dân. Những giá trị cao đẹp này vẫn luôn tiếp tục định hình cho nền văn hóa chính trị và hình ảnh cao quý của quốc gia trong suốt 250 năm qua.
Theo tinh thần truyền thống, hằng năm, người dân Mỹ chào mừng ngày Độc lập bằng các cuộc diễu hành, pháo hoa, các bài phát biểu và những lễ hội cộng đồng địa phương.
Năm nay, các hoạt động kỷ niệm được tổ chức có phần long trọng và quy mô hơn, để nhằm đánh dấu cột mốc lịch sử đặc biệt – một phần tư thiên niên kỷ kể từ ngày Hoa Kỳ trở thành một quốc gia độc lập.
Nền độc lập Hoa Kỳ: Con đường gian nan
Ngay từ thế kỷ 16, Anh, Tây Ban Nha và Pháp đã bắt đầu gửi các đoàn thám hiểm đến Tân Thế giới (châu Mỹ). Thuộc địa thường trực đầu tiên của Anh tại Bắc Mỹ được thành lập vào đầu thế kỷ 17. Đến thế kỷ 18, cư dân định cư chủ yếu tập trung ở bờ biển phía Đông, mang theo nhiều tư tưởng Khai sáng – những ý tưởng sau này trở thành nền tảng cho phong trào đòi độc lập.
Một yếu tố quan trọng thúc đẩy sự tách biệt khỏi Mẫu quốc là Chiến tranh Pháp và Ấn Độ (1754–1763), cuộc xung đột giữa Anh và Pháp nhằm giành quyền kiểm soát Bắc Mỹ. Anh chiến thắng và Pháp mất gần như toàn bộ lãnh thổ ở Bắc Mỹ (phần lớn là vùng hiện nay thuộc Canada), mối đe dọa từ Pháp đối với các thuộc địa Anh dần bị loại bỏ.
Tuy nhiên, chiến tranh khiến cho Anh lâm vào cảnh nợ nần nghiêm trọng, và chính phủ phải tìm cách buộc các thuộc địa chia sẻ gánh nặng tài chính. Nỗ lực của Anh nhằm thu thuế để trả nợ chiến tranh đã gây ra sự phản đối mạnh mẽ. Người dân thuộc địa bị yêu cầu là không được tự sản xuất một số mặt hàng quan trọng như trà, phải nhập khẩu các mặt hàng từ Anh và chịu thuế quan rất cao.
Năm 1763, Anh còn ban hành lệnh cấm mở rộng định cư về phía Tây nhằm tránh xung đột với người bản địa. Biện pháp này khiến nhiều người thuộc địa tức giận vì họ cho rằng quyền mở rộng lãnh thổ của mình bị hạn chế vô lý.
Một trong những bất mãn lớn nhất là việc các thuộc địa không có đại diện trong Quốc hội Anh nhưng vẫn phải đóng thuế cao. Ngày 22 tháng 3 năm 1765, Quốc hội Anh thông qua Đạo luật Tem (Stamp Act), yêu cầu đánh thuế trên mọi loại giấy in như tài liệu chính thức, báo chí, và tờ rơi. Điều này dẫn đến một làn sóng phản đối dữ dội với khẩu hiệu chủ đạo nổi tiếng: “No taxation without representation” – Không đánh thuế khi không có đại diện. Đạo luật Tem bị bãi bỏ năm 1766, nhưng sự bất mãn vẫn tiếp tục lan rộng.
Đầu thập niên 1770, tình trạng căng thẳng ngày càng bắt đầu tăng cao. Năm 1770, binh lính Anh bắn vào đám đông biểu tình ở Boston, giết chết 5 dân thường, về được gọi chung là Thảm sát Boston. Năm 1773, để phản ứng, người dân Boston lên ba chiếc tàu chở trà và ném toàn bộ hàng xuống biển, một sự kiện quan trọng mang tên Boston Tea Party, biểu tượng của tinh thần phản kháng.
Đáp lại, Quốc hội Anh ban hành các Đạo luật Không thể chấp nhận (Intolerable Acts). Năm 1774, đại diện các thuộc địa họp tại Philadelphia trong Đại hội Lục địa lần thứ nhất, yêu cầu bãi bỏ các đạo luật đàn áp và kêu gọi tẩy chay hàng hóa Anh.
Ngày 19 tháng 4 năm 1775, những trận đánh đầu tiên giữa dân quân thuộc địa và quân Anh nổ ra, mở đầu cho cuộc chiến tranh giành độc lập (1775–1783). George Washington, người từng tham chiến trong Chiến tranh Pháp và Ấn Độ, được giao chỉ huy quân đội thuộc địa.
Ngày 2 tháng 7 năm 1776, đại diện 13 thuộc địa tuyên bố ly khai khỏi Anh tại Đại hội Lục địa lần thứ hai. Hai ngày sau, Tuyên ngôn Độc lập được thông qua. Nhiều cường quốc châu Âu – vốn là đối thủ của Anh – đã hỗ trợ cho phong trào đấu tranh giành độc lập, đầu tiên là Pháp khi gửi vũ khí và binh lính từ cuối năm 1778, sau đó Tây Ban Nha và Hà Lan cũng tham gia.
Năm 1781, quân Anh đầu hàng tại Yorktown, đánh dấu bước ngoặt quyết định. Đến tháng 9 năm 1783, Anh chính thức công nhận nền độc lập của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ trong Hiệp ước Paris.
Tầm quan trọng của Bản Tuyên ngôn Độc lập
Mặc dù ở châu Âu từng hình thành các nước độc lập và không chịu sự cai trị của một quân vương, nhưng việc thành lập Hợp chủng quốc Hoa Kỳ đã đánh dấu sự ra đời quan trọng của nền dân chủ hiện đại đầu tiên trong một quốc gia có nhiều sắc dân với một lãnh thổ thống nhất vô cùng rộng lớn trên thế giới.
Khi Bản Tuyên ngôn Độc lập được ban hành, bốn thuộc địa đã có hiến pháp riêng, dựa trên nguyên tắc chủ quyền thuộc về toàn dân – một tư tưởng mới mẻ và mang tính cách mạng trong thời đại đó.
Các nhà lập hiến Hoa Kỳ khẳng định các quyền con người là bất khả xâm phạm, phản ánh tư tưởng Khai sáng và sự đoạn tuyệt với quan niệm quyền lực dựa trên “ân sủng của Thiên Chúa”. Họ nhấn mạnh đến quyền Tự do, Bình đẳng và chống lại chính phủ tồi tệ, tức quyền được bãi nhiệm chính quyền bất tài. Những tư tưởng chủ đạo này trở thành nền tảng cho hệ thống chính trị Hoa Kỳ.
Luật Hiến pháp và mô hình nhà nước mới
Hiến pháp Hoa Kỳ tạo ra khuôn khổ pháp lý cho một mô hình nhà nước hoàn toàn mới, cụ thể là nguyên tắc tam quyền phân lập, tôn trọng pháp quyền, kiểm soát và đối trọng quyền lực
Quyền lực của tổng thống và chính phủ được kiểm soát bởi Quốc hội và tòa án độc lập. Vào thời điểm đó, đây là một mô hình hoàn toàn khác biệt nếu so với các nhà nước phong kiến ở châu Âu.
Các bản danh mục quyền cơ bản
Một bước tiến quan trọng là việc thông qua Bản Tuyên ngôn Nhân quyền Virginia (1776), mà nội dung chính là bảo đảm quyền tự do báo chí, ngôn luận, tôn giáo, hội họp, bảo vệ khỏi bắt giữ và tra tấn tùy tiện, quyền sống, tự do và mưu cầu hạnh phúc Điểm mang tính cách mạng trong nội dung này là các đặc quyền chính trị của giới lãnh đạo không còn có thể được thừa kế.
Mặc dù Bản Tuyên ngôn Độc lập và Hiến pháp đề cao tự do và quyền chính trị, nhưng thực tế cho thấy là những quyền này không áp dụng cho tất cả cư dân Hoa Kỳ trong thời kỳ đầu. Một đặc điểm đáng chú ý nhất là phụ nữ không có quyền bầu cử cho đến năm 1920 và những người không có tài sản cũng bị hạn chế quyền bầu cử trong một thời gian dài.
Đối với người Mỹ gốc Phi và chế độ nô lệ là một chủ đề đặc biệt. Khi Tuyên ngôn Độc lập ra đời, có khoảng 1/6 dân số (trong gần 3 triệu người) là nô lệ. Chế độ nô lệ chỉ bị bãi bỏ toàn quốc sau Nội chiến (1861–1865). Tuy nhiên, sự phân biệt đối xử hợp pháp vẫn tiếp diễn cho đến tận giữa thế kỷ 20.
Chỉ đến khi các đạo luật dân quyền như Civil Rights Act 1964 và Voting Rights Act 1965 được thông qua, thì người Mỹ gốc Phi mới đạt được bình đẳng pháp lý trên thực tế.
Nhiều nhóm thiểu số khác cũng phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong thời gian dài, phản ánh quá trình mở rộng dân chủ đầy phức tạp của Hoa Kỳ
Mừng lễ kỷ niệm theo kiểu Mỹ
Năm nay, Hoa Kỳ tổ chức lễ kỷ niệm 250 năm với quy mô đặc biệt lớn, gồm có triển lãm lịch sử, diễu hành quân sự và nhiều sự kiện cộng đồng diễn ra từ 25/6 đến 10/7.
Việc Tổng thống Donald Trump xuất hiện nổi bật trong các hoạt động kỷ niệm đã gây tranh luận. Một số nghệ sĩ hủy các việc tham gia vì lo ngại sự kiện trở nên phô trương hoặc mang dấu ấn cá nhân. Giới phê bình cho rằng một số hoạt động vì quá tốn kém, quá phô trương và thiếu tính phi đảng phái.
Việc cho rằng lễ Quốc khánh 4/7 được kết hợp với sinh nhật ông Trump là không đúng. Ông Trump sinh ngày 14/6/1946 và Ngày Độc lập là 4/7 và hai ngày này cách nhau ba tuần và chính quyền cũng không hề có tuyên bố chính thức nào về việc gộp hai sự kiện trên làm một.