Đỗ Kim Thêm

Bối cảnh
Lịch sử cận đại Việt Nam có thể được nhìn nhận qua hai giai đoạn vô cùng quan trọng. Giai đoạn thứ nhất là cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do và xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc (1930–1975). Giai đoạn thứ hai bắt đầu từ sau năm 1975, khi đất nước thống nhất và từng bước triển khai công cuộc đổi mới (1975–2025).
Từ Đại hội VI năm 1986, Đảng đã khởi xướng tiến trình đổi mới, tạo ra những chuyển biến sâu rộng trên các lĩnh vực kinh tế, đối ngoại và hội nhập quốc tế. Những chính sách mang tính đột phá trong thời kỳ này đã giúp Việt Nam đạt được nhiều mục tiêu chiến lược, đồng thời nâng cao thanh thế quốc gia trên trường quốc tế.
Hiện nay, Việt Nam đang nỗ lực xây dựng nền tảng cho một giai đoạn phát triển mang tính đột phá mới – giai đoạn được xác định là “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”. Đại hội XIV của Đảng, diễn ra đúng thời điểm đất nước kỷ niệm 40 năm đổi mới (1986–2026), được kỳ vọng sẽ mở ra chặng đường phát triển đầy khởi sắc ngoạn mục. Mục tiêu đặt ra là đến năm 2030, Việt Nam trở thành quốc gia có nền công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; và đến năm 2045 trở thành nước tiếp tục phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa và đạt thu nhập cao.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa khát vọng đó, Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức mới, đặc biệt trong việc huy động, phân bổ và sử dụng hiệu quả các nguồn lực quốc gia và xã hội. Đây là vấn đề có ý nghĩa quyết định đối với triển vọng phát triển trong giai đoạn tới. Bài viết dưới đây sẽ thảo luận các luận điểm chính yếu nhằm làm rõ những yêu cầu này.
Nguồn lực quốc gia
Để đưa đất nước bước vào một giai đoạn phát triển mới, Đảng và Nhà nước cần kết hợp hài hòa và phát huy tối đa cả nội lực lẫn ngoại lực.
Nội lực bao gồm các nguồn lực về con người, đất đai, tài chính, khoa học – công nghệ và năng lực tổ chức xã hội. Ngoại lực chủ yếu tập trung đến khả năng tiếp cận công nghệ hiện đại, thu hút vốn đầu tư quốc tế và tận dụng hiệu quả xu thế hội nhập toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, giới hoạch định chính sách cần xây dựng được một đội ngũ cán bộ cấp chiến lược có đủ phẩm chất, năng lực và uy tín để đề ra các cải tổ trong nhiều lĩnh vực trọng yếu như:
- Kinh tế và doanh nghiệp — thúc đẩy sản xuất, đầu tư, xuất khẩu.
- Giáo dục và phát triển nhân lực — đào tạo đội ngũ lao động chất lượng cao.
- Khoa học – công nghệ — đặc biệt trong các lĩnh vực mới như AI, bán dẫn, chuyển đổi số.
- Thể chế và quản trị quốc gia — xây dựng bộ máy hiệu quả, minh bạch và hiện đại.
Từ nền tảng này, các cơ quan hoạch định chính sách mới có thể xây dựng được những dự án khả thi, đề ra định hướng phát triển, ban hành quy định phù hợp và tổ chức triển khai hiệu quả. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy rằng hô hào khẩu hiệu phát triển là chưa đủ. Người dân không chỉ mong nghe những thông điệp tích cực, mà còn nhìn thấy kết quả cụ thể trong đời sống là quan trọng hơn.
Từ những khẩu hiệu cần được chuyển biến sang thành kết quả hữu hình, cụ thể là doanh nghiệp tạo thêm việc làm, thu nhập người lao động được cải thiện, môi trường sáng tạo rộng mở, giáo dục và nghiên cứu khoa học mang lại giá trị thiết thực. Giới hoạch định chính sách có thể đóng vai trò định hướng, nhưng động lực phát triển bền vững chỉ xuất hiện khi toàn xã hội cùng tham gia, thì niềm tin xã hội mới được hình thành.
Trong quản trị quốc gia, nếu giới lãnh đạo Đảng thể hiện được tầm nhìn chiến lược và khả năng huy động nguồn lực, thì bộ máy hoạch định chính sách phải tạo ra môi trường minh bạch, pháp luật ổn định và cơ chế vận hành hiệu quả để nhà đầu tư yên tâm hoạt động và người dân tích cực tham gia. Đồng thời, việc khuyến khích sáng tạo, phản biện và các ý tưởng cải cách là điều kiện quan trọng để xã hội có thể thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của thời đại.
Khi các yếu tố này được phối hợp hài hòa, niềm tin xã hội sẽ được củng cố và chuyển hóa thành động lực phát triển. Ngược lại, nếu chính sách thiếu hiệu quả hoặc thiếu tính thuyết phục, việc huy động sự tham gia rộng rãi của xã hội sẽ gặp nhiều trở ngại.
Vai trò của truyền thông dòng chính và mạng xã hội
Bên cạnh năng lực quản trị, công tác tuyên truyền để định hướng dư luận cũng giữ vai trò quan trọng trong việc xây dựng tinh thần đồng thuận xã hội. Hiện nay, hệ thống báo chí chính thống do Đảng lãnh đạo gồm hàng trăm cơ quan báo chí, phát thanh và truyền hình từ trung ương đến địa phương. Song song đó, nhiều lực lượng chuyên trách trên không gian mạng được tổ chức nhằm bảo vệ quan điểm chính thức và phản bác thông tin bị xem là sai lệch.
Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội đã làm thay đổi sâu sắc môi trường thông tin. Các nền tảng như Facebook, YouTube, TikTok trở thành những không gian truyền thông song song với báo chí truyền thống. Người dùng tiếp cận thông tin từ nhiều nguồn, hình thành các “buồng thông tin” và cộng đồng mạng có nhiều cách nhìn khác nhau về cùng một vấn đề.
Trong bối cảnh này, việc kiểm soát và định hướng thông tin trở nên khó khăn hơn vì ba lý do:
- Quy mô người dùng quá lớn.
- Tốc độ lan truyền thông tin cực nhanh, có thể tiếp cận hàng triệu người chỉ trong vài phút.
- Nội dung được tạo ra bởi vô số cá nhân, không còn do một số cơ quan truyền thông chuyên nghiệp kiểm soát.
Hệ quả là mô hình kiểm soát thông tin truyền thống mất dần hiệu lực. Niềm tin công chúng cũng thay đổi: người dân có xu hướng tin vào những điều họ trực tiếp trải nghiệm hoặc được xác nhận qua tương tác cá nhân, thay vì hoàn toàn dựa vào thông điệp chính thức.
Một vấn đề khác là Việt Nam hiện chưa có hệ thống khảo sát dư luận độc lập và dài hạn theo chuẩn quốc tế để đo lường mức độ niềm tin xã hội. Vì vậy, việc đánh giá tác động của chính sách hoặc hiệu quả truyền thông đối với dân chúng thường thiếu cơ sở định lượng. Tuy nhiên, vẫn có thể quan sát thực tế xã hội thông qua hành vi của công chúng, phản ứng trên mạng và các xu hướng nổi bật.
Các thách mức mới trong văn hóa chính trị
Trong văn hóa chính trị Việt Nam, khái niệm “Ta và Địch” từng giữ vai trò quan trọng trong bối cảnh chiến tranh và đấu tranh ý thức hệ. Nhưng trong điều kiện hiện nay, khi chiến tranh đã lùi xa, xu hướng chung là đối thoại, chấp nhận khác biệt và hướng đến tương lai. Điều này tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận cởi mở hơn về các chủ đề như phát triển quốc gia.
Tuy vậy, vẫn tồn tại khoảng cách giữa suy nghĩ cá nhân và vai trò công khai của một bộ phận cán bộ trong hệ thống quản lý và truyền thông. Trong môi trường đề cao tính tuân thủ, nhiều người chọn thích nghi để bảo đảm công ăn việc làm cá nhân và ổn định đời sống gia đình. Nếu kéo dài, tình trạng “còn Đảng còn mình” này có thể làm suy giảm sự trung thực xã hội, bào mòn niềm tin giữa con người và hạn chế tinh thần phản biện sáng tạo.
Khi xã hội thiếu niềm tin và thiếu không gian cho đổi mới, các nguồn lực tinh thần cần thiết cho nỗ lực cải cách khó được phát huy đầy đủ. Điều đó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động sự tham gia rộng rãi của xã hội vào mục tiêu phát triển dài hạn.
Về bản chất, khẩu hiệu “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc” nhằm tạo động lực tinh thần và xây dựng đồng thuận. Vì vậy, khó có thể nói rằng công chúng hoàn toàn tin tưởng hay hoàn toàn hoài nghi đối với mục tiêu này. Niềm tin xã hội thay đổi tùy theo hiệu quả của từng chính sách cụ thể. Người dân có thể ủng hộ ở lĩnh vực này nhưng nghi ngại ở lĩnh vực khác. Về lâu dài, sức thuyết phục của chủ trương không nằm ở khẩu hiệu hay thông điệp truyền thông, mà ở những kết quả thực tế mà người dân cảm nhận được trong đời sống hằng ngày.
Nguồn lực xã hội
Nguồn lực xã hội bao gồm những yếu tố có thể huy động để phục vụ đời sống cộng đồng, với các thành phần chính như nhân lực, vật chất – kinh tế, chính trị – thể chế, văn hóa – xã hội, thông tin – tri thức và các quan hệ xã hội. Dù có nhiều cách tiếp cận khác nhau, phần lớn các cuộc thảo luận đều xoay quanh chủ điểm niềm tin xã hội – mức độ người dân tin tưởng lẫn nhau, tin vào các tổ chức xã hội, nhà nước, pháp luật và các chuẩn mực đạo đức – công bằng.
Khi niềm tin xã hội cao, tinh thần hợp tác trở nên dễ dàng, chi phí kiểm soát và quản lý giảm, kinh tế vận hành thuận lợi và xã hội ít xung đột. Ngược lại, khi niềm tin thấp, sức mạnh cộng đồng suy yếu và nguy cơ bất ổn gia tăng.
Trong bối cảnh hiện nay, mức độ tin tưởng của người dân đối với chính sách rất khó xác định chính xác, vì nó thay đổi theo từng nhóm xã hội, từng lĩnh vực và trải nghiệm cá nhân. Một đặc điểm nổi bật là bộ máy tuyên truyền không còn giữ vai trò độc tôn, bởi vì mạng xã hội mở ra nhiều nguồn thông tin khác nhau, cho phép người dân so sánh, kiểm chứng và đánh giá dựa trên lợi ích thực tế: đời sống có cải thiện không, cơ hội thăng tiến có mở rộng không và chính sách có mang lại hiệu quả cụ thể không.
Niềm tin xã hội vì thế trở nên phân mảnh, biến động và có chọn lọc: lúc cao, lúc thấp, tùy thuộc vào cách từng chính sách được thực thi. Những nhóm có quyền thế và thân tộc được hưởng lợi trực tiếp từ phúc lợi xã hội, an sinh hay hạ tầng thường có mức độ tin tưởng cao hơn. Ngược lại, những người chịu thiệt hại từ các chính sách đất đai, môi trường hoặc sống bên lề xã hội thường mang tâm trạng thận trọng, thậm chí bất mãn.
Nhưng niềm tin xã hội có được củng cố hay không gắn liền với câu hỏi: Việt Nam đang ở đâu trong tiến trình hướng tới giai đoạn phát triển mới.
Nhờ nhiều thành tựu về tăng trưởng và hội nhập, Việt Nam đã hình thành được sự tự tin quốc gia và kỳ vọng phát triển – nền tảng quan trọng cho khái niệm “vươn mình”. Tuy nhiên, đất nước cũng đang ở giai đoạn chuyển tiếp, đối mặt với yêu cầu nâng cao chất lượng thể chế và củng cố niềm tin để xã hội bước sang một trình độ phát triển cao hơn.
Trong giai đoạn chuyển tiếp này, niềm tin xã hội tạo ra cả tác động tích cực lẫn tiêu cực. Người dân thận trọng hơn, ít bị dẫn dắt mù quáng, có khả năng phản biện và kiểm chứng tốt hơn. Nhưng điều đó cũng khiến chính quyền khó đạt được sự đồng thuận rộng rãi, vì niềm tin phân mảnh theo từng nhóm xã hội, làm cho việc phối hợp hành động trong các chính sách chung trở nên phức tạp.
Theo xu hướng này, Đảng và Nhà nước cần có nhận thức mới về niềm tin trong xã hội hiện đại. Không thể kỳ vọng vào “niềm tin tuyệt đối”, mà cần hướng tới “niềm tin đủ để hợp tác”: không phải ai cũng luôn luôn tin tất cả, nhưng cần một mức niềm tin tối thiểu để hệ thống có thể vận hành trong ổn định, không gặp tình trạng phủ định toàn bộ thể chế và cho phép chính sách được điều chỉnh dần theo thời gian.
Trong bối cảnh “kỷ nguyên vươn mình”, có thể thấy mối quan hệ giữa dân trí – thông tin – niềm tin xã hội – niềm tin chính trị đang chuyển hóa cùng nhau trong tiến trình hiện đại hóa và hội nhập. Đặc điểm nổi bật của giai đoạn mới là thông tin bùng nổ, người dân hiểu biết và so sánh nhiều hơn; việc kiểm chứng và tranh luận trở nên bình thường; niềm tin xã hội chuyển từ toàn diện sang có điều kiện; niềm tin chính trị phân mảnh nhưng thực dụng và gắn với kết quả hơn. Nói cách khác, Việt Nam đang chuyển từ niềm tin xã hội tập trung toàn diện sang niềm tin xã hội có điều kiện, dựa trên thông tin, quyền lợi và trải nghiệm.
Hiện nay, nhiều người dân vẫn còn không tin vào mức độ công bằng xã hội khi khoảng cách giàu nghèo quá to lớn, tự do báo chí bị hạn chế và mức độ kiểm soát an ninh ngày càng gia tăng. Do đó, các khẩu hiệu phát triển chỉ có sức thuyết phục khi đi kèm cải cách thực chất về hiệu quả quản lý, minh bạch, cải cách hành chính và pháp quyền. Khi đó, niềm tin xã hội mới có thể được củng cố và gia tăng. Nhờ thế, may ra, vốn xã hội tạo ra niềm tin để cộng đồng có thể cùng cất cánh.
Và điểm quan trọng là chính quyền cũng phải nhận ra rằng niềm tin xã hội không thể hình thành chỉ bằng độc tôn tuyên truyền và ban phát chân lý như trước đây, mà phải dựa trên sự thuyết phục thuần lý để tạo ra tinh thần đồng thuận thực chất trong khuôn khổ dân chủ hiến định.
Kết luận
Trong tiến trình hướng tới “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”, Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt phát triển mới đầy hứa hẹn, nơi mà các yêu cầu về huy động và phối hợp hiệu quả cả nguồn lực quốc gia lẫn xã hội trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Nội lực và ngoại lực phải được giới lãnh đạo khai thác một cách chủ động và thông minh. Tuy nhiên, sự kết hợp này chỉ có thể tạo ra sức mạnh tổng hợp khi xã hội có đủ niềm tin để cùng tham gia hành động.
Niềm tin xã hội, vì thế, trở thành một dạng vốn phát triển đặc biệt, có khả năng thúc đẩy mọi nỗ lực cải cách. Trong bối cảnh thông tin phân tán, mạng xã hội bùng nổ và kỳ vọng của người dân ngày càng thực dụng, niềm tin không còn mang tính tuyệt đối mà chuyển sang có điều kiện, gắn với trải nghiệm thực tế và hiệu quả chính sách. Điều này đặt ra yêu cầu mới đối với Đảng và Nhà nước: thay vì kỳ vọng về sự đồng thuận tuyệt đối và toàn diện, cần hướng tới mức độ tin tưởng tương đối đủ để hợp tác, nơi người dân sẵn sàng đồng hành khi họ nhìn thấy kết quả cụ thể, minh bạch và công bằng.
Để đạt được những kỳ vọng đang ngày càng dâng cao này, cải cách thể chế, nâng cao hiệu quả quản trị, bảo đảm pháp quyền, mở rộng không gian phản biện và tăng cường minh bạch phải trở thành những ưu tiên hàng đầu. Chỉ khi nào các cải cách này được triển khai thực chất, niềm tin xã hội mới có thể được củng cố, từ đó tạo nền tảng cho sự đồng thuận bền vững trong giai đoạn phát triển mới.
Cuối cùng, nếu kinh tế tạo ra của cải vật chất và thể chế tạo ra trật tự xã hội, thì vốn xã hội sẽ tạo ra niềm tin, yếu tố kết nối mọi người, thúc đẩy hợp tác và mở đường cho những bước tiến dài hạn.
“Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”, vì vậy, không chỉ là mục tiêu kinh tế, mà còn là tiến trình xây dựng một xã hội tin tưởng lẫn nhau, tin vào luật pháp, vào tương lai và vào khả năng tự đổi mới của chính mình. Khi niềm tin ấy được nuôi dưỡng bằng kết quả thực tế và cải cách bền bỉ, khát vọng phát triển của Việt Nam mới có thể trở thành hiện thực.