Đỗ Kim Thêm

Diễn biến tình hình chiến sự
Ngày 28 tháng 2 năm 2026, Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump tuyên bố mục tiêu của Washington là chấm dứt chế độ thần quyền tại Iran và buộc Lực lượng Vệ binh Cách mạng (Islamic Revolutionary Guard Corps, IRGC) đầu hàng; nếu không, Hoa Kỳ sẽ sử dụng vũ lực, đồng thời chấm dứt mọi nỗ lực đàm phán liên quan đến chương trình hạt nhân của Tehran.
Ngay sau lời tuyên bố này, Hoa Kỳ phối hợp với Israel tiến hành các đợt không kích quy mô lớn nhằm vào nhiều cơ sở trọng yếu của Iran và Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei được cho rằng đã thiệt mạng trong các cuộc tấn công này.
Diễn biến trên đã gây nhiều lo ngại sâu rộng trong dư luận quốc tế khi cho rằng trật tự hòa bình được thiết lập sau Thế chiến II đang bị lung lay, trong khi Luật Quốc tế ngày càng chịu sự chi phối của các cường quốc. Tổng thống Trump dự báo cuộc xung đột sẽ kết thúc trong vòng bốn tuần với phần thắng nghiêng về phía Hoa Kỳ và Israel.
Theo Phủ Cao Uỷ Tỵ nạn Liên Hiệp Quốc, (United Nations High Commissioner for Refugees, UNHCR), nếu chiến sự tiếp tục leo thang, một làn sóng người tị nạn quy mô lớn có thể tràn sang các quốc gia láng giềng như Pakistan và Afghanistan, gây ra nguy cơ bất ổn nghiêm trọng trong khu vực. Đồng thời, việc Israel triển khai lực lượng bộ binh vào Lebanon làm gia tăng xung đột lan rộng và nhiều người phải di tản.
Trong khi đó, đa số người dân Iran — cả trong và ngoài nước — cho rằng sự sụp đổ của chế độ hiện tại đang đến gần. Tuy nhiên, các biện pháp trấn áp bạo lực vẫn tiếp diễn, khiến tình hình nội bộ ngày càng trở nên bất ổn và khó kiểm soát.
Sau ngày 28 tháng 2 năm 2026, Hoa Kỳ và Israel biện minh cho hành động quân sự của mình dựa trên quyền tự vệ theo Điều 51 của Hiến chương Liên Hiệp Quốc (HCLHQ) Tuy nhiên, lập luận này vấp phải sự phản đối từ nhiều chuyên gia luật quốc tế, họ cảnh báo rằng việc diễn giải tùy tiện quyền tự vệ có thể làm suy yếu nền tảng của trật tự pháp lý quốc tế đương đại.
Khả năng phục hồi giá trị áp dụng của Luật quốc tế?
Một câu hỏi then chốt được đặt ra: vì sao trong bối cảnh hiện nay, luật quốc tế, luật châu Âu và thậm chí luật quốc gia ngày càng bị các cường quốc phớt lờ hoặc diễn giải theo hướng có lợi cho mình?
Thực tế hiện nay cho thấy rằng thế giới đang được vận hành trong một cấu trúc quyền lực xoay quanh ba trung tâm chính là Hoa Kỳ, Nga và Trung Quốc khi cả ba cùng biện minh cho tham vọng thu tóm lãnh thổ — từ Canada, Panama, Mexico, Greenland, Cuba cho đến Ukraine và Đài Loan.
Câu trả lời cho hiện tượng này không đơn thuần nằm ở sự suy giảm tinh thần thượng tôn pháp luật hay một “khủng hoảng đạo đức” giữa các quốc gia. Trái lại, nguyên nhân chính xuất phát từ những biến đổi sâu sắc trong cán cân địa chính trị toàn cầu. Bên cạnh các siêu cường truyền thống, nhiều quốc gia mới nổi như Ân Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Brazil, Iran và Nam Phi đang ngày càng thể hiện rõ tham vọng gia tăng ảnh hưởng và vị thế chính trị của mình trong trật tự quốc tế.
Trong bối cảnh đó, luật quốc tế dần không còn đóng vai trò như một cơ chế ràng buộc hiệu quả trong việc điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia, mà ngày càng trở thành một công cụ mang tính lựa chọn. Sự mất cân bằng quyền lực giữa các cường quốc đã làm suy giảm đáng kể điều kiện áp dụng cũng như hiệu lực thực tế của các quy phạm pháp lý quốc tế.
Cân bằng quyền lực trong lịch sử chính trị quốc tế và luật quốc tế
Lịch sử quan hệ quốc tế cho thấy một quy luật mang tính cấu trúc: khi sự cân bằng giữa các cường quốc không được duy trì, trật tự pháp lý thường bị thay thế bởi việc sử dụng vũ lực. Trong những hoàn cảnh như vậy, các cường quốc có xu hướng áp đặt lợi ích của mình lên các quốc gia yếu hơn nhằm phục vụ mục tiêu chiến lược, bao gồm cả việc mở rộng lãnh thổ.
Nhận định này không phải là mới. Trong lịch sử khu vực Đông Á, các mô hình “triều cống” giữa Trung Quốc và Việt Nam từng phản ánh một tình trạng bất cân xứng quyền lực.
Ngược lại, lịch sử châu Âu cung cấp một ví dụ khác. Một trong những hiệp ước ngoại giao cổ xưa nhất — Hoà ước Egyptian–Hittite — được ký kết năm 1259 TCN giữa Ramesses II và Hattusili III, đã thiết lập một nền hòa bình tương đối bền vững. Thành công của thỏa thuận này bắt nguồn từ thực tế rằng không bên phe ký kết nào có khả năng áp đặt sự thống trị tuyệt đối lên bên kia; chính trạng thái cân bằng quyền lực đã tạo điều kiện cho hòa bình và đàm phán.
Quan điểm này cũng được Thucydides trình bày rõ nét trong tác phẩm History of the Peloponnesian War. Trong “Đối thoại Melos”, ông lập luận rằng công lý chỉ có thể được thực thi khi tồn tại sự cân bằng về quyền lực; nếu không, “kẻ mạnh làm điều họ có thể, kẻ yếu phải chịu điều họ buộc phải chịu”.
Một trong những nền tảng của luật quốc tế hiện đại tại châu Âu là Hoà ước Westphalia, đánh dấu sự hình thành hệ thống quốc gia có chủ quyền theo nguyên tắc quyền dân tộc tự quyết trong khuôn khổ cân bằng quyền lực. Các cuộc đàm phán diễn ra từ năm 1644 tại Münster và Osnabrück, với sự tham gia của nhiều cường quốc châu Âu nhằm chấm dứt các xung đột tôn giáo và lãnh thổ kéo dài.
Sau năm 1945, hệ thống luật quốc tế hiện đại được củng cố với sự ra đời của Liên Hiệp Quốc, không chỉ dựa trên các chuẩn mực pháp lý mà còn trên một cấu trúc quyền lực cụ thể: trật tự lưỡng cực giữa Hoa Kỳ và Liên Bang Xô Viết, được duy trì thông qua cơ chế răn đe hạt nhân trong suốt thời Chiến tranh Lạnh.
Sự biến đổi của trật tự pháp lý quốc tế hiện nay
Ngày nay, trật tự đó đang chuyển dịch rõ rệt. Trung Quốc trỗi dậy với tham vọng mở rộng ảnh hưởng toàn cầu, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến thu tóm Đài Loan và Biển Đông. Trong khi đó, Hoa Kỳ phải đối mặt với những thách thức mới trong việc duy trì vai trò lãnh đạo toàn cầu, còn Nga Ấn Độ, Iran và Thổ Nhĩ Kỳ tiếp tục gia tăng ảnh hưởng ở cả cấp độ khu vực và quốc tế. Các diễn đàn như G7, G20 hay BRICS phản ánh xu hướng đa cực hóa ngày càng rõ nét.
Trong bối cảnh đó, sự suy yếu của luật quốc tế là một hệ quả khó tránh khỏi. Các cường quốc ngày càng sử dụng luật như một công cụ chiến lược — để thương lượng, diễn giải, thậm chí phá vỡ — nhằm phục vụ lợi ích quốc gia của mình, thay vì tuân thủ nó như một khuôn khổ ràng buộc mang tính phổ quát.
Vai trò của châu Âu và những thách thức trong chiến lược mới
Trong hai thập niên qua, cộng đồng quốc tế liên tiếp đối mặt với hàng loạt khủng hoảng mang tính hệ thống: từ khủng hoảng tài chánh toàn cầu 2008, khủng hoảng nợ công châu Âu, khủng hoảng di cư, cho đến sự đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu do COVID-19, cũng như cuộc chiến tại Ukraine. Những biến động này đã làm gia tăng hoài nghi về khả năng hành động tập thể cũng như hiệu quả thực thi của các cơ chế quản trị quốc tế hiện hành.
Đồng thời, các bảo đảm an ninh từ Hoa Kỳ đối với châu Âu ngày càng trở nên kém chắc chắn. Điều này đặt ra một câu hỏi mang tính chiến lược: châu Âu đang đứng ở đâu trong trật tự quốc tế đang chuyển dịch, và liệu có thể thoát khỏi sự phụ thuộc vào cả Hoa Kỳ lẫn Trung Quốc để trở thành một chủ thể quyền lực độc lập?
Một lập luận đáng chú ý cho rằng, nếu muốn khôi phục hiệu lực của luật quốc tế, châu Âu cần tái định vị như một “cường quốc kiến tạo chuẩn mực” — thậm chí là một “cường quốc lập pháp” ở cấp độ quốc tế, tương tự như vai trò lịch sử sau Hoà ước Westphalia. Tuy nhiên, điều này không chỉ đòi hỏi châu Âu cần có sức mạnh kinh tế, mà còn cần sự hội tụ của năng lực chính trị, công nghệ và quân sự.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc, châu Âu hiện vẫn chưa định hình được vai trò như một cực quyền lực thứ ba đủ mạnh để tác động đến cán cân toàn cầu. Do đó, vấn đề chủ yếu đặt ra là: liệu châu Âu có thể chủ động định hình trật tự quốc tế, hay sẽ tiếp tục để vị thế của mình bị chi phối bởi các cường quốc khác?
Câu hỏi này đặc biệt cấp thiết đối với Pháp và Đức — hai trụ cột của châu Âu — đồng thời cũng là động cơ quan trọng để định hình lập trường của Đức đối với cuộc xung đột tại Iran.
Phản ứng trong chính giới Đức
Trong hệ thống pháp luật của Đức, các nguyên tắc của luật quốc tế được ghi nhận trực tiếp trong Quyền Cơ bản của Cộng hoà Liên bang Đức, (Hiến Pháp). Đặc biệt, Điều 26 nghiêm cấm việc chuẩn bị hoặc tiến hành một cuộc chiến tranh xâm lược.
Trên cơ sở đó, giới chính trị và học giả pháp lý Đức thể hiện lập trường tương đối rõ ràng: Đức không thể tham gia vào bất kỳ hành động quân sự nào có thể bị coi là hành vi xâm lược theo quy định hiến pháp. Quy định này không chỉ mang tính ràng buộc pháp lý mà còn phản ánh một truyền thống chính trị được hình thành sau Thế chiến II — đó là sự thận trọng sâu sắc đối với việc sử dụng vũ lực và ưu tiên các giải pháp hòa bình.
Do đó, khi đánh giá các cuộc tấn công nhằm vào Iran, Đức nhấn mạnh tính ràng buộc của luật quốc tế và yêu cầu các bên liên quan tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực pháp lý quốc tế.
Sự khác biệt giữa CDU và SPD
Quan điểm của CDU
Trong nội bộ Đảng CDU, lập trường chung mang tính thận trọng, nhưng không hoàn toàn bác bỏ các lập luận từ Hoa Kỳ và Israel.
- Ngoại trưởng Johann Wadephul cho rằng cần xem xét thấu đáo “những vấn đề trọng yếu của luật quốc tế”, đồng thời viện dẫn chương trình tên lửa đạn đạo của Iran như một yếu tố có thể được sử dụng để biện minh cho hành động quân sự.
- Thủ tướng Friedrich Merz mô tả tình hình hiện nay là một “tiến thoái lưỡng nan về luật quốc tế”, khi các cơ chế pháp lý hiện hành dường như chưa đủ khả năng kiểm soát chương trình hạt nhân và tình trạng đàn áp tại Iran. Ông cho rằng đây “không phải là thời điểm thích hợp để gây sức ép lên các đối tác và đồng minh”.
Nhìn chung, CDU duy trì lập trường trung dung: không ủng hộ chiến tranh, nhưng cũng không phủ nhận hoàn toàn các lập luận từ Washington và Tel Aviv.
Quan điểm của SPD
Ngược lại, Đảng SPD thể hiện lập trường rõ ràng và cứng rắn hơn về tính hợp pháp của việc sử dụng vũ lực.
- SPD nhấn mạnh rằng chính trị quốc tế phải dựa trên các quy tắc và chuẩn mực pháp lý.
- Các hành động “tấn công phòng ngừa” bị coi là không phù hợp với luật quốc tế.
- Đảng này bày tỏ sự ủng hộ đối với người dân Iran và khát vọng dân chủ của họ, đồng thời cảnh báo về nguy cơ leo thang quân sự.
- SPD kêu gọi chính phủ, đặc biệt là Thủ tướng Friedrich Merz và Ngoại trưởng Johann Wadephul, cần thể hiện “tiếng nói mạnh mẽ hơn” nhằm bảo vệ luật quốc tế.
Lập trường chính thức của Đức: “cân bằng chiến lược”
Tổng thể, lập trường của Đức không phải là ủng hộ hoàn toàn, nhưng cũng muốn tránh đối đầu trực diện với Washington. Đối với Hoa Kỳ, Berlin duy trì một cách tiếp cận mang tính “cân bằng chiến lược”, đặc trưng của chính sách đối ngoại châu Âu:
- Ủng hộ an ninh của Israel như một lợi ích cốt lõi.
- Gia tăng sức ép đối với Iran liên quan đến nhân quyền và chương trình hạt nhân.
- Ưu tiên các giải pháp ngoại giao và đàm phán, phối hợp với Liên Âu, Pháp và Anh.
- Tránh leo thang quân sự và không công khai ủng hộ các cuộc tấn công phủ đầu.
Gần đây, Berlin ngày càng có xu hướng nhìn nhận Iran như một tác nhân gây bất ổn khu vực với lịch sử đàn áp kéo dài. Tuy nhiên, cách tiếp cận này không đồng nghĩa với việc Đức ủng hộ các chiến dịch quân sự của Hoa Ký và Israel, mà vẫn nhất quán với ưu tiên bảo vệ luật quốc tế và ổn định khu vực.
Truyền thống đối ngoại của Đức
Khác với Hoa Kỳ, Đức không theo đuổi một chiến lược quân sự mang tính toàn cầu và nhất quán duy trì sự thận trọng trong việc sử dụng vũ lực. Thay vào đó, Berlin ưu tiên các công cụ phi quân sự, bao gồm trừng phạt kinh tế, biện pháp ngoại giao và hỗ trợ xã hội dân sự tại Iran.
Cách tiếp cận này xuất phát từ những tính toán thực dụng. Là thành viên của NATO, Đức khó có thể công khai đối đầu với Washington trong các vấn đề an ninh chiến lược. Tuy nhiên, việc Đức cùng với Pháp, Ý và nhiều quốc gia thuộc Liên Âu từ chối tham gia các sáng kiến quân sự tại eo biển Hormuz cho thấy mức độ thận trọng đáng kể trong chính sách đối ngoại của Berlin.
An ninh của Israel như một lợi ích cốt lõi
Do di sản của Holocaust, Đức coi trách nhiệm bảo đảm sự tồn tại và an ninh của Israel là một nguyên tắc nền tảng trong chính sách đối ngoại. Đây không chỉ là một cam kết chính trị mà còn mang tính đạo đức và lịch sử sâu sắc.
Lo ngại về bất ổn khu vực
Iran là một quốc gia có quy mô lớn với khoảng 92 triệu dân và cấu trúc xã hội phức tạp. Sự sụp đổ của nhà nước Iran có thể kéo theo những hệ quả nghiêm trọng, bao gồm xung đột phe phái, khủng hoảng năng lượng và làn sóng tị nạn mới hướng về châu Âu. Ký ức về khủng hoảng di dân năm 2015 vẫn còn in đậm trong xã hội Đức và tiếp tục ảnh hưởng đến quá trình hoạch định chính sách.
Cách tiếp cận thận trọng này cũng giúp Berlin tránh bị cáo buộc theo đuổi mục tiêu “thay đổi chế độ” — một chiến lược vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro về pháp lý và chính trị.
Giữa giá trị và lợi ích: một cách tiếp cận cân bằng
Lập trường của Đức phản ánh sự kết hợp giữa các giá trị chuẩn mực — như ủng hộ nhân quyền, dân chủ và quyền tự quyết của người dân Iran — với các lợi ích chiến lược cụ thể, bao gồm ổn định khu vực, an ninh năng lượng và phòng ngừa xung đột lan rộng.
Theo cách nhìn này, can thiệp quân sự từ bên ngoài thường dẫn đến những hệ quả tiêu cực, trong khi sự thay đổi nội tình trong xã hội Iran được xem là con đường phát triển bền vững hơn. Kinh nghiệm từ Chiến trah Iraq 2003 và Nội chiến Libyan 2011 cho thấy việc lật đổ một chế độ bằng vũ lực không bảo đảm sự hình thành của một nhà nước ổn định; ngược lại, các xáo trộn này thường dẫn đến khoảng trống quyền lực, xung đột kéo dài và khủng hoảng xã hội. Bên cạnh đó, hệ quả từ nội chiến Syrie tiếp tục định hình nhận thức chiến lược của Berlin.
Đối với Đức, những kịch bản bất ổn tại Trung Đông không phải là giả định xa vời mà là các nguy cơ hiện hữu có thể tái diễn nếu khu vực rơi vào khủng hoảng sâu rộng.
Do đó, lập trường của Đức phản ánh cả bài học lịch sử lẫn tính toán chiến lược:
- Ủng hộ các giá trị tự do và dân chủ của người dân Iran;
- Đồng thời ưu tiên ổn định khu vực, tránh leo thang quân sự và không ủng hộ thay đổi chế độ bằng vũ lực.
Nói cách khác, đây là một lập trường vừa mang tính chuẩn mực vừa mang tính địa chính trị — phản ánh cách Đức định vị vai trò của mình trong trật tự quốc tế đương đại.
Cập nhật các diễn biến về tình hình chiên sự
Tình hình đang diễn biến nhanh chóng, buộc Đức phải liên tục điều chỉnh lập trường. Tổng thống Đức Frank-Walter Steinmeier đã mô tả cuộc chiến giữa Hoa Kỳ, Israel và Iran là “trái với luật pháp quốc tế”, đồng thời nhấn mạnh rằng chính sách đối ngoại của Berlin sẽ khó thuyết phục hơn nếu né tránh việc xác định rõ bản chất pháp lý của cuộc xung đột.
Trong khi đó, chiến sự tiếp tục leo thang khi Iran tiến hành các đợt tấn công tên lửa quy mô lớn nhằm vào lãnh thổ Israel, và phía Israel đáp trả bằng các cuộc không kích vào nhiều mục tiêu tại Tehran.
Về phía Hoa Kỳ, Tổng thống Donald Trump cảnh báo sẽ “xem xét mọi lựa chọn” nếu eo biển Hormuz không được mở và an toàn, đồng thời phát tín hiệu sẵn sàng leo thang quân sự nếu cần thiết. Ông cũng công khai chỉ trích NATO khi nhiều đồng minh từ chối tham gia bảo đảm an ninh khu vực này.
Song song đó, trong nội bộ nước Mỹ, phong trào biểu tình No Kings đang lan rộng, phản đối các chính sách đối nội và đối ngoại của chính quyền, bao gồm cả chiến tranh với Iran. Các cuộc biểu tình quy mô lớn tại New York, Washington và Los Angeles cho thấy mức độ phân hóa sâu sắc trong xã hội Mỹ. Tỷ lệ dân chúng Mỹ ủng hộ Trump xuống còn khoảng 51%.
Theo một số nguồn tin cho biết, trước áp lực từ cả trong nước lẫn quốc tế, Tổng thống Donald Trump có thể đang cân nhắc phương án chấm dứt xung đột.
Trong bài phát biểu mới nhất, Donald Trump tuyên bố rằng các mục tiêu chiến tranh của Mỹ đã „gần hoàn thành“. Đồng thời, ông cho biết các cuộc tấn công cực kỳ tàn bạo vào Iran – sẽ còn diễn ra trong „hai đến ba tuần“. Tuyên bố của Trump cho rằng Iran đã yêu cầu Mỹ ngừng bắn, nguồn tin này đã bị Bộ Ngoại giao Iran bác bỏ, trong khi các cơ quan tình báo Mỹ nghi ngờ về thiện chí đàm phán của Tehran.
Ngược lại, Iran đã đe dọa Israel và Mỹ bằng các cuộc tấn công thậm chí còn cứng rắn hơn. Khi các nguồn tin trái ngược nhau và khó kiểm chứng độc lập làm cho công luận càng hoang mang hơn về một hoà ước trong thời gian trước mắt. Triển vọng này vẫn còn nhiều bất định, đặc biệt nhất là khi Israel tiếp tục mở rộng các hoạt động quân sự.
Nhìn chung, nỗ lực tái lập hòa bình tại Iran vẫn còn mong manh, và tương lai của trật tự khu vực và quốc tế dựa trên luật lệ đang đứng trước những thách thức nghiêm trọng.
Kết luận
Vấn đề cuối cùng là công cuộc phục hồi giá trị áp dụng Luật quốc tế trong một trật tự đa cực hiện nay qua các biện pháp tái cấu trúc nền chính trị quốc tế có cơ hội thành tựu không.
Xung đột tại Iran cho thấy những giới hạn của hệ thống luật quốc tế hiện hành và đồng thời phản ánh quá trình tái cấu trúc sâu sắc của trật tự quyền lực toàn cầu. Những tranh luận về quyền tự vệ, tính hợp pháp của việc sử dụng vũ lực và sự phân hóa trong phản ứng của các quốc gia cho thấy luật quốc tế không còn vận hành như một hệ chuẩn phổ quát tách rời khỏi bối cảnh chính trị, mà đang chịu sự chi phối ngày càng rõ nét của tương quan quyền lực trong một môi trường đa cực. Điều này khẳng định nhận định kinh điển rằng hiệu lực của luật chỉ có thể được duy trì khi gắn với một trạng thái cân bằng quyền lực tương đối giữa các chủ thể.
Trong bối cảnh đó, nhiệm vụ trọng tâm không phải là khôi phục một mô hình trật tự đã lỗi thời, mà là tái định hình luật quốc tế theo hướng thích ứng với cấu trúc đa cực đang hình thành. Quá trình này đòi hỏi sự thừa nhận về tính linh hoạt có điều kiện của pháp lý quốc tế, sự củng cố thực chất các cơ chế đa phương nhằm hạn chế diễn giải tùy tiện về sử dụng vũ lực, và sự nổi lên của Liên Âu như một cực chuẩn mực – chiến lược có khả năng kết hợp giá trị với năng lực hành động. Trường hợp Đức minh chứng cho cả tiềm năng lẫn giới hạn của châu Âu: mạnh về chuẩn mực nhưng vẫn thiếu nền tảng quyền lực cứng để bảo vệ các chuẩn mực đó trong môi trường cạnh tranh chiến lược.
Tóm lại, từ những phân tích trên, có thể thấy tương lai của luật quốc tế sẽ phụ thuộc vào khả năng kết hợp giữa chuẩn mực pháp lý và thực tế quyền lực. Dù khó có thể trở lại hình thức lý tưởng hóa của giai đoạn đơn cực, luật quốc tế vẫn có thể duy trì vai trò điều chỉnh nếu được tái thiết như một công cụ vừa phản ánh lợi ích chiến lược, vừa bảo tồn các giá trị nền tảng. Chính sự cân bằng tinh tế này sẽ quyết định triển vọng của một trật tự quốc tế dựa trên luật lệ trong thế kỷ XXI.