Đỗ Kim Thêm

Bối cảnh
Chúng ta đang sống trong một thời kỳ khủng hoảng niềm tin sâu rộng, khi những biến cố dồn dập khiến nhiều người rơi vào trạng thái hoang mang. Gần đây, vụ án Jeffrey Epstein đã trở thành tâm điểm tranh luận toàn cầu, buộc công chúng phải nhìn lại hình ảnh của giới tinh hoa quyền lực trong chính trường và thương trường quốc tế – những tầng lớp từng được xem là biểu tượng của trí thức và các giá trị đạo đức trong thượng tầng xã hội. Nhiều sự thật được phơi bày, trong khi nỗ lực phục hồi công lý vẫn còn được chờ đợi thực thi.
Trước đây, các thuyết âm mưu thường được xem như những câu chuyện giải trí, thậm chí trào phúng trong đời sống đại chúng, chẳng hạn như huyền thoại “Elvis Presley vẫn còn sống”. Từ những nghi vấn quanh cuộc đổ bộ lên Mặt Trăng, giả thuyết về người ngoài hành tinh, cho đến các suy diễn về sự kiện ngày 11/9, cáo buộc can thiệp bầu cử tại Mỹ hay những diễn giải cho rằng xung đột tại Ukraine là kết quả của các toan tính bí mật của Vladimir Putin – tất cả từng tồn tại chủ yếu trong không gian tranh luận bên lề.
Tuy nhiên, những gì ngày nay được gọi là thuyết âm mưu không còn đơn thuần là sản phẩm của trí tưởng tượng cá nhân. Các cáo buộc gian lận trong cuộc bầu cử Tổng thống Mỹ năm 2020 vẫn tiếp tục gây chia rẽ nghiêm trọng sinh hoạt chính trị nội bộ. Nghiêm trọng hơn, nỗi lo về công nghệ số và trí tuệ nhân tạo ngày càng gia tăng, đặc biệt khi AI có khả năng tạo ra các nội dung thật – giả khó phân biệt, làm xói mòn niềm tin vào thông tin xác thực. Song song đó, quan điểm cho rằng “thuyết âm mưu chỉ là công cụ chính trị do con người dựng lên nhằm kiểm soát quần chúng” cũng tiếp tục được lan truyền.
Vì sao thuyết âm mưu vẫn tiếp tục tồn tại và ngày càng phổ biến? Chúng mang những đặc điểm gì khác biệt so với trước đây và tác động như thế nào đến đời sống xã hội hiện đại?
Hiện nay, số lượng người tin vào các thuyết âm mưu có xu hướng gia tăng và lan tỏa nhanh chóng nhờ sự hỗ trợ của các nền tảng trực tuyến và mạng xã hội. Chính môi trường số đã khiến các thuyết âm mưu trở nên nguy hiểm hơn, đặc biệt khi chúng có thể kết hợp với các hệ tư tưởng cực đoan như bài Do Thái, phân biệt chủng tộc hay chủ nghĩa phát xít, từ đó kích hoạt tâm lý thù hận và chia rẽ xã hội.
Đặc điểm
Thuyết âm mưu thường được xây dựng trên một cấu trúc tư duy đặc thù, có thể nhận diện qua một số đặc điểm cơ bản sau:
Thứ nhất, giả định về tính có chủ đích tuyệt đối của mọi biến cố.
Theo lô-gic âm mưu, không có sự kiện nào xảy ra một cách ngẫu nhiên. Mọi biến cố – từ khủng hoảng kinh tế, dịch bệnh, thiên tai đến xung đột chính trị – đều được diễn giải như sản phẩm của một kế hoạch tinh vi do một nhóm quyền lực bí mật dàn dựng. Cách nhìn này phủ nhận vai trò của yếu tố ngẫu nhiên, cấu trúc hệ thống hay sự phức tạp khách quan của đời sống xã hội.
Thứ hai, bề mặt của sự kiện luôn che giấu một “sự thật cuối cùng”.
Người tin vào thuyết âm mưu cho rằng thực tại chỉ là lớp vỏ được dàn dựng nhằm đánh lạc hướng công chúng. Họ tự đặt mình vào vị thế của người “vén màn bí mật”, khám phá phần chìm của “tảng băng nổi” mà họ tin là đã bị cố tình che giấu. Từ đó, hình thành tâm thế hoài nghi triệt để đối với các nguồn thông tin chính thống, bao gồm báo chí, giới khoa học và các thiết chế nhà nước.
Thứ ba, xu hướng kết nối các yếu tố rời rạc thành một mạng lưới nhân quả thống nhất.
Trong tư duy âm mưu, những sự kiện không liên quan vẫn có thể được gắn kết với nhau thông qua các mối liên hệ giả định. Các tác nhân khác biệt – thậm chí đối nghịch – đều bị quy về một trung tâm điều phối bí mật. Chính cấu trúc “kết nối mọi thứ với mọi thứ” này tạo nên tính khép kín của hệ thống niềm tin âm mưu: bất kỳ dữ kiện phản bác nào cũng có thể bị diễn giải ngược lại như bằng chứng cho thấy “âm mưu đã che giấu quá kỹ”.
Đại dịch COVID-19 là ví dụ điển hình cho cơ chế vận hành của tư duy này. Một số quan điểm phủ nhận sự tồn tại hoặc mức độ nguy hiểm của virus, cho rằng các chính phủ và tổ chức quốc tế đã cấu kết nhằm kiểm soát xã hội hoặc trục lợi. Tương tự, biến đổi khí hậu bị một số nhóm diễn giải như sản phẩm của sự thao túng có chủ đích phục vụ mục tiêu chiến lược hay kiểm soát dân số; họ viện dẫn những cơ sở nghiên cứu như HAARP tại Alaska như bằng chứng.
Trong cách nhìn đó, các vấn đề vốn độc lập về khoa học, chính trị và môi trường được gắn kết bằng những chuỗi nhân quả giả định. Đây chính là cấu trúc tư duy cốt lõi của thế giới quan âm mưu.
Tâm lý học hiện đại cho rằng thuyết âm mưu thường xuất hiện lặp đi lặp lại trong các bối cảnh bất ổn, phản ánh nhu cầu tìm kiếm trật tự, ý nghĩa và cảm giác kiểm soát trong một thế giới đầy bất định. Khi niềm tin vào các định chế chính trị suy giảm, thì con người dễ tìm đến những mô hình giải thích đơn giản, nhất quán và mang lại cảm giác “biết rõ sự thật”.
Tác động
Về mặt lịch sử, thuyết âm mưu không phải là hiện tượng mới. Ở phương Tây, chúng đã manh nha từ thế kỷ XVI, đặc biệt trong bối cảnh các cuộc chiến tranh tôn giáo, khi diễn ngôn về những thế lực bí mật thao túng quyền lực bắt đầu lan rộng. Phong trào chống Công giáo với hình tượng “Kẻ Phản Chúa” (Antichrist) là một ví dụ tiêu biểu cho sự kết hợp giữa tôn giáo và tư duy âm mưu.
Cho đến giữa thế kỷ XX, niềm tin vào thuyết âm mưu trong nhiều trường hợp không bị xem là còn được tích hợp vào diễn ngôn chính thống. Từ thời Tổng thống George Washington đến Dwight D. Eisenhower, một số nhà lãnh đạo Mỹ từng bày tỏ hoặc lan truyền những nghi ngại về các hội kín hay mạng lưới quyền lực ngầm.
Trong lịch sử Đức, thuyết âm mưu “Do Thái – Bolshevik” đã bị chế độ Quốc xã nâng lên thành hệ tư tưởng nhà nước, góp phần biện minh cho các chính sách bài Do Thái và dẫn đến thảm họa diệt chủng. Trường hợp này cho thấy thuyết âm mưu không chỉ là sản phẩm của tâm lý đám đông, mà có thể trở thành công cụ chính trị với hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
Ngay cả giới trí thức cũng không hoàn toàn miễn nhiễm. Trong tác phẩm Reflections of an Unpolitical Man (1918), Thomas Mann từng quy trách nhiệm cho Hội Tam Điểm và Illuminati trong việc dẫn đến Thế chiến I. Quan điểm này phản ánh một khuynh hướng phổ biến thời bấy giờ: quy những biến động lịch sử phức tạp cho các âm mưu của giới tinh hoa.
Tuy nhiên, từ thập niên 1950–1960, tại Tây Âu và Bắc Mỹ, thuyết âm mưu dần bị đẩy ra ngoài lề và gắn với hình ảnh phi lý tính. Chúng trở thành dạng “tri thức phản kháng”, thường đi kèm với sự hoài nghi sâu sắc đối với khoa học, truyền thông và nhà nước.
Ở các khu vực khác, mức độ kỳ thị không đồng đều. Tại một số quốc gia Đông Âu, niềm tin vào thuyết âm mưu vẫn phổ biến hơn. Ở một số nước thuộc thế giới Ả Rập, các diễn ngôn về “âm mưu Do Thái kiểm soát chính trị toàn cầu” vẫn xuất hiện trong truyền thông và chính trị đại chúng. Điều này cho thấy thuyết âm mưu không chỉ là vấn đề tâm lý cá nhân mà còn gắn kết với bối cảnh lịch sử, xung đột địa chính trị và cấu trúc truyền thông của từng khu vực.
Trong xã hội hiện đại, tác động của thuyết âm mưu thể hiện ở ba cấp độ:
- Cá nhân: làm suy giảm khả năng đánh giá thông tin một cách phản biện, tạo tâm lý hoài nghi cực đoan.
- Xã hội: khoét sâu chia rẽ, làm xói mòn niềm tin vào thiết chế dân chủ và khoa học.
- Chính trị: có thể bị khai thác như công cụ huy động quần chúng, hợp thức hóa chủ nghĩa dân túy và cực đoan hóa diễn ngôn công cộng.
Đối sách
Việc đối phó với thuyết âm mưu không thể chỉ dựa vào biện pháp kiểm duyệt hay phủ nhận đơn thuần. Những cách tiếp cận mang tính áp đặt thường phản tác dụng, vì chúng củng cố thêm niềm tin rằng “sự thật đang bị che giấu”.
Trước hết, cần tăng cường giáo dục tư duy phản biện và năng lực truyền thông số. Khi người dân có khả năng phân tích nguồn tin, nhận diện thao túng thông tin và hiểu rõ cơ chế hoạt động của thuật toán mạng xã hội, sức lan tỏa của thuyết âm mưu sẽ bị hạn chế.
Thứ hai, các định chế công quyền và khoa học cần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Sự thiếu minh bạch là môi trường thuận lợi cho nghi ngờ và suy diễn. Niềm tin xã hội chỉ có thể được củng cố khi thông tin chính thống được công bố rõ ràng, kịp thời và nhất quán.
Thứ ba, cần thúc đẩy đối thoại thay vì miệt thị. Việc gán nhãn “phi lý” hay “ngu dốt” cho người tin vào thuyết âm mưu có thể làm họ càng rút sâu vào các cộng đồng khép kín. Đối thoại dựa trên bằng chứng và sự tôn trọng có khả năng tạo ra chuyển biến bền vững hơn.
Triển vọng
Trong kỷ nguyên số, thuyết âm mưu khó có thể biến mất. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, công nghệ deepfake và mạng xã hội xuyên biên giới tiếp tục tạo điều kiện cho các câu chuyện âm mưu lan truyền với tốc độ chưa từng có.
Tuy nhiên, triển vọng không hoàn toàn bi quan. Song song với sự gia tăng của thông tin sai lệch là sự phát triển của các công cụ kiểm chứng, các sáng kiến giáo dục số và nhận thức ngày càng cao về an ninh thông tin. Vấn đề cốt lõi không phải là loại bỏ hoàn toàn thuyết âm mưu – điều gần như bất khả – mà là xây dựng một nền văn hóa chính trị và truyền thông dựa trên minh bạch, trách nhiệm và đối thoại lý tính.
Cuối cùng, thuyết âm mưu không chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng, mà còn là biểu hiện của sự khủng hoảng niềm tin. Vì vậy, giải pháp lâu dài không chỉ nằm ở công nghệ hay kiểm soát nội dung, mà ở việc tái thiết niềm tin xã hội và củng cố các nền tảng đạo đức – thể chế của đời sống hiện đại.