Đỗ Kim Thêm

Khái niệm về tinh thần lãnh đạo
Tinh thần lãnh đạo là khả năng định hướng, truyền cảm hứng và tạo ảnh hưởng để tập hợp con người cùng hướng tới một tầm nhìn mới và đạt được mục tiêu chung. Một nhà lãnh đạo có tinh thần lãnh đạo mạnh mẽ thường thể hiện qua các năng lực chủ yếu như: định hướng tương lai, xây dựng tầm nhìn và chiến lược dài hạn; tạo động lực để khơi dậy năng lực, ý chí và sự bền bỉ của tập thể; tinh thần trách nhiệm trước các quyết định và hệ quả; nêu gương hành động nhất quán với lời nói, trở thành chuẩn mực cho tập thể và khả năng thích ứng khi bối cảnh thay đổi.
Tinh thần lãnh đạo và bản lĩnh lãnh đạo là hai khía cạnh có liên quan nhưng không đồng nhất. Bản lĩnh nhấn mạnh đến sức mạnh nội tại: sự can trường, quyết đoán và khả năng giữ vững mục tiêu trong áp lực, đặc biệt khi đối mặt với rủi ro, thất bại hay những quyết định khó khăn. Tinh thần lại bao quát hơn, thể hiện ở tư duy, thái độ và khả năng kết nối con người, tạo nên “khí chất” của một nhà lãnh đạo.
Tóm lại, bản lĩnh là “khung xương”, còn tinh thần là “linh hồn” của phong cách lãnh đạo. Một nhà lãnh đạo cần có cả hai: sự vững vàng để không gục ngã trước các thử thách và tinh thần khai mở để dẫn dắt cộng đồng theo chiều hướng phát triển mới. Đó là khuôn khổ lý thuyết, còn thực tế trong hành động tại Việt Nam có nhiều đặc thù dị biệt.
Thực tế tại Việt Nam
Theo diễn ngôn chính thống, giới lãnh đạo Đảng Cộng sản Việt Nam (ĐCSVN) luôn khẳng định mình có tinh thần và bản lĩnh lãnh đạo. Đảng xem sự lãnh đạo của mình là nhân tố quyết định cho các thắng lợi lịch sử: kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ, và đặc biệt là công cuộc Đổi mới 1986. Hiện nay, Đảng tiếp tục triển khai các chiến lược phát triển dài hạn đến 2030 và tầm nhìn 2045, được mô tả như một hành trình “vươn mình của dân tộc”.
Bộ máy tuyên truyền lập luận rằng Đảng có tinh thần lãnh đạo “đúng đắn”, vì được tổ chức theo nguyên tắc tập trung dân chủ, tập thể lãnh đạo, cá nhân phụ trách, cùng với cơ chế phê bình và tự phê bình. Hơn thế nửa, Đảng cũng tự mô tả là có bản lĩnh chính trị vững vàng, thống nhất tư tưởng, giàu văn hóa, chuẩn mực đạo đức và khoa học trong tổ chức.
Theo quan điểm chính thống, một luận điểm khác quan trọng không kém là Đảng có niềm tin của nhân dân, nhờ Đảng “trong sạch, vững mạnh”, có khả năng định hướng, truyền cảm hứng và nêu gương, mà từ đó Đảng mang lại thống nhất quốc gia, tăng trưởng kinh tế, ổn định xã hội và nâng cao vị thế quốc tế.
Trong chiến lược phát triển trong kỷ nguyên mới, Đảng xác định tiếp tục kiên định đi theo định hướng xã hội chủ nghĩa, giữ vai trò lãnh đạo tuyệt đối và duy nhất. Các ưu tiên của Đảng bao gồm sẽ xây dựng hạ tầng số và kinh tế số, quản trị công nghệ, hoàn thiện thể chế pháp lý và gia tăng chỉ tiêu phát triển kinh tế.
Đảng tin rằng những yếu tố này sẽ còn khơi dậy lòng yêu nước, hào khí dân tộc, và củng cố niềm tin tuyệt đối của nhân dân nhiều hơn nữa, từ đó nhất định Đảng sẽ đưa đất nước đến “phồn vinh và hạnh phúc”.
Tuy nhiên, thực tế xã hội cho thấy nhiều vấn đề phức tạp hơn. Câu hỏi Đảng có thật sự trong sạch và vững mạnh hay không vẫn gây tranh luận rộng rãi. Các vụ đại án như Việt Á, Chuyến bay giải cứu, Vạn Thịnh Phát và nhiều vụ khác được dư luận xem là minh chứng cho tình trạng tham nhũng có hệ thống. Số lượng đảng viên bị kỷ luật vẫn cao, khiến nhiều người bi quan về hiệu quả của công tác phòng chống tham nhũng và tình trạng xói mòn niềm tin trong xã hội ngày càng lan rộng.
Ngược lại, quan điểm chính thống cho rằng việc xử lý kỷ luật cả Ủy viên Bộ Chính trị, Ủy viên Trung ương, và nhiều tướng lĩnh là bằng chứng cho quyết tâm chỉnh đốn của Đảng. Theo lập luận này, Đảng đang nỗ lực để củng cố vai trò lãnh đạo và duy trì ổn định chính trị.
Dù đạt nhiều thành tựu sau 51 năm thống nhất đất nước, Việt Nam vẫn còn tồn tại với các vấn đề phát triển cơ bản: tinh thần hòa giải dân tộc chưa đạt được; tình trạng bất bình đẳng giàu nghèo và chênh lệch vùng miền còn lớn; nông nghiệp – nông dân – nông thôn vẫn là “nút thắt” lâu năm; công nhân chưa có quyền lập hội độc lập và chưa được bảo vệ phúc lợi tương xứng; tự do báo chí còn hạn chế; xã hội dân sự chưa có không gian phát triển mạnh và mức độ kiểm soát an ninh nội chính ngày càng gia tăng.
Những tồn động này cho thấy tương lai phát triển bền vững không thể chỉ đo bằng tốc độ tăng trưởng GDP, mà phải dựa trên mức độ cải thiện đời sống của đại đa số người dân, đồng thời thúc đẩy các cải cách quản lý, minh bạch thông tin, cải cách hành chính và pháp lý.
Các thách thức mới
Trong tình hình mới, khẩu hiệu hướng tới “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc” chỉ có sức thuyết phục khi giới lãnh đạo biết huy động và phối hợp hiệu quả các nguồn lực quốc gia và xã hội. Khi người dân có đủ niềm tin để đồng hành cùng chính quyền, thì sức mạnh tổng hợp quốc gia mới có thể hình thành để giải quyết các thách thức của thời đại.
Hiện nay, chính quyền đang phải đối mặt với nhiều thách thức mới trong cả hai lĩnh vực đối nội và đối ngoại mà mối quan hệ Trung Quốc – Việt Nam là một ví dụ điển hình.
Bang giao Trung Quốc – Việt Nam
Quan hệ Trung Quốc – Việt Nam trở thành tâm điểm chú ý trong dư luãn sau khi hai bên ký kết 32 văn kiện hợp tác. Dân chúng hầu như không nắm vững nội dung các thỏa thuận và mong muốn chính quyền làm rõ hơn. Lo ngại lớn nhất xoay quanh vấn đề cụ thể là liệu Trung Quốc, thông qua thiết bị 5G, có kiểm soát không gian mạng của Việt Nam và Việt Nam có đủ bản lĩnh chính trị để thoát khỏi vòng kiềm chế của Trung Quốc không.
Số lượng văn kiện phản ánh mức độ ưu tiên chiến lược và nhu cầu ổn định quan hệ song phương. Trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ – Trung ngày càng gay gắt và Việt Nam ngày càng có vị thế chiến lược hơn tại Đông Nam Á, Trung Quốc có động cơ giữ Việt Nam trong quỹ đạo hợp tác.
Không chỉ là hợp tác kinh tế thuần túy, nhiều văn kiện thuộc các lĩnh vực Sáng kiến An ninh Toàn cầu, Kết nối đường sắt, Hợp tác công an, hải quan, Truyền thông, dữ liệu, công nghệ số liên quan chủ yếu đến hạ tầng chiến lược, an ninh dữ liệu, ảnh hưởng thể chế và khả năng lệ thuộc công nghệ. Do đó, lo ngại của người dân về không gian tự chủ chiến lược trong tương lai bị thu hẹp là có cơ sở.
Câu hỏi “Việt Nam có phụ thuộc Trung Quốc hay không?” không thể chỉ đánh giá qua bản lĩnh lãnh đạo kiên cường, mà còn phải xét đến các khía cạnh như tương quan sức mạnh, vị trí địa lý, cấu trúc kinh tế, năng lực quốc gia và môi trường quốc tế
Hiện nay, Trung Quốc là nguồn nhập khẩu nguyên liệu lớn nhất, nhà cung cấp máy móc, hóa chất, linh kiện, năng lượng giá rẻ và mắt xích quan trọng trong sản xuất công nghiệp Việt Nam. Các ngành như dệt may, điện tử, xây dựng, năng lượng đều phụ thuộc vào nguồn cung Trung Quốc. Nếu Việt Nam tách rời quá nhanh, rủi ro chuỗi cung ứng và sức ép chính trị sẽ rất lớn.
Tuy nhiên, Việt Nam cũng không hoàn toàn lệ thuộc Trung Quốc, vì đang theo đuổi chiến lược đa dạng hóa trong mối quan hệ kinh tế quốc tế bằng cách mở rộng thị trường xuất khẩu sang Mỹ, EU, Nhật Bản, tăng thu hút FDI từ Hàn Quốc, Singapore, Nhật Bản và hưởng lợi từ xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng khỏi Trung Quốc.
Nhờ cấu trúc đa dạng này, Hà Nội tin rằng mình có thể giữ thế cân bằng. Nhưng khả năng duy trì tình trạng này trong lâu dài lại phụ thuộc vào nội lực kinh tế, cải cách thể chế và năng lực công nghệ nội địa.
Trong bối cảnh hiện nay, niềm tin công chúng trở thành một phần của sức mạnh quốc gia. Khi minh bạch càng cao, thì chính danh chính sách càng mạnh; ngược lại, nếu thiếu minh bạch, thì sẽ làm tăng nghi ngờ về bản lĩnh lãnh đạo.
Việc không công bố toàn văn các cam kết không đồng nghĩa với nhượng bộ, nhưng tạo khoảng trống về thông tin, khiến cho dư luận xã hội dễ suy đoán tiêu cực.
Trong bối cảnh chung, không thể khẳng định tuyệt đối rằng Việt Nam “có” hay “không” bị Trung Quốc khống chế. Nguy cơ không nằm ở 32 văn kiện, mà ở diễn biến thực tế sau đó, đặc biệt là việc Việt Nam có áp dụng mô hình xã hội số để kiểm soát dân chúng theo kiểu Trung Quốc hay không.
Do đó, chính quyền cần giải thích rõ mục tiêu, phạm vi, giới hạn của các thỏa thuận, tạo điều kiện để giới chuyên gia, doanh nghiệp và người dân đánh giá tác động một cách trung thực. Từ đó, việc xây dựng lòng tin xã hội sẽ là yếu tố then chốt trong kỷ nguyên mới.
Trong “kỷ nguyên vươn mình”, tất cả phụ thuộc vào việc giới lãnh đạo có đủ bản lĩnh để xây dựng nội lực và cải cách thể chế theo hướng tự do và dân chủ không. Đây là kỳ vọng chính đáng mà người dân đang đặt vào tương lai đất nước.
Nguồn nhân lực khả dụng
Về phương diện đối nội, việc khai thác hiệu quả nguồn nhân lực trong nước là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”. Tuy nhiên, đây lại đang là thách thức nghiêm trọng nhất.
Theo số liệu công bố gần đây, mỗi năm có khoảng 130.000 lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Các thị trường tiếp nhận lớn nhất năm 2025 gồm: Nhật Bản: ~55.000 người, Đài Loan: ~47.000 người, Hàn Quốc: ~10.000 người cùng với Trung Quốc, Singapore, Romania, Hungary…
Nếu tính cả du học sinh, kỹ sư và thực tập sinh, tổng số lao động Việt Nam ở nước ngoài đã vượt 650.000 người, riêng tại Nhật Bản hơn 500.000, trở thành cộng đồng lao động nước ngoài lớn nhất tại đây. Xu hướng này sẽ còn tiếp tục gia tăng trong 20 năm tới do tình trạng của Nhật bị già hóa dân số và thiếu lao động trong các ngành điều dưỡng, xây dựng, cơ khí, thực phẩm và nông nghiệp.
Vì sao người trẻ phải rời quê hương là một vấn đề có nhiều lối giải thích khác nhau. Trước hết phải kể đến bẫy thu nhập thấp trong nước. Lương công nhân tại các khu công nghiệp chỉ từ 6–9 triệu đồng/tháng. Sau chi phí sinh hoạt, gần như không ai còn tích lũy. Trong khi đó, thu nhập tại Nhật, Hàn Quốc, Đài Loan đạt 25–40 triệu đồng/tháng, công nhân có đủ để gửi tiền về trả nợ, xây nhà và nuôi gia đình.
Ngoài ra, chi phí giáo dục tăng cao và rủi ro thất nghiệp lớn cũng là lý do chính yếu. Cơ chế tự chủ tài chính cho đại học khiến mức học phí tăng cao. Nhiều gia đình nông dân không thể tài trợ 4–5 năm tiền học cho con em. Tệ hơn, nhiều sinh viên tốt nghiệp không có triển vọng nghề nghiệp tương xứng và phải chạy xe công nghệ để mưu sinh. Vì vậy, đối với nhiều gia đình, việc đi lao động nước ngoài từ năm 18 tuổi trở thành lựa chọn thực tế hơn là đầu tư vào giáo dục.
Một khía cạnh khác là xu hướng phản ứng theo đám đông. Ở nhiều vùng quê, xuất khẩu lao động đã trở thành “mẫu số chung”. Khi thấy con em nhà hàng xóm gửi tiền về xây nhà, các gia đình khác cũng khuyến khích con em mình nên bỏ học để đi nước ngoài.
Nhưng hệ lụy của vấn đề này đối với “kỷ nguyên vươn mình” có lẽ còn phức tạp hơn. Đầu tiên là tình trạng thiếu hụt lao động phổ thông trong nước. Lực lượng trẻ, khỏe nhất đang làm việc, đóng thuế và tiêu dùng ở nước ngoài làm suy giảm động lực tiêu dùng nội địa và khả năng sản xuất trong nước.
Kế đến, nhìn về khía cạnh xã hội, tình trạng đứt gãy cấu trúc gia đình – xã hội nông thôn là một hiện tương cần được lưu tâm. Nhiều làng quê chỉ còn người già và trẻ nhỏ khiến cho tình trạng “làng không chồng”, “làng không thanh niên” ngày càng phổ biến. Hệ quả là suy giảm sức sống nông thôn, sinh hoạt bình thường của gia đình thay đổi kèm theo các vấn đề tâm lý và giáo dục cho trẻ em bị bỏ lại.
Còn về quan điểm kinh tế, vấn đề chính yếu cho tương lai phát triển là “cơ bắp” của nền kinh tế sẽ dần dà bị suy kiệt. Khi nguồn lực lao động phổ thông là nền tảng quan trọng của sản xuất lại ra đi hàng loạt, khiến cho nền kinh tế mất đi nguồn lực khả dụng.
Cuối cùng và quan trọng nhất là tình trạng thiếu niềm tin chung vào triển vọng của tất cả các hoạt động nghề nghiệp đang phổ biến. Nguy cơ chảy máu chất xám lan rộng không chỉ cho giới lao động phổ thông, mà còn cả kỹ sư, IT, điều dưỡng, kỹ thuật viên cao cấp cũng đang tìm cách rời bỏ thị trường trong nước.
Nhưng trong tổng thể, thách thức dài hạn của vấn đề thị trường nội địa trở thành một thảm họa khó tránh khỏi. Trong 20 năm tới, Việt Nam là một trong những quốc gia già hóa nhanh nhất châu Á. Song song với sự chuyển biến của tình hình này, nếu chính giới không kịp thời tạo ra được công việc có thu nhập đủ sống, việc mất dần nguồn nhân lực trẻ sẽ kéo theo biến đổi nghiêm trọng trong cấu trúc kinh tế – xã hội.
Hiện đại hóa thủ tục hành chính
Một trụ cột quan trọng khác trong chiến lược đối nội là hiện đại hóa thủ tục hành chính và tối ưu hóa nền kinh tế số. Tuy nhiên, một số cải cách gần đây lại đặt ra câu hỏi về các biện pháp mới này có phù hợp với tinh thần quản trị hiện đại không: Tối ưu hay đi ngược xu thế?
Việc phân cấp thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính cho chính quyền cấp tỉnh và cấp xã—như tại Nghị định 109/2026/NĐ-CP đối với luật sư và Nghị quyết 21/2026/NQ-CP đối với bác sĩ—được giới hoạch định chính sách mô tả là một phần của cải cách thủ tục hành chính, tinh gọn bộ máy và phi tập trung hóa.
Lập luận ủng hộ cho rằng việc chuyển thẩm quyền từ bộ ngành trung ương về địa phương giúp xử lý nhanh các vi phạm phát sinh tại chỗ, trung ương giảm tải việc giải quyết tranh chấp cục bộ để tập trung vào chính sách vĩ mô. Nếu quy trình càng ngắn gọn hơn, thì sẽ phù hợp với mục tiêu tối ưu hóa quản lý nhà nước.
Tuy nhiên, lập luận phản biện cho rằng biện pháp này bộc lộ mâu thuẫn giữa mục tiêu kỹ thuật khi giảm tải thủ tục và bản chất quản trị hiện đại là đảm bảo tính chuyên môn và độc lập nghề nghiệp. Họ cảnh báo việc trao quyền cho cấp xã/phường/tỉnh can thiệp vào quyền hành nghề của luật sư và bác sĩ là một nguy cơ cho các hoạt động nghề nghiệp độc lập và đi ngược lại thông lệ quốc tế.
Ở các quốc gia phương Tây, quyền cấp, đình chỉ hay tước giấy phép hành nghề không bao giờ thuộc về chính quyền địa phương. Luật sư chịu sự quản lý của Bar Association hoặc Hội đồng Tòa án tối cao, nhằm bảo vệ tính độc lập khi bào chữa. Bác sĩ chịu sự giám sát của Medical Council, nơi có năng lực chuyên môn để đánh giá các hành vi bất cẩn y khoa.
Lý do thuyết phục nhất là vì cơ quan hành chính không có khả năng chuyên môn để quyết định cho các vấn đề nghề nghiệp đặc thù. Việc trao quyền này dẫn đến tình trạng lạm quyền hoặc xung đột lợi ích, nhất là trong vấn đề năng lực và tính độc lập nghề nghiệp.
Giới luật sư cho rằng về Chủ tịch UBND cấp xã/phường thường không có chuyên môn pháp lý, không hiểu đặc thù nghề nghiệp. Việc họ có quyền “treo bằng” một luật sư—người được đào tạo tại đại học Luật và được Bộ trưởng Bộ Tư pháp cấp chứng chỉ—là không phù hợp về pháp lý và làm suy giảm vị thế nghề luật. Khi chính quyền cơ sở có quyền xử phạt hành chính ảnh hưởng trực tiếp đến quyền hành nghề độc lập của luật sư. Luật sư vốn là lực lượng phản biện và giám sát sai phạm của chính quyền; nếu họ bị đặt dưới rủi ro trả đũa, hệ thống tư pháp sẽ mất đi một trụ cột quan trọng trong việc bảo vệ công lý.
Đặc biệt là Liên đoàn Luật sư Việt Nam không có quyền tự quản tuyệt đối như các Bar Association phương Tây. Tổ chức này vận hành theo cơ chế do Đảng lãnh dạo và “tự quản dưới sự quản lý của Nhà nước”, nên các phản biện, nếu có, chỉ là hình thức và luôn phải nằm trong giới hạn cho phép.
Nhìn trong bối cảnh chung, chính quyền có xu hướng siết chặt hơn thay vì trao quyền tự quản. Thay vì tiến tới mô hình văn minh—trao quyền quản lý nghề nghiệp cho các tổ chức tự quản độc lập như Liên đoàn Luật sư hay Hội Y học—mô hình mới lại tăng cường sự kiểm soát hành chính từ cấp cơ sở.
Xuất phát từ tình hình này, một thách thức mới cho giới luật sư nảy sinh. Nếu luật pháp bị chi phối bởi tư duy hành chính, thì tất nhiên họ sẽ thiếu tinh thần phản biện độc lập. Do đó, giới Luật sư đứng trước một nghịch lý: Muốn bảo vệ thân chủ, họ phải giữ được quyền hành nghề. Nhưng để bảo vệ quyền hành nghề, họ phải đấu tranh cho quyền tự do hoạt động nghề nghiệp của chính mình trước. Nếu họ chấp nhận im lặng để được yên thân hơn, thì vai trò phản biện của nghề luật sẽ suy yếu. Họ có can đảm lên tiếng tranh đấu cho quyền tự do hoạt động nghề nghiệp của mình không, đây là một thách thức không dễ giải quyết, vì không ai có thể trả lời thay cho từng luật sư. Hiện nay có khoảng 24.000 Luật sư đang hành nghề, và cho đến nay, hầu như có quá it tiếng nói đồng thuận hay phản biện nào của người trong cuộc trước việc kiểm soát này, nên khó tiên đoán được là sẽ có phản ứng đáng kể nào trong tương lai.
Nhưng hệ quả trong dài hạn có thể nhận ra được là nếu cơ chế quản lý hành chính trở nên quá ngột ngạt, luật sư có thể chọn cách bỏ nghề hoặc “hạ cánh an toàn” ở nước ngoài. Hiện tượng một số luật sư nổi tiếng rời Việt Nam chỉ mới xuất hiện gần đây, nhưng tác động trong dài hạn đối với tương lai của sinh hoạt pháp đình cần được theo dõi cẩn trọng. Hệ quả của tình hình này, nếu có, là việc thất thoát nhân tài trong lĩnh vực bảo vệ công lý và cải cách tư pháp.
Kết luận
Bức tranh Việt Nam trong thời kỳ chuyển mình là đa tầng, phức tạp và khó định hình. Để đưa quốc gia vượt qua khỏi giai đoạn còn nhiều khó khăn này, bản lĩnh và tinh thần lãnh đạo của Đảng vẫn giữ vai trò quyết định—đặc biệt là khi chuyển đổi mô hình quản lý từ tư duy “kiểm soát” sang “khai thông”, hướng tới một nền quản trị hiện đại và bao trùm. “Kỷ nguyên vươn mình” sẽ chỉ là một khẩu hiệu chính trị, nếu không đi kèm với một cuộc cách mạng tư duy quản trị, chuyển từ hành chính hóa sang giải phóng nội lực xã hội.
Nếu tiếp tục duy trì tâm thế tự trấn an bằng khẩu hiệu “Ta nhất định thắng”, giới lãnh đạo sẽ bỏ lỡ cơ hội chữa lành những vết nứt về nguồn nhân lực và cấu trúc thể chế đang ngày càng lộ rõ mà những biện pháp cải cách ưu tiên gồm có:
- Bảo vệ quyền tự do hành nghề bằng cách chấm dứt xu hướng hành chính hóa các nghề nghiệp độc lập. Trao quyền cấp – thu hồi giấy phép hành nghề cho các tổ chức tự quản chuyên môn (Liên đoàn Luật sư, Hội Y khoa), thay vì giao cho chính quyền cấp xã hoặc tỉnh.
- Mở rộng không gian phản biện khi thừa nhận tiếng nói trái chiều của giới trí thức và phong trào xã hội dân sự như một nguồn lực bổ sung cần thiết cho tiến trình hoạch định chính sách, thay vì coi đó là rủi ro an ninh.
- Tái cấu trúc lợi ích kinh tế cho người lao động khi cố vượt qua bẫy gia công giá rẻ. Điều chỉnh chính sách thu hút FDI theo hướng buộc giới đầu tư quốc tế phải chuyển giao công nghệ và nâng lương tối thiểu lên mức đủ sống, thay vì dựa vào lao động giá rẻ làm lợi thế cạnh tranh.
- Cải cách chi phí và chất lượng giáo dục khi tiến hành điều chỉnh cơ chế tự chủ đại học để giảm học phí; đầu tư mạnh vào hệ thống trường nghề có chất lượng cao để con em nông dân, công nhân có thể nhận ra triển vọng lập nghiệp trong nước thay vì phải rời quê hương từ tuổi 18.
- Minh bạch hóa thông tin trong hệ thống hành chính công quyền và các cam kết quốc tế để củng cố niềm tin trong xã hội và xóa bỏ các hoài nghi trong nhân dân.
- Phân phối phúc lợi công bằng bằng cách thu hẹp khoảng cách giàu nghèo thông qua hệ thống thuế, y tế – giáo dục công cộng, đảm bảo mọi tầng lớp đều được thụ hưởng thành quả phát triển.
- Thừa nhận thực trạng di cư và thiếu hụt nhân lực và không nên dùng các chỉ số GDP bề nổi như một phép lạ để che lấp các vết nứt cấu trúc. Ngược lại, cần nhìn thẳng vào thực tế là sự suy giảm niềm tin về thành tựu của chính quyền đã làm cho dòng người rời bỏ đất nước ngày càng nhiều trong khi doanh nghiệp trong nước thiếu hụt lao động công nghệ cao.
- Đo lường hiệu quả phát triển không bằng các khẩu hiệu rập khuôn một chiều mà bằng câu hỏi cụ thể: Thu nhập người dân có tăng không? Thủ tục hành chính có giảm phiền hà không? Vì sao nhân tài hải ngoại ít quay về và số luợng người trong nước ra đi ngày càng nhiều?
- Chấp nhận sự đa dạng và phân mảnh xã hội. Thể hiện bản lĩnh lãnh đạo trong thời kỳ vươn mình là can đảm nhận ra rằng không còn niềm tin nào đối với giới lãnh đạo là tuyệt đối và vĩnh cữu, mà chỉ là điều kiện tạm thời trong từng chính sách chuyên biệt. Biết gia tăng khả năng đối thoại, điều hòa lợi ích giữa các nhóm xã hội và tôn trọng ý kiến đa dạng của dân chúng sẽ tạo điều kiện nuôi dưỡng một xã hội luôn năng động và sáng tạo, đó là.
Nếu những thượng sách này được thực hiện một cách nhất quán và chân thành, một thời đại mới của dân tộc sẽ có thể cất cánh, bay cao và bay xa trên những vùng trời mà nhiều thế hệ trước đây đã từng mơ ước.