Đỗ Kim Thêm

1. Thực tiễn giáo dục Việt Nam
Nhìn chung, hệ thống giáo dục Việt Nam hiện nay đang đứng trước nhiều thách thức về chất lượng, công bằng trong tiếp cận giáo dục, áp lực học tập và thi cử, nguồn lực, quản trị nhà trường, cũng như khả năng thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của xã hội và công nghệ.
Những vấn đề này đã được nhận diện từ lâu, trong đó nổi bật là sự chênh lệch về chất lượng giáo dục giữa thành thị và nông thôn, giữa các vùng miền; áp lực thi cử và chạy theo thành tích; những bất cập về số lượng, chất lượng và phân bổ đội ngũ giáo viên; hạn chế về cơ sở vật chất và nguồn lực; cũng như gánh nặng chi phí giáo dục đối với nhiều gia đình. Chuyển đổi số và sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) lại đặt ra những vấn đề mới, từ năng lực thích ứng của nhà trường đến nguy cơ gian lận trong học tập và thi cử. Cùng với đó là yêu cầu ngày càng rõ hơn về tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong sách giáo khoa, tuyển sinh, kiểm tra và thi cử, cũng như nhu cầu xây dựng một môi trường học đường an toàn, lành mạnh.
Trong bối cảnh đó, có lẽ không nhất thiết phải kết luận rằng giáo dục Việt Nam đang rơi vào một cuộc khủng hoảng toàn diện. Một cách nhìn phù hợp hơn là hệ thống đang đứng trước nhu cầu thay đổi mô hình phát triển, bởi nhiều phương thức quản lý và giải pháp hiện nay chưa theo kịp tốc độ biến đổi của xã hội và công nghệ.
Nghị quyết 71-NQ/TW năm 2025 cho thấy một nỗ lực đáng chú ý theo hướng này, với yêu cầu chuyển từ quản lý hành chính sang quản trị hiện đại và kiến tạo phát triển; tăng cường quyền tự chủ gắn với trách nhiệm giải trình; xây dựng hệ thống giáo dục mở, liên thông; thúc đẩy học tập suốt đời và mở rộng quyền tự chủ của các cơ sở giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp.
Đáng chú ý hơn, những thảo luận gần đây về triết lý giáo dục trong thời đại chuyển đổi số và AI đang đặt lại câu hỏi về chính mục tiêu của giáo dục. Nhà trường không thể chỉ dừng ở việc truyền đạt kiến thức mà cần chú trọng hơn đến phương pháp tư duy, năng lực tự học, tự nghiên cứu và khả năng thích ứng. Giáo dục vì thế không chỉ là trang bị tri thức mà còn là quá trình hình thành nhân cách và phát triển con người toàn diện. Trong trào lưu suy nghĩ này, khái niệm giáo dục khai phóng cũng bắt đầu được quan tâm và thảo luận rộng hơn.
Nếu nhìn từ các chính sách và những thảo luận gần đây, có thể thấy Việt Nam đang hình thành một tư duy mới về đổi mới giáo dục. Tuy nhiên, chuyển hóa định hướng thành thay đổi thực chất vẫn là một tiến trình lâu dài. Cải cách không chỉ liên quan đến chương trình và phương pháp giảng dạy mà còn đến môi trường giáo dục, cơ chế quản trị, phương thức đánh giá, đội ngũ giáo viên và phân bổ nguồn lực.
Vấn đề vì vậy không chỉ là cải cách giáo dục như thế nào, mà sâu xa hơn là muốn hình thành một con người như thế nào trong một xã hội đang thay đổi rất nhanh. Chính ở điểm này, câu hỏi về vai trò của Phật giáo trở nên đáng được đặt ra.
2. Vai trò của Phật giáo
Nhìn trong chiều hướng này, có nên kỳ vọng rằng Phật giáo sẽ trở thành một lực lượng trực tiếp định hình toàn bộ chính sách cải cách giáo dục quốc gia hay không? Xét trên những bằng chứng hiện có, chưa có cơ sở đầy đủ để đưa ra kết luận như vậy. Vấn đề cần được nhìn nhận trong mối tương quan giữa vị trí của Phật giáo, cơ chế quản trị hiện hành và khả năng chuyển hóa các giá trị Phật giáo thành những đóng góp có ảnh hưởng thực chất đến giáo dục.
Một vấn đề đáng lưu ý là khoảng cách giữa tiềm năng phát huy các giá trị đạo đức qua giáo dục với mức độ tham gia thực tế của Phật giáo vào những vấn đề xã hội đương đại. Kinh nghiệm của một số quốc gia có truyền thống Phật giáo như Sri Lanka, Thái Lan, Hàn Quốc và Nhật Bản cho thấy sự hiện diện lâu đời của Phật giáo trong đời sống xã hội không đương nhiên đồng nghĩa với khả năng định hướng các cải cách xã hội hay giáo dục. Trường hợp Việt Nam cũng cần được nhìn trong bối cảnh tương tự.
Có thể nhận diện ba vấn đề chính.
Thứ nhất, vai trò nhập thế và đối thoại xã hội của Phật giáo cần tiếp tục được củng cố. Những vấn đề như bất bình đẳng, nghèo đói, bạo lực, đạo đức xã hội và những biến đổi của đời sống hiện đại đòi hỏi Phật giáo không chỉ duy trì hoạt động tôn giáo mà còn tham gia nhiều hơn vào đối thoại và phụng sự xã hội. Điều quan trọng không chỉ là Phật giáo có tiếng nói hay không, mà là tiếng nói đó có thể chuyển thành những sáng kiến xã hội cụ thể đến mức nào.
Trong bối cảnh Việt Nam, sự phát triển của du lịch tâm linh và các hoạt động kinh tế gắn với không gian Phật giáo cũng đặt ra những câu hỏi về ranh giới giữa Phật sự, tín ngưỡng và hoạt động thương mại. Vấn đề không nằm ở bản thân hoạt động kinh tế hay du lịch tâm linh, mà ở tác động của chúng đối với hình ảnh, chức năng xã hội và sứ mệnh giáo dục của Phật giáo.
Thứ hai, cần thu hẹp khoảng cách giữa giá trị giáo lý và phương thức tu tập trong đời sống hiện nay. Một bộ phận Phật tử vẫn tìm đến chùa chủ yếu vì những nhu cầu như cầu an, cầu siêu hoặc các thực hành tín ngưỡng dân gian, trong khi những nội dung giáo lý có khả năng đối thoại với giáo dục hiện đại chưa phải lúc nào cũng được chú trọng tương xứng.
Từ góc độ giáo dục, điều đáng quan tâm là làm thế nào chuyển hóa những giá trị như tự nhận thức, tự học, kỷ luật nội tâm, khả năng đối thoại, lòng từ bi và trách nhiệm xã hội thành những năng lực có ý nghĩa đối với con người hiện đại. Khoảng cách giữa giáo lý, hành trì và phương pháp giáo dục hiện đại vì thế không chỉ là một hạn chế, mà còn là một lĩnh vực cần được nghiên cứu và thử nghiệm.
Thứ ba, vị trí pháp lý và cơ chế tổ chức cũng ảnh hưởng đến phương thức tham gia xã hội của Phật giáo. Phật giáo Việt Nam hoạt động trong khuôn khổ pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo và thông qua hệ thống tổ chức được Nhà nước công nhận. Vì vậy, khả năng tham gia vào các vấn đề xã hội, trong đó có giáo dục, cần được xem xét trong khuôn khổ thể chế hiện hành. Điều này không loại trừ khả năng đóng góp của Phật giáo, nhưng cho thấy cần phân biệt giữa khả năng đóng góp xã hội và khả năng trực tiếp định hình chính sách quốc gia.
Từ góc độ này, Phật giáo vẫn còn một nguồn tiềm năng đáng kể chưa được khai thác đầy đủ. Tuy nhiên, những hạn chế trên không nên dẫn đến một cách nhìn phiến diện. Phật giáo Việt Nam có ít nhất hai lợi thế đáng chú ý về kinh nghiệm giáo dục trong nước và khả năng kết nối quốc tế.
Thứ nhất, Phật giáo là một chủ thể giáo dục hiện hữu và đã hình thành hệ thống đào tạo tương đối hoàn chỉnh cho tăng ni. Hệ thống này không chỉ truyền đạt kiến thức Phật học mà còn kết hợp với rèn luyện đạo đức, kỷ luật cá nhân và đời sống cộng đồng. Theo nghĩa đó, Phật giáo không chỉ có một hệ thống đào tạo mà còn có một “phòng thí nghiệm giáo dục” thực tế của chính mình.
Đây là một nguồn kinh nghiệm đáng được nghiên cứu, bởi nó có thể gợi mở những cách tiếp cận về giáo dục đạo đức, hình thành nhân cách, rèn luyện nội tâm và phát triển con người. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc cung cấp kinh nghiệm như một mô hình tham khảo với việc trực tiếp định hình chính sách giáo dục quốc gia. Hai vai trò này không đồng nhất.
Thứ hai, các hoạt động Phật giáo quốc tế tại Việt Nam, đặc biệt là Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc, cho thấy Phật giáo có khả năng trở thành một nguồn lực văn hóa và xã hội quan trọng. Những sự kiện này không chỉ có ý nghĩa tôn giáo mà còn tạo không gian đối thoại quốc tế về văn hóa, hòa bình, đạo đức, phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội. Qua đó, Phật giáo có thêm điều kiện mở rộng đối thoại liên tôn giáo và kết nối với cộng đồng quốc tế.
Tuy nhiên, khả năng kết nối quốc tế không đồng nghĩa với việc Phật giáo đang giữ vai trò trực tiếp trong hoạch định chính sách cải cách giáo dục quốc gia. Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị, ban hành ngày 22/8/2025, xác định giáo dục và đào tạo là sự nghiệp của Đảng, Nhà nước và toàn dân, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội.
Vì vậy, không nên đặt vấn đề theo hướng Phật giáo đang “lãnh đạo” hay “định hình” công cuộc cải cách giáo dục quốc gia. Chính xác hơn, Phật giáo có một hệ thống đào tạo, một kho tàng tư tưởng về giáo dục đạo đức và hình thành nhân cách, cùng một nguồn lực văn hóa và xã hội có khả năng đóng góp cho giáo dục.
Thách thức thực sự là làm thế nào chuyển hóa những nguồn lực đó thành những phương thức giáo dục có khả năng đáp ứng các vấn đề của xã hội đương đại. Điều này đòi hỏi Phật giáo không chỉ bảo tồn và truyền đạt các giá trị truyền thống mà còn phải tăng cường đối thoại với giáo dục hiện đại, khoa học xã hội, tâm lý học, công nghệ và những vấn đề mới của con người.
Tóm lại, giáo dục Việt Nam đang đứng trước nhu cầu thay đổi không chỉ về chương trình, phương pháp hay kỹ thuật, mà sâu xa hơn là về quan niệm giáo dục và mô hình hình thành con người. Phật giáo có những nguồn lực triết học, đạo đức và giáo dục đáng kể, nhưng khoảng cách giữa tiềm năng đó với ảnh hưởng thực tế vẫn còn lớn.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không nên chỉ là Phật giáo có thể “định hình” chính sách giáo dục quốc gia hay không, mà là Phật giáo có thể chuyển hóa những giá trị và kinh nghiệm giáo dục của mình như thế nào để tạo ra những đóng góp cụ thể và có ý nghĩa đối với giáo dục Việt Nam đương đại.
Có lẽ chính ở câu hỏi này, vai trò của Phật giáo trong cải cách giáo dục cần được tiếp tục suy nghĩ.